Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-29 10:06

53514 件のレコードが見つかりました。 11551〜11600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Thần kinh D3
Cafein 25mg; Paracetamol 300mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100808724
Ticoldex
Cloramphenicol; Dexamethason natri phosphat
含量/剤形
0,4 % (kl/tt); 0,1 % (kl/tt) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893115843324
Tifenic 200
Etodolac
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110866224
Tiphadol 150
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Thuốc cốm sủi
包装
Hộp 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100817624
Tiphanicef 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110817724
Tkextra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100824724
Tobeta
Lọ 5ml chứa: Betamethasone natri phosphat 5mg; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110844524
Tobrameson
Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat) 0.1 % (w/v); Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin sulphat) 0.3 % (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110846024
Tocemux
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100824824
Tophem
Acid Folic 0,75mg; Sắt Fumarat (tương đương 53,25mg Sắt) 162mg; Vitamin B12 7,5µg (mcg)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110859024
Tornex plus
Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Tobramycin 15mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110859324
Tragutan
Cineol (Eucalyptol) 100mg; Tinh dầu gừng 0,5mg; Tinh dầu tần 0,18mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100845524
Trajordan
Chai 100ml chứa: Lysin hydroclorid 2.000mg; Vitamin A (Retinol palmitat) 25.000IU; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 200mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 15mg; Vitamin C (Acid ascorbic) 500mg; Vitamin D3 (Colecalciferol) 10.000IU; Vitamin E (dl-Alpha tocopheryl acetat) 20mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 100mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100859824
Trangala - A (Fort )
Lọ 8g chứa: Chloramphenicol 160mg; Dexamethason acetat 4mg
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 lọ x 8g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893115859424
Tranlippo
Lọ 8g chứa: Cloramphenicol 0,16g; Dexamethason acetat 0,004g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Lọ 8g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893115844224
Travicol extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100819124
TriBComplex F
Cyanocobalamin 30µg (mcg); Pyridoxin.HCl 75mg; Sắt (II) sulfate 100mg; Thiamin mononitrat 75mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100844324
Trianic
Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 15 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100836524
Trianic-night
Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110864024
Tribf
Cyanocobalamin (vitamin B12) 250mcg; Pyridoxin HCl (vitamin B6) 125mg; Thiamin nitrat (vitamin B1) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110857824
Trikapezon Plus
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ (1:1)) 500mg : 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 01 lọ và 01ống nước cất pha tiêm 5ml có số đăng ký: VD-23675-15
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110822724
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon : Sulbactam ( dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110822824
Trikapezon Plus 2g
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110822924
Trimoxtal 250/250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110845224
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110845324
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110845424
Trypsinmed 8400
Chymotrypsin
含量/剤形
8400 USP unit · Viên nén
包装
Hộp 01 túi nhôm chứa 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 01 túi nhôm chứa 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110860224
Tydol Plus
Caffeine 65mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100814724
Ukisen
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100831124
Uristic 300
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110814824
Ursocholic-OPV 100
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110814924
Ursodeoxycholic acid 100mg
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110815124
Ursodeoxycholic acid 150mg
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110815024
Ursodeoxycholic acid 200mg
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110850624
Ursofast
Ursodeoxycholic acid (dạng micronized)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110840324
Ursofast
Ursodeoxycholic acid (dạng micronized)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110840424
Ursopa 250
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110799824
Ursopa 500
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110799924
Usarbose 100
Acarbose
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110815424
Usarbose 50
Acarbose
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110815524
Usarcoxib
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110815724
Usarglim 2
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110815824
Usarglim 4
Glimepiride
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110815924
Usarichspas
Alverin citrat
含量/剤形
60mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110851124
Uscefdin cap
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110868824
Usdeslor
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100834924
Usnadol 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 150, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100859924
Usolin 150
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110866324
Usolin 200
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110850724
Vacoomez's 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%))
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 28 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110828124

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。