Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-30 10:16

53514 件のレコードが見つかりました。 12301〜12350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Trajenta
Linagliptin 5mg
含量/剤形
Linagliptin 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110766824
Trane-BFS 10%
Tranexamic acid
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml; Hộp 30 lọ x 10ml; Hộp 40 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110735824
Trexon
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110784724
Trichopol
Metronidazole 500mg/100ml
含量/剤形
Metronidazole 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 100ml
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
590115791424
Trimebutin 200
Trimebutine maleate
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110738724
Trimetazidin
Trimetazidine dihydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên (vỉ Alu-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749324
Trimetazidin
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110753724
Troysar 25
Losartan Potassium 25mg
含量/剤形
Losartan Potassium 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110777924
Trusoprat
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745724
Ttmofes 100
Mỗi gói 1,5 g bột pha hỗn dịch uống chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754224
Tumegas
Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g
含量/剤形
Gel uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 15ml; Hộp 1 lọ 60ml, lọ 90ml, lọ 100ml, lọ 125ml, lọ 200ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200723724
Tusmeo
Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (w/v)
含量/剤形
Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa trắng có ống nhỏ giọt
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
380110768724
Tyduonib
Lapatinib (dưới dạng Lapatinib ditosylate monohydrate 405mg)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110765324
Ucotin
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 750mg; Natri chondroitin sulfat 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100748624
Uni-Porimun
Cyclosporin
含量/剤形
0,1% (w/v) · Nhũ tương nhỏ mắt
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110735924
Uprofen Suspension
Ibuprofen
含量/剤形
20mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100757524
Ursoboston 300
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734024
Usarimezol 250
Metronidazole
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115741024
Usarimezol 500
Metronidazole
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115741124
Usarnamic 500
Tranexamic acid
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110741224
Usaroxo
Ambroxol hydrochloride
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100741324
Usasin 20
Ebastin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ; 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754024
Utrahealth F.C. Tablet
Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
含量/剤形
Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
471111793124
Utrogestan 100 mg
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 100mg
含量/剤形
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Olic (Thailand) Ltd (Thailand)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
885110781224
Utrogestan 200 mg
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 200mg
含量/剤形
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên
製造業者
Olic (Thailand) Ltd (Thailand)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
885110781324
VALBIVI-H 160/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110741624
VALBIVI-H 80/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110741724
VT-Zolin 500
Natri cefazolin 500mg
含量/剤形
Natri cefazolin 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110770424
Vacocipdex 500 Tab
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 50 vỉ x 12 viên, Hộp 100 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115749424
Vacodolac 300
Etodolac
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Alu-PVC); Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749524
Vacorepid
Rebamipide
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749624
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
含量/剤形
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 Viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110771224
Valbitrin 50
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 24,3mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 25,7mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747424
Valdivia-50
Voriconazol
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110736524
Valesto
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110762024
Valesto
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110762124
Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
383110767724
Valsartan/ Hydrochlorothiazide 160/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110741924
Valsartan/ Hydrochlorothiazide 80/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110742024
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg
含量/剤形
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110775624
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg
含量/剤形
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110775724
Velpain
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochlorid 37,5mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochlorid 37,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Ferrer Internacional, SA (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840111768824
Velsof
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg
含量/剤形
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 28 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
登録者
RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110776024
Vendalon
Diosmin
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110755524
Vertisum tablets
Prochlorperazine maleate 5mg
含量/剤形
Prochlorperazine maleate 5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110788924
Vessosmin
Hesperidin 50mg, Diosmin 450mg
含量/剤形
Hesperidin 50mg, Diosmin 450mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890100778524
Vifcil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110750524
Vifcil 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110750624
Vik 1 inj.
Phytonadione 10mg/ml
含量/剤形
Phytonadione 10mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 1ml
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110792024
Vildareddys
Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Vildagliptin 50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110773124

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。