|
Trajenta
Linagliptin 5mg
- 含量/剤形
- Linagliptin 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
400110766824 |
Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Trane-BFS 10%
Tranexamic acid
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml; Hộp 30 lọ x 10ml; Hộp 40 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110735824 |
100mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml; Hộp 30 lọ x 10ml; Hộp 40 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Trexon
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
840110784724 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Trichopol
Metronidazole 500mg/100ml
- 含量/剤形
- Metronidazole 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 túi 100ml
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
590115791424 |
Metronidazole 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 túi 100ml |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Trimebutin 200
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110738724 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Trimetazidin
Trimetazidine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên (vỉ Alu-PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110749324 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên (vỉ Alu-PVC) |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Trimetazidin
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110753724 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 30 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Troysar 25
Losartan Potassium 25mg
- 含量/剤形
- Losartan Potassium 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
890110777924 |
Losartan Potassium 25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Trusoprat
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110745724 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Ttmofes 100
Mỗi gói 1,5 g bột pha hỗn dịch uống chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 100mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110754224 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Tumegas
Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g
- 含量/剤形
- Gel uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 15ml; Hộp 1 lọ 60ml, lọ 90ml, lọ 100ml, lọ 125ml, lọ 200ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 591/QĐ-QLD · 204
|
893200723724 |
Gel uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 15ml; Hộp 1 lọ 60ml, lọ 90ml, lọ 100ml, lọ 125ml, lọ 200ml |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
591/QĐ-QLD
204
|
|
|
|
|
Tusmeo
Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (w/v)
- 含量/剤形
- Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa trắng có ống nhỏ giọt
- 製造業者
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
380110768724 |
Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa trắng có ống nhỏ giọt |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Tyduonib
Lapatinib (dưới dạng Lapatinib ditosylate monohydrate 405mg)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2027-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110765324 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2027-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Ucotin
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 750mg; Natri chondroitin sulfat 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên;
Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893100748624 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên;
Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Uni-Porimun
Cyclosporin
- 含量/剤形
- 0,1% (w/v) · Nhũ tương nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,3ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110735924 |
0,1% (w/v)
Nhũ tương nhỏ mắt
|
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,3ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Uprofen Suspension
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893100757524 |
20mg/ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Ursoboston 300
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110734024 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Usarimezol 250
Metronidazole
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893115741024 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Usarimezol 500
Metronidazole
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893115741124 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Usarnamic 500
Tranexamic acid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110741224 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Usaroxo
Ambroxol hydrochloride
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893100741324 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Usasin 20
Ebastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ; 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110754024 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ; 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Utrahealth F.C. Tablet
Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
- 含量/剤形
- Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
471111793124 |
Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Utrogestan 100 mg
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 100mg
- 含量/剤形
- Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd (Thailand)
- 登録者
- Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
885110781224 |
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Olic (Thailand) Ltd
Thailand
|
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd
Thailand
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Utrogestan 200 mg
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 200mg
- 含量/剤形
- Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 200mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd (Thailand)
- 登録者
- Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
885110781324 |
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 200mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ, 1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên |
Olic (Thailand) Ltd
Thailand
|
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd
Thailand
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
VALBIVI-H 160/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110741624 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
VALBIVI-H 80/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110741724 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
VT-Zolin 500
Natri cefazolin 500mg
- 含量/剤形
- Natri cefazolin 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
890110770424 |
Natri cefazolin 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Vacocipdex 500 Tab
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 50 vỉ x 12 viên, Hộp 100 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893115749424 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 50 vỉ x 12 viên, Hộp 100 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Vacodolac 300
Etodolac
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Alu-PVC); Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110749524 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Alu-PVC); Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Vacorepid
Rebamipide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110749624 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
- 含量/剤形
- Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 Viên
- 製造業者
- Pharmathen International SA (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
520110771224 |
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 Viên |
Pharmathen International SA
Greece
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Valbitrin 50
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 24,3mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 25,7mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110747424 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Valdivia-50
Voriconazol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110736524 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Valesto
Valsartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110762024 |
80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Valesto
Valsartan
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110762124 |
160mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
383110767724 |
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Valsartan/
Hydrochlorothiazide 160/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110741924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Valsartan/
Hydrochlorothiazide 80/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110742024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
520110775624 |
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
520110775724 |
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Velpain
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochlorid 37,5mg
- 含量/剤形
- Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochlorid 37,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ferrer Internacional, SA (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
840111768824 |
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochlorid 37,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Ferrer Internacional, SA
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Velsof
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg
- 含量/剤形
- Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 28 viên
- 製造業者
- Natco Pharma Limited (India)
- 登録者
- RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
890110776024 |
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 28 viên |
Natco Pharma Limited
India
|
RV HEALTHCARE PTE LTD
Singapore
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Vendalon
Diosmin
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110755524 |
1000mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Vertisum tablets
Prochlorperazine maleate 5mg
- 含量/剤形
- Prochlorperazine maleate 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Kusum Healthcare Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
890110788924 |
Prochlorperazine maleate 5mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
India
|
Kusum Healthcare Private Limited
India
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Vessosmin
Hesperidin 50mg, Diosmin 450mg
- 含量/剤形
- Hesperidin 50mg, Diosmin 450mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Private Limited (India)
- 登録者
- XL Laboratories Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
890100778524 |
Hesperidin 50mg, Diosmin 450mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Private Limited
India
|
XL Laboratories Private Limited
India
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Vifcil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110750524 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Vifcil 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 592/QĐ-QLD · 207
|
893110750624 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
592/QĐ-QLD
207
|
|
|
|
|
Vik 1 inj.
Phytonadione 10mg/ml
- 含量/剤形
- Phytonadione 10mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 Ống x 1ml
- 製造業者
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
880110792024 |
Phytonadione 10mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 Ống x 1ml |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|
|
Vildareddys
Vildagliptin 50mg
- 含量/剤形
- Vildagliptin 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen International SA (Greece)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-12 → 2029-08-12
- 決定
- 593/QĐ-QLD · 121
|
520110773124 |
Vildagliptin 50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmathen International SA
Greece
|
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
|
2024-08-12
→ 2029-08-12
|
593/QĐ-QLD
121
|
|
|
|