Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-30 10:16

53514 件のレコードが見つかりました。 12501〜12550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
含量/剤形
0,5g/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110710824
Calci clorid 10%
Calci clorid
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110709924
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
含量/剤形
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110666924
Calcical
Mỗi 10ml chứa: Calcium glycerophosphate (dưới dạng Calcium glycerophosphate lỏng 50%) 456mg; Magnesium gluconate khan (dưới dạng Magnesium gluconate) 426mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100670724
Calcimax
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (tương ứng Lysin ascorbat 250mg) 136,6mg; Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) 250mg; Lysin hydroclorid 141,7mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110707024
Calcitron Plus Mg
Boron (Natri tetraborat decahydrat) 0,5mg; Calci (Calci citrat) 250mg; Đồng (Đồng gluconat) 0,5mg; Kẽm (Kẽm oxyd) 5mg; Magnesi (Magnesi oxyd) 40mg; Mangan (Mangan gluconat dihydrat) 0,5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 125IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110707324
Caltab-Stella 1250/125
Calcium carbonate (tương đương calcium 500mg) 1250mg; Cholecalciferol (dưới dạng dry vitamin D3 100 GFP 1,25mg) 125IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893100652124
Camphora
Natri camphosulfonat
含量/剤形
200mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110712624
Candesartan cilexetil 32 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
32mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110667024
Cao sao vàng
Hộp 4g chứa: Camphor 849,20mg; Menthol 425,20mg; Tinh dầu Bạc hà 525,20mg; Tinh dầu Đinh hương 130,80mg; Tinh dầu Quế 53,20mg; Tinh dầu Tràm 210,80mg
含量/剤形
Cao xoa
包装
Túi 1 hộp x 4g; Hộp 1 hộp x 10g; Hộp 1 chai x 20g
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100706324
Carbocistein 200 mg
Carbocistein
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100705324
Cardicare 5
Enalapril maleate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110670824
Carvestad 12.5
Carvedilol
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110697224
Casilas-20
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110659124
Cbimigraine
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110652324
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110682624
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110705924
Cefaclorvid 250
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110682724
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110709024
Cefalotin 1g
Cefalothin (dưới dạng cefalothin natri phối hợp với natri bicarbonat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110679524
Cefastad 500
Cephalexin monohydrate
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110722224
Cefastad 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110722324
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110667124
Cefdinir 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110655724
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110689324
Cefoam
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid + Natri carbonat)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110655824
Cefotiam 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242)
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110686824
Cefotiam 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110667224
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri carbonat)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110686924
Cefpivoxil 50
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
含量/剤形
50mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110704724
Cefprozil 250
Cefprozil
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110649824
Cefradin 500 mg
Cefradin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110706024
Ceftazidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat theo tỷ lệ 1:0,118)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110687024
Ceftazidime 500
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat đệm với natri carbonat)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110678924
Ceftibuten 200mg
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 217,56mg)
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ, Hộp 02 vỉ, Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110651024
Ceftume 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110680124
Cefurovid 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110682824
Cefuroxim
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
0,75g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110655924
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110656524
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên, Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110682924
Celecoxib 100mg
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110683024
Celecoxib 200mg
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110683124
Cendemuc
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột
包装
Hộp 20, 50, 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100689424
Cenrobaby
Roxithromycin
含量/剤形
50mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110689524
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110721624
Cephalexin 750mg
Cephalexin (dùng dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
750mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110668424
Ceraapix
Cefoperazone natri tương đương cefoperazone 1000mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 01 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110693124
Cerahead
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110659224
Cerahead-F
Piracetam
含量/剤形
1200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110659324
Ceretrop 10%
Piracetam
含量/剤形
6000mg/60ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110707424

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。