Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-07-31 10:44

53581 件のレコードが見つかりました。 12851〜12900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Mebufen 500
Nabumetone
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110672724
Mecob-500
Mecobalamin
含量/剤形
500µg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110662424
Mecosol
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110721924
Medi-Neuro Ultra
Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 250mg; Thiamin nitrat 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100713624
Medifluday
Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Loratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110713424
Medifox 80
Sotalol hydrochloride
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110672824
Medikids
Mỗi 2,5 ml dung dịch: L-Lysin HCl: 10,0% (w/v) (tương ứng 250mg); Vitamin B1 (thiamin hydroclorid): 0,2% (w/v) (tương ứng 5 mg); Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid): 0,2% (w/v) (tương ứng 5 mg); Vitamin B12 (cyanocobalamin): 0,001% (w/v) (tương ứng 25 mcg),
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90 ml, Hộp 1 chai x 120 ml, Hộp 1 chai x 150 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100713524
Medo α 42
Chymotrypsin
含量/剤形
42 (tương đương 8400 đơn vị USP) Microkatal · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110701824
Meirara
Letrozol
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893114662524
Mekoquinin
Quinin sulfat
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110715924
Melogesic
Meloxicam
含量/剤形
15mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110680924
Melygra 1h
Vardenafil Dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 2 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110677924
Menison 4mg
Methylprednisolone
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110693624
Mepilori 40
Esomeprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium dihydrate (8,5% Esomeprazole))
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110672924
Mepred 4
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110695624
Messi-10
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110662624
Methadon
Methadone hydrochloride
含量/剤形
10mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Chai 1000ml, Chai 60ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893111684824
Methocarbamol 500 mg
Methocarbamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110667824
Methylpred-Nic 4
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 300 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110696524
Metof
Metoclopramide hydrochloride (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110673024
Metrima 100
Clotrimazol
含量/剤形
100mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100654924
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazole
含量/剤形
750mg/150ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115706124
Metronizol Neo
Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65000IU; Nystatin 100000IU
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115673124
Mexcold Imex 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100720124
Meyerbroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100695724
Meyerdabiga 75
Dabigatran etexilat (dưới dạng Dabigatran etexilat mesylat 86,48mg)
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110651524
Meyerdipin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,94mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110695824
Meza-Calci
Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g)
含量/剤形
0,6g · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100705024
Midactam 750
Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110668524
Midamox 1000
Amoxicilin (dạng dùng Amoxiciclin trihydrat)
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110668624
Midancef 125
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil)
含量/剤形
125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110668724
Midanefo 300/25
Hydroclorothiazid 25mg; Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110667324
Midantin 500/62,5
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110668824
Midatiam 0,5g
Doripenem (dạng Doripenem monohydrat)
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110667924
Midorhum
Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110707224
Mirtazapin OD MDS 30mg
Mirtazapin
含量/剤形
30mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110650124
Mobimed inj.
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 05 ống, 1,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110693724
Moflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115673224
Montekas
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
4mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110653224
Montelukast Boston Tab
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110649324
Motalv plus
Alverine citrate 60mg; Simethicone (dưới dạng bột simethicone 70%) 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110707524
Multivitamin
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B5 (Canxi pantothenat) 1mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 1mg; Vitamin C (aicd ascorbic) 50mg; Vitamin D2 (Ergocalciferol) 400IU; Vitamin PP (Nicotinamid) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100708924
Mutecium-M
Domperidon maleat tương đương domperidon 2,5mg; Simeticon 50mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110716024
Nabicalady
Natri hydrocarbonat
含量/剤形
5g · Thuốc bột dùng ngoài
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100715624
Nabumetone 500
Nabumetone
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110654624
Naofaramin
Diphenhydramin hydrochlorid
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100694624
Naphazolin 0,05%
Naphazolin nitrat
含量/剤形
2,5mg/5ml · Dung dịch thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 01 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100691024
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid
含量/剤形
0,05% (kl/tt) · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Bọc màng co 50 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100687624
Naprofar
Naproxen natri
含量/剤形
550mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110658624
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
45mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 5 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 5 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110650924

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。