|
SaVi Sertraline 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110543024 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110543124 |
35mg
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
SaViLomef
Lomefloxacin (dưới dạng lomefloxacin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893115543224 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
SaViPamol Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893100543324 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Sakicamax
Cholecalciferol 440IU (dưới dạng cholecalciferol cô đặc, dạng bột) 4,4mg; Nguyên tố Calci 500mg (dưới dạng calci carbonat) 1250mg
- 含量/剤形
- Viên nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893100572924 |
Viên nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Salbutamol 2 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat)
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893115554724 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Savoze
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893100543424 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa x 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Sedachor
Cafein 50mg; Paracetamol 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 250 viên; Lọ 200 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hải Phòng - HAIPHARCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hải Phòng - HAIPHARCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2027-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893100563824 |
Viên nén
|
Lọ 250 viên; Lọ 200 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hải Phòng - HAIPHARCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hải Phòng - HAIPHARCO
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2027-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Selmikrons
Mỗi tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamycin sulfat 10000IU
- 含量/剤形
- Thuốc kem dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2027-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110565824 |
Thuốc kem dùng ngoài
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2027-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Senwar 2
Warfarin natri
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110543524 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Sildenabi 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110574524 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110543624 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Skinvaci
Mỗi 5g kem chứa: Aciclovir 0,25g
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893100546124 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g, 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Smabelol
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45mg)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110540524 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu–PVC/ Alu–Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110582124 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu–PVC/ Alu–Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Spasless
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 31,12mg; Trimethyl Phloroglucinol 0,03mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 ống 4ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2027-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110563724 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 6 ống 4ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2027-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Stodavinci 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110575224 |
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Sulpistad 100
Amisulprid
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110561324 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Sulpistad 200
Amisulprid
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110561424 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Sun-closen 5mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (zoledronic acid monohydrat 5,33mg) 5mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi x 100ml, Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110562024 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 túi x 100ml, Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Sun-dobut 250mg/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochlorid) 250mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 túi x 50ml
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110562124 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 túi x 50ml |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Sunfloxacin 250ml/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 túi 50ml; Hộp 1 chai 50ml
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893115557924 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 túi 50ml; Hộp 1 chai 50ml |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Susol 10
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110576724 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
TV-Perazol 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110544624 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tabrison
Eperison HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110553324 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Talmain
Talniflumat
- 含量/剤形
- 370mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2027-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110565324 |
370mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2027-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tanalocet
Levocetirizin 2HCl
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893100582624 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Tatanol
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893100551124 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tenofovir 300-MV
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quốc Tế Minh Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110562924 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quốc Tế Minh Việt
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tenofovir Alafenamide 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 1 chai × 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110576824 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 1 chai × 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Tenofovir EG 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2025-12-31
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110570524 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2025-12-31
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110543724 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Thendacin 450 Tabs
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 450mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2027-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110566824 |
450mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2027-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Thendacin 600 Tabs
Clindamycin (dưới dạng clindamycin HCl)
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110555524 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Theralene
Mỗi chai 90ml chứa: Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate) 0,045g
- 含量/剤形
- Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai x 90ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893100551624 |
Si rô
|
Hộp 1 chai x 90ml |
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Thuốc Ho Methorphan D
Dextromethorphan hydrobromid
- 含量/剤形
- 30mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110579724 |
30mg
viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Tidosir
Cyanocobalamin (Vitamin B12) 50µg (mcg); Pyridoxine HCl (Vitamin B6) 125mg; Thiamine nitrate (Vitamin B1) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2027-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893100566224 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2027-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tinaziweld
Cefdinir
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2027-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110568124 |
150mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2027-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tinidazol HT
Tinidazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893115534324 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tiphapred 5
Prednisolon 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên, Hộp 1 Chai x 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110544024 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên, Hộp 1 Chai x 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tirelor-NN 60
Ticagrelor
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110557024 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tirelor-NN 90
Ticagrelor
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893115557124 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tizosac 500 mg
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110580224 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Tobramycin 80 mg
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
- 含量/剤形
- 80mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110551224 |
80mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Topcefpo 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2025-12-31
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110571424 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2025-12-31
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Topcefpo 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2025-12-31
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110572024 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2025-12-31
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|
|
Tradotril
Racecadotril
- 含量/剤形
- 10mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g, Hộp 16 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110579824 |
10mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói x 1g, Hộp 16 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Tradotril
Racecadotril
- 含量/剤形
- 30mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 24 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110579924 |
30mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 24 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Trafanix
Olopatadin(dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 0,2% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 2,5ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 444/QĐ-QLD · 203
|
893110580024 |
0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
444/QĐ-QLD
203
|
|
|
|
|
Traforan
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-07-02 → 2029-07-02
- 決定
- 443/QĐ-QLD · 202
|
893110544724 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-07-02
→ 2029-07-02
|
443/QĐ-QLD
202
|
|
|
|