Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-01 11:05

53581 件のレコードが見つかりました。 14251〜14300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
SaVi Sertraline 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110543024
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110543124
SaViLomef
Lomefloxacin (dưới dạng lomefloxacin hydroclorid)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893115543224
SaViPamol Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100543324
Sakicamax
Cholecalciferol 440IU (dưới dạng cholecalciferol cô đặc, dạng bột) 4,4mg; Nguyên tố Calci 500mg (dưới dạng calci carbonat) 1250mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893100572924
Salbutamol 2 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat)
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893115554724
Savoze
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100543424
Sedachor
Cafein 50mg; Paracetamol 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 250 viên; Lọ 200 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hải Phòng - HAIPHARCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hải Phòng - HAIPHARCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100563824
Selmikrons
Mỗi tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamycin sulfat 10000IU
含量/剤形
Thuốc kem dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110565824
Senwar 2
Warfarin natri
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110543524
Sildenabi 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110574524
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110543624
Skinvaci
Mỗi 5g kem chứa: Aciclovir 0,25g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100546124
Smabelol
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110540524
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu–PVC/ Alu–Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110582124
Spasless
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 31,12mg; Trimethyl Phloroglucinol 0,03mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 6 ống 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110563724
Stodavinci 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110575224
Sulpistad 100
Amisulprid
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110561324
Sulpistad 200
Amisulprid
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110561424
Sun-closen 5mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (zoledronic acid monohydrat 5,33mg) 5mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi x 100ml, Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110562024
Sun-dobut 250mg/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochlorid) 250mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 túi x 50ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110562124
Sunfloxacin 250ml/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 250mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 50ml; Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893115557924
Susol 10
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110576724
TV-Perazol 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110544624
Tabrison
Eperison HCl
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110553324
Talmain
Talniflumat
含量/剤形
370mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110565324
Tanalocet
Levocetirizin 2HCl
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893100582624
Tatanol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100551124
Tenofovir 300-MV
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quốc Tế Minh Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110562924
Tenofovir Alafenamide 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 1 chai × 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110576824
Tenofovir EG 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2025-12-31
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110570524
Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110543724
Thendacin 450 Tabs
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochlorid)
含量/剤形
450mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110566824
Thendacin 600 Tabs
Clindamycin (dưới dạng clindamycin HCl)
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110555524
Theralene
Mỗi chai 90ml chứa: Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate) 0,045g
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100551624
Thuốc Ho Methorphan D
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
30mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110579724
Tidosir
Cyanocobalamin (Vitamin B12) 50µg (mcg); Pyridoxine HCl (Vitamin B6) 125mg; Thiamine nitrate (Vitamin B1) 125mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100566224
Tinaziweld
Cefdinir
含量/剤形
150mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110568124
Tinidazol HT
Tinidazol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893115534324
Tiphapred 5
Prednisolon 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên, Hộp 1 Chai x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110544024
Tirelor-NN 60
Ticagrelor
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110557024
Tirelor-NN 90
Ticagrelor
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893115557124
Tizosac 500 mg
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110580224
Tobramycin 80 mg
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
80mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110551224
Topcefpo 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2025-12-31
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110571424
Topcefpo 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2025-12-31
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110572024
Tradotril
Racecadotril
含量/剤形
10mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 1g, Hộp 16 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110579824
Tradotril
Racecadotril
含量/剤形
30mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 24 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110579924
Trafanix
Olopatadin(dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
含量/剤形
0,2% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110580024
Traforan
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110544724

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。