|
Rosepire
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
- 含量/剤形
- Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dược)
- 製造業者
- Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
- 登録者
- Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
840110524324 |
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dược) |
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
|
Exeltis Healthcare S.L.
Spain
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Biofarm Sp. z o.o (Poland)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
590110523124 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Biofarm Sp. z o.o
Poland
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
- 含量/剤形
- Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Biofarm Sp. z o.o (Poland)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
590110523224 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Biofarm Sp. z o.o
Poland
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
- 含量/剤形
- Allopurinol 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
529110521624 |
Allopurinol 100mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Santasetron 1mg/1ml
Granisetron hydroclorid 1,12mg tương đương granisetron 1mg
- 含量/剤形
- Granisetron hydroclorid 1,12mg tương đương granisetron 1mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 1ml
- 製造業者
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
840110518424 |
Granisetron hydroclorid 1,12mg tương đương granisetron 1mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 1ml |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Serapid
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin HCl 5,9mg) 5mg
- 含量/剤形
- Flunarizin (dưới dạng Flunarizin HCl 5,9mg) 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Korea)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
880110519824 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin HCl 5,9mg) 5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Jin Yang Pharm. Co., Ltd
Korea
|
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Sevoflurane
Sevoflurane 100% (tt/tt)
- 含量/剤形
- Sevoflurane 100% (tt/tt) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
- 包装
- Chai nhôm 250ml
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (USA)
- 登録者
- Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
001114517124 |
Sevoflurane 100% (tt/tt)
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
|
Chai nhôm 250ml |
Baxter Healthcare Corporation
USA
|
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Sitagil 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
- 含量/剤形
- Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
894110521924 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Solezol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
- 含量/剤形
- Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty cổ phần TAVO Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
520110519424 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Anfarm Hellas S.A.
Greece
|
Công ty cổ phần TAVO Pharma
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Sunmedabon
Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg)
- 含量/剤形
- Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg) · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên mifepristone 200mg và 4 viên misoprostol 200mcg
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
890110530824 |
Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg)
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên mifepristone 200mg và 4 viên misoprostol 200mcg |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Suwelin Injection 300mg/2ml
Cimetidin 300mg
- 含量/剤形
- Cimetidin 300mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
471110530524 |
Cimetidin 300mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Syafen 100mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Ibuprofen 100mg
- 含量/剤形
- Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Ibuprofen 100mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 120ml
- 製造業者
- Sopharma AD (Bungary)
- 登録者
- Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
380100523624 |
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Ibuprofen 100mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai x 120ml |
Sopharma AD
Bungary
|
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
TS-One Capsule 20
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg
- 含量/剤形
- Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Japan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
499110520624 |
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Japan
|
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Taceedo-80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg
- 含量/剤形
- Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 2ml, kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13% (kl/tt)
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2027-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
890114532924 |
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 Lọ x 2ml, kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13% (kl/tt) |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
2024-06-19
→ 2027-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Tensiber Plus
Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg
- 含量/剤形
- Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
383110528624 |
Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia))
Slovenia
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Transamin tablets
Tranexamic acid 500mg
- 含量/剤形
- Tranexamic acid 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Limited. (Thailand)
- 登録者
- Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
885110523724 |
Tranexamic acid 500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Olic (Thailand) Limited.
Thailand
|
Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Ursocure
Ursodeoxycholic acid 300mg
- 含量/剤形
- Ursodeoxycholic acid 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
890110524924 |
Ursodeoxycholic acid 300mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
- 含量/剤形
- Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
840110521124 |
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Vinorelsin 50mg/5ml
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 50mg/5ml
- 含量/剤形
- Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 50mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 Lọ 5ml
- 製造業者
- S.C. Sindan - Pharma S.R.L. (Romania)
- 登録者
- Actavis International Ltd. (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
594114516224 |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 50mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 Lọ 5ml |
S.C. Sindan - Pharma S.R.L.
Romania
|
Actavis International Ltd.
Malta
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Vitamin C Injection
Acid Ascorbic 500mg
- 含量/剤形
- Acid Ascorbic 500mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
471110530624 |
Acid Ascorbic 500mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Voltex
Mỗi 25g chứa: Methyl salicylat 2,55g; Menthol 1,36g; Eugenol 0,34g
- 含量/剤形
- Mỗi 25g chứa: Methyl salicylat 2,55g; Menthol 1,36g; Eugenol 0,34g · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 25g
- 製造業者
- The United Drug (1996) Co., Ltd. (Thailand)
- 登録者
- DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2027-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
885100531924 |
Mỗi 25g chứa: Methyl salicylat 2,55g; Menthol 1,36g; Eugenol 0,34g
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 Tuýp x 25g |
The United Drug (1996) Co., Ltd.
Thailand
|
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2024-06-19
→ 2027-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Walenafil-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
- 含量/剤形
- Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- AR TRADEX PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
890110518624 |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd.
India
|
AR TRADEX PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Zetop
Cetirizin HCl 10mg
- 含量/剤形
- Cetirizin HCl 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
890100518224 |
Cetirizin HCl 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Zilamac 100
Cilostazol 100mg
- 含量/剤形
- Cilostazol 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
890110526424 |
Cilostazol 100mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
Zolex 4mg
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate 4,264mg) 4mg
- 含量/剤形
- Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate 4,264mg) 4mg · Dung dịch đậm đặc để pha truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
890110527624 |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate 4,264mg) 4mg
Dung dịch đậm đặc để pha truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
USV Private Limited
India
|
MI Pharma Private Limited
India
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
pms-Montelukast 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
- 含量/剤形
- Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg · Viên nhai
- 包装
- Chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-19 → 2029-06-19
- 決定
- 407/QĐ-QLD · 120
|
754110529524 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Viên nhai
|
Chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmascience Inc.
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2024-06-19
→ 2029-06-19
|
407/QĐ-QLD
120
|
|
|
|
|
A.T Acyclovir
200 mg
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110478724 |
200mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
A.T Amikacin 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110432324 |
250mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110478824 |
500mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
A.T Arginin 400
Arginin hydroclorid
- 含量/剤形
- 400mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110468324 |
400mg
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
- 含量/剤形
- 40mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110468424 |
40mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
A.T Hydrocortisone
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 1 ống dung môi 2ml; Hộp 3 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 3 ống dung môi 2ml; Hộp 5 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 5 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110432424 |
100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 1 ống dung môi 2ml; Hộp 3 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 3 ống dung môi 2ml; Hộp 5 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 5 ống dung môi 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
A.T Salbutamol inj
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893115478924 |
0,5mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
A.T Sitagliptin
50 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110479124 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
A.T Sitagliptin 100 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110479024 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
ANC
N-Acetylcystein
- 含量/剤形
- 4% (w/v) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml, 60ml; Hộp 1 chai 90ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100510124 |
4% (w/v)
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 30ml, 60ml; Hộp 1 chai 90ml, 100ml |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Abiofen
Diclofenac kali
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110511924 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Acemuc kids
Mỗi 0,5g chứa: Acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 0,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100495624 |
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 0,5g |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Acemuc kids
Mỗi 1g chứa: Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100495724 |
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 1g |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Acepental
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110474324 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893610467124 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd.
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Aciste 3 MIU
Colistimethat natri
- 含量/剤形
- 3.000.000IU · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893114444724 |
3.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Acitonal-35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat)
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110494224 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Activ-Gra
Sildenafil
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110490224 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Acyacy 800
Acyclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110490324 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Acyclovir 200mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110502224 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Acyclovir 400 mg
Acyclovir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110461724 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Acyclovir 5%
Acyclovir
- 含量/剤形
- 500mg · Kem bôi da
- 包装
- Quy cách đóng gói xin bổ sung:
Hộp 1 tuýp 5 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100489724 |
500mg
Kem bôi da
|
Quy cách đóng gói xin bổ sung:
Hộp 1 tuýp 5 g |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110502324 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Acyclovir 800 mg
Acyclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110504124 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|