Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-01 11:05

53581 件のレコードが見つかりました。 14801〜14850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Eucinat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110493424
Eugica
Eucalyptol 100 mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu gừng 0,5mg; Tinh dầu tần 0,18mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Trường Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100512124
Eugica Sirô
Mỗi 10ml siro chứa: Cao lỏng núc nác 0,2g; Cồn bọ mắm 0,2g; Eucalyptol 0,02g; Natri benzoat 0,3g; Sirô an tức hương 2g; Sirô húng chanh 4,25g; Sirô viễn chí 1g; Sirô vỏ quýt 3g
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Trường Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100512224
Eurolux-1
Repaglinid
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110434924
Eurolux-2
Repaglinid
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110435024
Eutinex 0,05%
Naphazolin nitrat
含量/剤形
7,5mg/15ml · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 chai x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100492224
Euvifast 120
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100493524
Euvifast 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100493624
Euvizin
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
含量/剤形
200mg · Siro
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100471424
Exad
Nizatidin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110433524
Eyelight cool
Chai 10ml chứa: Borneol 2mg; Natri chondroitin sulfat 25mg; Vitamin B6 10mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100505924
FDP Medlac
Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric)
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 1 bộ (Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 01 lọ dung môi + 01 bộ dây truyền dịch)
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110464424
FUCAGI
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Chai nhựa HD chứa 50 viên nén bao phim. Hộp 1 chai Chai nhựa HD chứa 100 viên nén bao phim. Hộp 1 chai
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100431024
Fabalofen 60
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100445124
Famotidin 40 mg
Famotidin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110428224
Famotidin 40mg
Famotidin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110463624
Fastise 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Dược phẩm Sinh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110505424
Fazuphen
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
30mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 3 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100502024
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100483824
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110504324
Fentimeyer 1000
Fenticonazol nitrat
含量/剤形
1.000mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110472424
Fepa
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 400mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100510424
Ferkey
Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)
含量/剤形
40mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 15 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110468824
Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100498524
Fexofenadine 60
Fexofenadin HCl
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100486924
Fibyhe – 200
Mỗi gói 3,5g chứa: Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 3,5g; Hộp 18 gói x 3,5g; Hộp 24 gói x 3,5g
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100497624
Flabivi
Mỗi liều 0,3ml chứa: Simethicon 20mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 15ml
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100501624
Flavoxate 200
Flavoxate hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110447124
Fluconazole STELLA 150 mg
Fluconazol
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110462324
Flue-Coldcap
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 400mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 70, 100, 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100512624
Fluocide
Fluocinolon acetonid
含量/剤形
0,25mg/1g · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110447724
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid)
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110503224
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110503324
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110485024
Fortamox 1 g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên; Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110511524
Franpicin 500
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110494124
Fubenzon
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100477924
Fudalis 50mg
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110441724
Fudcime 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110486724
Furosemide STELLA 40 mg
Furosemide
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 500 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110462424
Furosol
Furosemid
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110426224
Furostyl 40
Furosemid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 30 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 500 viên; Hộp 1 chai x 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110453824
GLOTAMUC
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100500424
Galoxcin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893115489224
Galremin 4mg
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide)
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110453024
Garnotal
Phenobarbital
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893112426324
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893112467324
Gastalo
L-Ornithin-L-Aspartat
含量/剤形
500mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100513724
Gastsus
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxid 196mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) 582mg; Oxetacain (Oxethazin) 20mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110472624
Gatanin 500 mg
N-Acetyl DL-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100451524

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。