|
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
- 含量/剤形
- 1.500.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110438124 |
1.500.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Spiramycin 1.500.000I.U
Spiramycin
- 含量/剤形
- 1.500.000I.U · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110446524 |
1.500.000I.U
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Spiramycin 3 M.I.U
Spiramycin
- 含量/剤形
- 3.000.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110460024 |
3.000.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Spydael
Gabapentin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110484524 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Stadnolol 100
Atenolol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110463024 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Stareclor 250 cap
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110496824 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Stavacor
Pravastatin natri
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110475724 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Stavacor
Pravastatin natri
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110475824 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Stromectin 6mg
Ivermectin
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110465424 |
6mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Strychnin sulfat 1mg/1ml
Strychnin sulfat
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110509424 |
1mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Stugol
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110443024 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Stunarizin
Dimenhydrinat
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100499924 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Stustu
Cinarizin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100491224 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 100 vỉ x 25 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Sucralfate
Sucralfat
- 含量/剤形
- 1g · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100446624 |
1g
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Sucrapi
Mỗi 5 ml chứa: Sucralfat 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 25 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100426024 |
1000mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 25 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Supevastin 10mg
Simvastatin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110446124 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Sutriptan 50
Losartan potassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110486424 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Synapain 50
Pregabalin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110459524 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Sắt (II) Oxalat
Sắt (II) oxalat dihydrat
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 100 viên; lọ 200 viên; Lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100510624 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 100 viên; lọ 200 viên; Lọ 500 viên |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
TP Povidon iod 7,5%
Povidon iod
- 含量/剤形
- 7,5% · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20ml; 25ml; 33ml; 75ml; 80ml; 90ml; 100ml; 125ml; 150ml; 250ml; 330ml; 450ml; 500ml; 1000ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100443924 |
7,5%
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ x 20ml; 25ml; 33ml; 75ml; 80ml; 90ml; 100ml; 125ml; 150ml; 250ml; 330ml; 450ml; 500ml; 1000ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tabarex
Valsartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110435824 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
- 含量/剤形
- 0,03% (w/w) · Thuốc mỡ bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110482024 |
0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Tadalafil 20mg
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 chai x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phú Thọ tại Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110466824 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 chai x 10 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phú Thọ tại Hà Nội
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Taginyl
N-Acetyl-dl-Leucin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893600466424 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tamstro
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110494024 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Tanaclaratyne
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100465124 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tanadebirate
Trimebutin maleat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110465224 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tanamaloxy
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100466924 |
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tanametrol
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110465324 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tanasolene
Alimemazin tartrat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100475624 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tatanol Ultra
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893111495324 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Tazeurin 15
Mirtazapin
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110461524 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tazeurin 30
Mirtazapin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110461624 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
- 含量/剤形
- 30mg · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110441524 |
30mg
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tazoretin-C
Adapalene 10mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg
- 含量/剤形
- Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110469824 |
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tehep-B
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2025-12-31
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110476124 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2025-12-31
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Teicomedlac 200
Teicoplanin
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống (dung môi nước vô khuẩn để tiêm 3ml)
- 製造業者
- Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893115464524 |
200mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống (dung môi nước vô khuẩn để tiêm 3ml) |
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Teicomedlac 400
Teicoplanin
- 含量/剤形
- 400mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống (dung môi nước vô khuẩn để tiêm 3ml)
- 製造業者
- Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893115464624 |
400mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống (dung môi nước vô khuẩn để tiêm 3ml) |
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Telminic
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110503024 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Telminic-80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110460124 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Telmisartan
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110443724 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Telmisartan 40 A.T
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110479924 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Telmisartan STELLA 80 mg
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110463124 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tenfova
Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110495424 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110428524 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110504624 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Tenoxicam
Tenoxicam
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110438224 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Terpin Goledin
Dextromethorphan HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 15 viên; Chai 100, 200, 300 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100512924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 vỉ x 15 viên; Chai 100, 200, 300 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Terpin benzoat
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100467424 |
Viên nang cứng
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Terpinzoat
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100470424 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|