Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110386824
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 60g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110400424
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 60g
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Berberin
Berberin clorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100413424
10mg
Viên nén
Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Berberin
Berberin clorid
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100411124
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Berberin clorid 10mg
Berberin clorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên; Lọ 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100419624
10mg
Viên nén
Lọ 100 viên; Lọ 250 viên
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Berberine 100mg
Berberin clorid
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100402824
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Besamux 200
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 6 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100403124
200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 6 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam.
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam.
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Betahistine - US 8mg
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110404724
8mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Betawtodex
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110406424
0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Bfavits 10/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110366724
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Bfs-Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/剤形
200mg/10ml · Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch
包装
Quy cách được duyệt:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 1 vỉ x 1 ống x 10ml;
Hộp 5 vỉ x 1 ống x 10ml;
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml.
Quy cách xin bổ sung:
Hộp 10 túi x 1 ống/túi x 10 ml/ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893115383424
200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch
Quy cách được duyệt:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 1 vỉ x 1 ống x 10ml;
Hộp 5 vỉ x 1 ống x 10ml;
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml.
Quy cách xin bổ sung:
Hộp 10 túi x 1 ống/túi x 10 ml/ống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Biginol 2.5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110359924
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Bimesta 0,5g
Imipenem 0,25g; Cilastatin 0,25g (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn imipenem, cilastatin natri và natri bicarbonat)
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)