|
Triamicin F
Acetaminophen 650mg; Chlorpheniramin maleat 4mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100418824 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Trikapezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110396924 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Trikaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110397024 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Trivacintana
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100423224 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 500 viên |
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Trivacintana II
Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100376424 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Trozimed-B
Mỗi tuýp 30g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg
- 含量/剤形
- Thuốc mỡ bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110385524 |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Tyfcold
Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893101399024 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Tyrogel 0,1%
Tyrothricin
- 含量/剤形
- 0,1% (w/w) · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 25g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100362324 |
0,1% (w/w)
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 25g |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Ubiheal 100
Alpha lipoic acid (Thioctic acid)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110413324 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Uforgan
Ursodeoxycholic acid
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 90ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110408524 |
250mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 90ml |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
UmenoHCT 10/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110393924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Umtes 24mg
Betahistin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 24mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110393224 |
24mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Urdoc
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110381524 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Ursodeoxycholic Acid 500mg
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110407224 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Ursokol 300
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110394024 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Usapril 20
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110405424 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Usaralphar
4200 UI
Alphachymotrypsin
- 含量/剤形
- 4200IU · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110416724 |
4200IU
Thuốc bột
|
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Usaralphar
8400 UI
Alphachymotrypsin
- 含量/剤形
- 8400IU · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110416824 |
8400IU
Thuốc bột
|
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Usrizin
Cetirizin 2HCl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100405524 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vaco allerf PE
Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100419024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vaco-Pola 2
Dexclorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100419124 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vacodrota 80
Drotaverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110400924 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vacohistin 8
Betahistine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 40 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110401024 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 40 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vadol flu
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110419224 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Valdes
Bilastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110363924 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Valdivia-200
Voriconazol
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110364024 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Vedanal Fort
Acid fusidic 2% (w/w); Hydrocortisone acetate 1% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110404424 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vicefoxitin 0,5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
- 含量/剤形
- 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110399424 |
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Viciaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110399524 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vifaren
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3, 10, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110397824 |
50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3, 10, 20 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110366124 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Vinsaxde
Vildagliptin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110363324 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid Ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110416324 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110391524 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110402524 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
VitaminC500
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100393524 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vixcar 300
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110408424 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vixlatin 10
Bilastin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110365424 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100421724 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vupu
Acid folic 0,4mg; Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100417524 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vytradil
Nicorandil
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110372824 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Xonatrix
Fexofenadin HCl
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100385624 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Xygzin
Levocetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100408924 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Zalenka-100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid 108mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110364124 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Zenoyld
Ketoprofen
- 含量/剤形
- 2,5% (kl/kl) · Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 30g; Hộp 1 tuýp 50g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100368824 |
2,5% (kl/kl)
Gel
|
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 30g; Hộp 1 tuýp 50g |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
newChoice GESTO-FEM
Ethinylestradiol 30µg (mcg); Gestodene 75µg (mcg)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 21 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sự lựa chọn vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110412624 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sự lựa chọn vàng
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
ADCClena 10
Lenalidomide 10mg
- 含量/剤形
- Lenalidomide 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890114357624 |
Lenalidomide 10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Mylan Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
ADCClena 25
Lenalidomide 25mg
- 含量/剤形
- Lenalidomide · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890114357724 |
Lenalidomide
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Mylan Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
ADCClena 5
Lenalidomide 5mg
- 含量/剤形
- Lenalidomide · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890114357824 |
Lenalidomide
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Mylan Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Amaten-50
Atenolol 50mg
- 含量/剤形
- Atenolol 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Brawn Laboratories Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110347424 |
Atenolol 50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Limited
India
|
Brawn Laboratories Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|