Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Agimepzol 40
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110310824
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Aginfolix 5
Acid folic
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100333724
5mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-05-27
→ 2027-05-27
331/QĐ-QLD
197
Alphachymotrypsine choay
Chymotrypsine
含量/剤形
21 Microkatal · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 ống x 40 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Alvogen (Thailand) Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110342224
21 Microkatal
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 ống x 40 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Alvogen (Thailand) Limited
Thái Lan
2024-05-27
→ 2027-05-27
331/QĐ-QLD
197
Alphadaze-4200
Chymotrypsin
含量/剤形
4200IU · Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110344324
4200IU
Thuốc bột
Hộp 10 gói, 20 gói x 1g
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
2024-05-27
→ 2027-05-27
331/QĐ-QLD
197
Alverin citrat 40mg
Alverin citrat
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110330024
40mg
Viên nén
Hộp 02 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Lọ 600 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115322424
25mg
Viên nén bao đường
Lọ 600 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Amitriptylin
25 mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110307424
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110321224
5mg
Viên nang cứng
Hộp 3, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Amoxicilin
500 mg
Amoxicilin khan (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110318824
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 100 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Amribazin
Ribavirin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110343024
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-05-27
→ 2027-05-27
331/QĐ-QLD
197
Apharmcetam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110330824
400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Arbuntec 4
Lornoxicam
含量/剤形
4mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110336424
4mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-05-27
→ 2027-05-27
331/QĐ-QLD
197
Arginin hydroclorid 200mg
Arginin hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110342824
200mg
Viên nang mềm
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
2024-05-27
→ 2027-05-27
331/QĐ-QLD
197
Arginine
Arginine hydrochloride
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110344424
200mg
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
2024-05-27
→ 2027-05-27
331/QĐ-QLD
197
Asemylove
Dexpanthenol
含量/剤形
5% (kl/kl) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 10g; Hộp 01 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100318924
5% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 01 tuýp x 10g; Hộp 01 tuýp x 30g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Asicurin 5000
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
5000mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5, 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110319024
5000mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 5, 10 ống x 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Asopus 300
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110312124
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Aticolcide 8
Thiocolchicoside
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110312224
8mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Atidaf 250
Deferasirox
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110312324
250mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Aumirid 400
Amisulprid
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110314724
400mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Auzitane
Probenecid
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110314824
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Ayite
Rebamipid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110313224
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Banitase
Bromelain 50mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin (tương ứng: Hoạt tính Amylase 3750 đơn vị USP, Hoạt tính Lipase 300 đơn vị USP, Hoạt tính Protease 3750 đơn vị USP) 150mg; Simethicone 300mg; Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110345724
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-05-27
→ 2027-05-27
331/QĐ-QLD
197
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893610332524
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd.
Việt Nam
2024-05-27
→ 2029-05-27
331/QĐ-QLD
197
Bebetadine
Desloratadine
含量/剤形
2,5mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100323524
2,5mg/5ml
Sirô
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 50ml