Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-01 11:05

53581 件のレコードが見つかりました。 16201〜16250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vomisafe
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml
含量/剤形
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
520110350524
Xinair 200
Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg)
含量/剤形
Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg) · Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110349624
Xorafred 200mg
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
含量/剤形
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
535114352324
Zedgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
含量/剤形
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110354924
pms-Tadalafil
Tadalafil 5mg
含量/剤形
Tadalafil 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc (Canada)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
754110355124
pms-Tadalafil
Tadalafil 10mg
含量/剤形
Tadalafil 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc (Canada)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
754110355224
pms-Tadalafil
Tadalafil 20mg
含量/剤形
Tadalafil 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc (Canada)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
754110355324
A.T Loperamid 2 mg
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100334124
A.T Olanzapine ODT 15 mg
Olanzapin
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110311924
A.T Teicoplanin 200 inj
Teicoplanin
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ kèm 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115312024
Abmeben
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1, 2, 4 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, vỉ Alu/PVC-PVdC; Hộp 1 vỉ x 1, 2, 4 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, vỉ xé Alu/Alu
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100328024
Acemol NDP 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100310124
Adhema
Acid folic 1mg; Sắt II fumarat 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100337724
Agi-Ery 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/剤形
500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110310624
Agidolgen
Cafein khan 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100310524
Agihistine 8
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
- Hộp 05 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm-PVC - Hộp 01 chai x 30 viên, 50 viên, 100 viên; chai HDPE - Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên; chai HDPE
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110310724
Agimepzol 40
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110310824
Aginfolix 5
Acid folic
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100333724
Alphachymotrypsine choay
Chymotrypsine
含量/剤形
21 Microkatal · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 ống x 40 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Alvogen (Thailand) Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110342224
Alphadaze-4200
Chymotrypsin
含量/剤形
4200IU · Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110344324
Alverin citrat 40mg
Alverin citrat
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110330024
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Lọ 600 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115322424
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110307424
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110321224
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin khan (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110318824
Amribazin
Ribavirin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110343024
Apharmcetam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110330824
Arbuntec 4
Lornoxicam
含量/剤形
4mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110336424
Arginin hydroclorid 200mg
Arginin hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110342824
Arginine
Arginine hydrochloride
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110344424
Asemylove
Dexpanthenol
含量/剤形
5% (kl/kl) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 10g; Hộp 01 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100318924
Asicurin 5000
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
5000mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5, 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110319024
Asopus 300
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110312124
Aticolcide 8
Thiocolchicoside
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110312224
Atidaf 250
Deferasirox
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110312324
Aumirid 400
Amisulprid
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110314724
Auzitane
Probenecid
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110314824
Ayite
Rebamipid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110313224
Banitase
Bromelain 50mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin (tương ứng: Hoạt tính Amylase 3750 đơn vị USP, Hoạt tính Lipase 300 đơn vị USP, Hoạt tính Protease 3750 đơn vị USP) 150mg; Simethicone 300mg; Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110345724
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893610332524
Bebetadine
Desloratadine
含量/剤形
2,5mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100323524
Becacold-S
Acetaminophen 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 20 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100333124
Becaspira 3.0 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
3 MIU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110308324
Befaryl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115327424
Benfosafe
Benfotiamin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110307224
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
含量/剤形
2.400.000IU · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110322024
Benzylpenicilin 500.000 IU
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri)
含量/剤形
500.000IU · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110339224
Berberin
Berberin clorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100335324
Bestcadi
Nefopam hydroclorid
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110320724
Betriol
Mỗi 1g chứa: Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,5 mg; Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) 50µg (mcg)
含量/剤形
Mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110322124

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。