|
Covrix 8
Perindopril erbumin
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 30 viên, túi nhôm, vỉ nhôm – PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm – nhôm; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110328124 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 30 viên, túi nhôm, vỉ nhôm – PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm – nhôm; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dactasvir
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochloride 66mg)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110332424 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Danizax
Triamcinolon acetonid
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110344624 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Daquetin 25
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110307524 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dasamax Nic
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2025-12-31
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100347124 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên, Chai 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2025-12-31
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dasamax Nic
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2025-12-31
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100347024 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2025-12-31
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dazofort
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110319424 |
375mg
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Degodas
Acid ibandronic (dưới dạng Natri Ibandronat monohydrat 2,813mg)
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 vỉ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110336924 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 vỉ |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dentimex
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110319524 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Devirnic
Ketoprofen
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110330124 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dextromethorphan 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110326924 |
15mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dibulaxan
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100307624 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Diclofenac
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110314524 |
50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên. |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dicsep
Sulfasalazin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110314924 |
500mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Disolvan
Bromhexin Hydroclorid
- 含量/剤形
- 24mg/30ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100324924 |
24mg/30ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110313324 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Docnotine
Sulpiride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110308124 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Docolin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
- 含量/剤形
- 24mg/60ml · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893115323624 |
24mg/60ml
Sirô
|
Hộp 1 chai 60ml |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Doginine 200
Arginin hydroclorid
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 05 viên; Hộp 20 vỉ x 05 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110342924 |
200mg
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 05 viên; Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dogtapine
Sulpiride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110314624 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat tương đương 12,75mg)
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100323724 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Donepezil ODT 5
Donepezil HCl (dưới dạng Donepezil HCl monohydrat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110317424 |
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Donosal Extra
Cao lỏng Đan sâm 10/1 (tương đương 450mg Đan sâm – Radix Salviae miltiorrhizae) 45mg; Cao lỏng Tam thất 3/1 (tương đương 141mg Tam thất – Radix Panasis notoginseng) 47mg; L-Borneol 8mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 90 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100342424 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 90 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dorabep
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110326524 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Drolenic 10
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110329024 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dronatcalci plus
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Colecalciferol 2800IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110330924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat
- 含量/剤形
- 5,1g/17ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 32 lọ x 17ml; Hộp 32 lọ x 20ml; Hộp 32 lọ x 30ml
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100340324 |
5,1g/17ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 32 lọ x 17ml; Hộp 32 lọ x 20ml; Hộp 32 lọ x 30ml |
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Dung dịch xanh methylen 1%
Xanh methylen
- 含量/剤形
- 170mg/17ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 32 lọ x 17ml; Hộp 32 lọ x 20ml; Hộp 32 lọ x 30ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100323224 |
170mg/17ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 32 lọ x 17ml; Hộp 32 lọ x 20ml; Hộp 32 lọ x 30ml |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Durapil
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110326024 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Durapil fort
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 67,2mg)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110326124 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Effer-paralmax 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100334424 |
325mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Efferhasan 150
Paracetamol
- 含量/剤形
- 150mg · Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói, Hộp 100 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100330424 |
150mg
Thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 12 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói, Hộp 100 gói |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Egalive
L-ornithin L-aspartat
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110340424 |
150mg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Enalapril 5mg
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ nhôm hoặc nhôm/ PVC
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110331024 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ nhôm hoặc nhôm/ PVC |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Enapril 5
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110346224 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Enereffect plus
Acid ascorbic (Vitamin C) 300mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 50mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 5mg; Thiamin mononitrat (Vitamin B1) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100337824 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Eraxicox 60
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110346324 |
60mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Eraxicox 90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110346424 |
90mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Euroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110324724 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Fadolce
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110319624 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Famotidin
40 mg
Famotidin
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110321424 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Fanlazyl
Metronidazol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893115344724 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Fegra 60 mg
Fexofenadine hydrochloride
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100325724 |
60mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Fenorel 160
Fenofibrat (dưới dạng pellet fenofibrat 242,42mg)
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110331624 |
160mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Flazenca 1.500.000/250
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893115319724 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Flucloxacilin 1g
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110322224 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Flucloxacilin 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110322324 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Fonda-BFS 5.0
Fondaparinux sodium
- 含量/剤形
- 5mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 0,4ml, Hộp 10 ống x 0,4ml, Hộp 20 ống x 0,4ml, Hộp 50 ống x 0,4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110312624 |
5mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 0,4ml, Hộp 10 ống x 0,4ml, Hộp 20 ống x 0,4ml, Hộp 50 ống x 0,4ml |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Franzac
Rotundin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110339024 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Furosemid 20mg/2ml
Furosemid
- 含量/剤形
- 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110315724 |
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|