Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-03 11:53

53581 件のレコードが見つかりました。 16501〜16550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
S-Levo
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115307924
SaVi 3B
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 100mg, Vitamin B12 (dưới dạng vitamin B12 0,1% SD) 150µg (mcg), Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110338324
SaVi Alendronate
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
含量/剤形
10mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110338424
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110338524
SaVi Lamotrigine
Lamotrigin
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110317924
SaVi Losartan 50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110318024
SaViKeto ODT
Ketorolac tromethamin
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110338624
Sacendol 250
Paracetamol
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g; Hộp 200 gói x 1g; Hộp 300 gói x 1g; Hộp 500 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100324124
Salbutamol 2 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115342624
Salonpas gel
l-Menthol 7% (w/w); Methyl salicylate 15% (w/w)
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Hisamitsu Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Hisamitsu Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100344024
Samaca
Natri hyaluronat
含量/剤形
0,1% (kl/tt) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml, Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 6ml, Hộp 1 lọ x 7ml, Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100326724
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110317824
Sartanpo
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110316024
SavNopain 250
Naproxen
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100318124
Savprocal D
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 200IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110318224
Sepratis
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid 555mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al hoặc Al/PVC
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115326424
Setblood
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 115mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110335924
Sibetinic
Flunarizin (tương đương flunarizin dihydroclorid 5,9mg)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110332624
Simhasan 10
Simvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110330524
Sindirex
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110328624
Siro Tinfocold
Guaifenesin 66,6mg; Oxomemazin (dưới dạng Oxomemazine HCl) 3,3mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 90ml, kèm theo cốc đong phân liều
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100335224
Smail
Mỗi gói 4g chứa: Dioctahedral smectit 3000 mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, hộp 40 gói, hộp 50 gói, hộp 30, hộp 60 gói (gói giấy ghép nhôm)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100329324
Smodir-DT
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110337624
Sodilena 400
Amisulprid
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110327824
Sorbitol
Sorbitol
含量/剤形
5gam · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5 gam
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100327924
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/剤形
5g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100325324
Sos Mectin-3
Ivermectin
含量/剤形
3mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110311724
Spas-Agi
Alverin citrat
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110311024
Spas-Agi 60
Alverin citrat
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Ép vỉ nhôm-PVC, vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ. Ép vỉ nhôm-nhôm, vỉ 10 viên. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110333924
Spiramicin 0,750 MIU
Spiramycin
含量/剤形
750000IU · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110310424
Spreabac
Mỗi lọ chứa hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn của Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) và Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri): Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110311224
Stugon-Pharimex
Cinarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100318724
T-Res 200mg
Acetylcystein
含量/剤形
200 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100323924
Tadalextra 20
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 8 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110320424
Tazoretin
Adapalen
含量/剤形
15mg · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110316424
Telmisartan
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110331424
Tenamyd-Cefuroxime 1500
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium)
含量/剤形
1500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110318624
Tenotil
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110325624
Terp-Cod'S
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 30 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110340824
Terpin MêKông
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 150mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110341624
Terpin STELLA
Codeine (dưới dạng Codeine phosphate hemihydrate 20,36mg) 15mg; Terpin hydrate 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893111330724
Terpin-Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110333424
Tetracyclin
Tetracyclin Hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ x 100 viên, Lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110322724
Topsea 80
Paracetamol
含量/剤形
80mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100338824
Trainfu
Crom (III) clorid hexahydrat 0,053mg; Đồng (II) clorid dihyrat 2,046mg; Kali iodid 0,166mg; Kẽm clorid 6,815mg; Mangan (II) clorid tetrahydrat 1,979mg; Natri fluorid 1,26mg; Natri molypdat dihydrat 0,0242mg; Natri selenit pentahydrat 0,0789mg; Sắt (II) clorid tetrahydrat 6,958mg
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110334824
Tranexamic Acid BRV 250
Acid tranexamic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110329424
Tranexamic Acid BRV 500
Acid tranexamic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110329524
Transda
Rotundin
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110343824
Travicol Flu
Dextromethorphan. HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110338724
Tricobion H5000
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 50mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110342024

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。