|
Zamalop
Memantine hydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2027-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110302724 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2027-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Zanladyne 12
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 15,379 mg)
- 含量/剤形
- 12mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110299224 |
12mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Zanladyne 4
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 5,126mg)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110299324 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Zanladyne 8
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 10,253mg)
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110299424 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Zanladyne Sp.
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 5,126mg)
- 含量/剤形
- 4mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110299524 |
4mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 60ml |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
- 含量/剤形
- 100µg (mcg) · Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều
- 包装
- Hộp 1 bình x 100 liều; Hộp 1 bình x 200 liều
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều
|
Hộp 1 bình x 100 liều; Hộp 1 bình x 200 liều |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Élocarvia 1.0
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893114288324 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
A.T Pitavastatin
1mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110244924 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
A.T Pitavastatin
4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110245024 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Abmien
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Viban (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110261224 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH Viban
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Abzodims
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg)
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110243624 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Acarbay
Acarbose
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110257624 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Agigout 300
Allopurinol
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110244724 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Alimemazin
Alimemazine tartrate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên, Hộp 40 vỉ x 25 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100252524 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên, Hộp 40 vỉ x 25 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110251424 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Anbagrel
Acetylsalicylic acid 100mg; clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulfate)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110244324 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Andomag B6
Magnesi lactat dihydrat 500mg; Pyridoxin hydrochlorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100244424 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Apicorbic 500
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110243324 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Apiperin 10
Perindopril arginine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110243424 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Apxando 5
Apixaban
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110260324 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Asparnithin
L-Ornithin-L-Aspartat
- 含量/剤形
- 3000mg · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110254724 |
3000mg
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110251524 |
100mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Atisolac
Mỗi 15ml chứa: Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate 66% (wv)) 10g
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml, kèm 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 60ml, kèm 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 cốc đong
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100245124 |
Dung dịch uống
|
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml, kèm 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 60ml, kèm 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 cốc đong |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Atropine-BFS 1mg/ml
Atropin sulfat
- 含量/剤形
- 1mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893114245824 |
1mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Attadia
Attapulgit hoạt hóa
- 含量/剤形
- 3g · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 3,205g, Hộp 30 gói x 3,205g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100252424 |
3g
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 3,205g, Hộp 30 gói x 3,205g |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Balisal
Baclofen
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110257724 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Baremid
Rebamipid
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110257824 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Batigan
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 30 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110248424 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 30 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Bavui sup 125mg
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 125mg · Viên đặt
- 包装
- Hộp 5 viên; Hộp 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100245924 |
125mg
Viên đặt
|
Hộp 5 viên; Hộp 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Bicalutamide 50
Bicalutamide (dạng micronised)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893114257924 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Bilastin MDS 20mg
Bilastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110247324 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Bilatab
Bilastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110242824 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Bivixifen 180
Fexofenadine hydrochloride
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100255324 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Brainculin 1200
Piracetam
- 含量/剤形
- 1200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110245724 |
1200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Brasante
Piracetam
- 含量/剤形
- 333,3 mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp x 20 ống x 5ml, ống nhựa PVC/PE; Hộp 1 lọ x 125ml
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110244524 |
333,3 mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp x 20 ống x 5ml, ống nhựa PVC/PE; Hộp 1 lọ x 125ml |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Butentif 400 Cap
Ceftibuten (dạng Ceftibuten dihydrat)
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110253624 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Candovas
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110258024 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Candovas
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 32mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110258124 |
32mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom natri sulfonat
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110251624 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Carvaltas 25
Losartan kali (Losartan potassium)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110246524 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Carvaltas 50
Losartan kali (Losartan potassium)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110246624 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Cecorte 30
Deflazacort
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110252224 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Cefadroxil 250 Sac
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110253724 |
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Cefditoren
200mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110254324 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Cetirizin MDS 20mg
Cetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100247424 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Cholisat
Choline alfoscerat
- 含量/剤形
- 600mg/7ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml, ống PVC/PE
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược VP-Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110252924 |
600mg/7ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml, ống PVC/PE |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược VP-Pharm
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Cilniapc 5
Cilnidipin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-nhôm; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-PVDC
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110244824 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-nhôm; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-PVDC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
ControlCar
Levocarnitine
- 含量/剤形
- 1000mg/10ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, ống nhựa PVC/PE;
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml;
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110254524 |
1000mg/10ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, ống nhựa PVC/PE;
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml;
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Dalsomin
L–Isoleucine 952mg;
L–Leucine 1904mg;
L–Valine 1144mg
- 含量/剤形
- Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110255124 |
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Dapaflozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate 12,3mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110258224 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|