Zinic
Kẽm (tương đương kẽm gluconat 105mg)
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110224324
15mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zobacta 2,25 g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2,25g; Hộp 10 lọ x 2,25g (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110155924
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ x 2,25g; Hộp 10 lọ x 2,25g (lọ thủy tinh)
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zopylas 4mg/5ml
Acid zoledronic
含量/剤形
4mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 04 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110180624
4mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 01 lọ; Hộp 04 lọ; Hộp 10 lọ
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zopylas inj. 4mg
Acid zoledronic
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13)
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110180724
4mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13)
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zostopain 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110143924
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zutmi 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110167824
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
pendo-IRBESARTAN 300 mg
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC trắng đục); Chai 100 viên (chai HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110184924
300mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC trắng đục); Chai 100 viên (chai HDPE)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
ASAprin Cardio 100mg
Acid acetylsalicylic 100mg
含量/剤形
Acid acetylsalicylic 100mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
594110120924
Acid acetylsalicylic 100mg
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Hộp 2 vỉ x 10 viên
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir 250mg
含量/剤形
Acyclovir 250mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey) (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
868110121824
Acyclovir 250mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Abiranat
Abiraterone acetate 250mg
含量/剤形
Abiraterone acetate 250mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 120 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
登録者
RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890114127024
Abiraterone acetate 250mg
Viên nén
Hộp 1 chai 120 viên
Natco Pharma Limited
India
RV HEALTHCARE PTE LTD
Singapore
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Acetilax 600mg
Acetylcystein 600mg
含量/剤形
Acetylcystein 600mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
840100124724
Acetylcystein 600mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói
Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Aciclovir Tablets BP
Aciclovir 200mg
含量/剤形
Aciclovir 200mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn laboratories Limited (India)
登録者
Brawn laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110119024
Aciclovir 200mg
Viên nén không bao
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Brawn laboratories Limited
India
Brawn laboratories Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Adezio Oral Solution 1mg/ml
Cetirizine dihydrochloride
含量/剤形
Cetirizine dihydrochloride
0,1% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai PET x 60ml
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
955110128424
Cetirizine dihydrochloride
0,1% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 1 chai PET x 60ml
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alesof-10
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/剤形
Cetirizine Dihydrochloride 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890100128624
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Private Limited
India
XL Laboratories Private Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alfavir Tablet
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg
含量/剤形
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
894110132124
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg
含量/剤形
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Limited (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
529114122624
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Remedica Limited
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) 50mg
含量/剤形
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Limited (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
529114122724
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Remedica Limited
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alzancer 10mg Orodispersible Tablet
Donepezil hydroclorid 10mg
含量/剤形
Donepezil hydroclorid 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
868110117324
Donepezil hydroclorid 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S.
Turkey
Ambica International Corporation
Philippines
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Ambig
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 500mg
含量/剤形
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
560110117924
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Portugal
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Ambixol 15mg/5ml syrup
Ambroxol hydrochloride 0,3g
含量/剤形
Ambroxol hydrochloride 0,3g · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
登録者
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
380100132924
Ambroxol hydrochloride 0,3g
Si rô
Hộp 1 chai x 100ml
Sopharma AD
Bungary
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Amedvi 15mg/5ml
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
含量/剤形
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
S.C. Laropharm S.R.L (Romania)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
594110123424
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 100ml
S.C. Laropharm S.R.L
Romania
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Aminoral
(RS)-3-methyl-2-oxovaleric acid (α-Keto DL isoleucin) muối calci 67,0mg, 4-methyl-2-oxovaleric acid (α-Ketoleucin) muối calci 101,0mg, 2-oxo-3-phenylpropionic acid (α-Ketophenylalanin) muối calci 68,0mg, 3-methyl-2-oxobutyric acid (α-Ketovalin) muối calci 86,0mg, DL-2-hydroxy-4-methylthio butyric acid = (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric acid (α-Hydroxy DL methionin) muối calci 59,0mg, L-lysin ac
含量/剤形
(RS)-3-methyl-2-oxovaleric acid (α-Keto DL isoleucin) muối calci 67,0mg, 4-methyl-2-oxovaleric acid (α-Ketoleucin) muối calci 101,0mg, 2-oxo-3-phenylpropionic acid (α-Ketophenylalanin) muối calci 68,0 · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Fresenius Kabi Combiphar (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Labesfal Laboratórios Almiro S.A. (Địa chỉ: Zona Industrial do Lagedo, 3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal)) (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
560110120824
(RS)-3-methyl-2-oxovaleric acid (α-Keto DL isoleucin) muối calci 67,0mg, 4-methyl-2-oxovaleric acid (α-Ketoleucin) muối calci 101,0mg, 2-oxo-3-phenylpropionic acid (α-Ketophenylalanin) muối calci 68,0
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
PT. Fresenius Kabi Combiphar (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Labesfal Laboratórios Almiro S.A. (Địa chỉ: Zona Industrial do Lagedo, 3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal))
Indonesia
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg
含量/剤形
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany)) (USA)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
001110132724
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany))
USA
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel 30mg/5ml
含量/剤形
Paclitaxel 30mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
930114132624
Paclitaxel 30mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Atasart-H Tablets 16mg+12.5mg
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
896110133524
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Atornalo
Atorvastatin calcium 20mg
含量/剤形
Atorvastatin calcium 20mg · Viên nén bao phim`
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
560110120124
Atorvastatin calcium 20mg
Viên nén bao phim`
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Portugal
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Atornalo
Atorvastatin calcium 10mg
含量/剤形
Atorvastatin calcium 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 7 viên
製造業者
Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
560110120224
Atorvastatin calcium 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Portugal
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Atorvastatin Calcium Tablets USP 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110119324
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate 25mg/2,5ml
含量/剤形
Atracurium besilate 25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm/truyền
包装
Hộp 5 ống x 2,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
登録者
Joint Stock Company "Kalceks" (Latvia)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
858114126424
Atracurium besilate 25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm/truyền
Hộp 5 ống x 2,5ml
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
Joint Stock Company "Kalceks"
Latvia
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Beniclav
Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg , Acid clavulanic (dưới dạng diluted kali clavulanat) 28,5mg
含量/剤形
Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg , Acid clavulanic (dưới dạng diluted kali clavulanat) 28,5mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai, Chai 100 ml
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110118224
Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg , Acid clavulanic (dưới dạng diluted kali clavulanat) 28,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 Chai, Chai 100 ml
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Baroque Pharmaceuticals Private Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Betamaks 200mg tablets
Sulpirid 200mg
含量/剤形
Sulpirid 200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
登録者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
475110126224
Sulpirid 200mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Bicefi 100mg/5ml
Cefixime 100mg/5ml
含量/剤形
Cefixime 100mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Pharmavision San ve Tic. A.Ş (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
868110123324
Cefixime 100mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 50ml
Pharmavision San ve Tic. A.Ş
Turkey
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Biemexol 300 mgI/ml vial containing solution for IA, IV and intrathecal injection
Iohexol (tương đương 300mg/ml Iodin) 647mg/ml
含量/剤形
Iohexol (tương đương 300mg/ml Iodin) 647mg/ml · Dung dịch tiêm động mạch/ tiêm tĩnh mạch/ tiêm tủy sống
包装
Hộp 1 lọ 100ml; Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Mefar İlaç Sanayii A.Ş (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 4T Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
868110120024
Iohexol (tương đương 300mg/ml Iodin) 647mg/ml
Dung dịch tiêm động mạch/ tiêm tĩnh mạch/ tiêm tủy sống
Hộp 1 lọ 100ml; Hộp 1 lọ 50ml
Mefar İlaç Sanayii A.Ş
Turkey
Công ty cổ phần Dược phẩm 4T Pharma
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Biocoxib (90mg)
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
Etoricoxib 90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thailand)
登録者
Biopharm Chemicals Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
885110118624
Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Biolab Co., Ltd
Thailand
Biopharm Chemicals Co., Ltd
Thailand
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Bortezomib for injection 1mg/vial
Bortezomib 1mg
含量/剤形
Bortezomib 1mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890114125124
Bortezomib 1mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Breathezy 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium) 4mg
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium) 4mg · Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
登録者
RV HEALTHCARE PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110134924
Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium) 4mg
Viên nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
RV HEALTHCARE PTE. LTD.
Singapore
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Buscopan
Hyoscin butylbromid 10mg
含量/剤形
Hyoscin butylbromid 10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Reims (France)
登録者
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
300100131824
Hyoscin butylbromid 10mg
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Delpharm Reims
France
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,5mg
含量/剤形
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Korea)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
880114133024
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,5mg
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
Chong Kun Dang Pharm. Corp.
Korea
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
CKDTelmitrend 40mg
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg · Viên nén
包装
Lọ 30 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
880110125024
Telmisartan 40mg
Viên nén
Lọ 30 viên
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Canabosen 125 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
含量/剤形
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
754110127624
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Canabosen 62.5 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg
含量/剤形
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
754110127724
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Canarope
Clarithromycin 500mg
含量/剤形
Clarithromycin 500mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
560110117824
Clarithromycin 500mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A.
Portugal
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Canesten
Clotrimazol 500mg
含量/剤形
Clotrimazol 500mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên, kèm dụng cụ đặt thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Berlimed, S.A. (Cơ sở đóng gói: GP Grenzach Produktions GmbH (Địa chỉ: Emil-Barell-Strasse 7, 79639 Grenzach-Wyhlen, Germany)) (Spain)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
840100118524
Clotrimazol 500mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 01 vỉ x 01 viên, kèm dụng cụ đặt thuốc
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Berlimed, S.A. (Cơ sở đóng gói: GP Grenzach Produktions GmbH (Địa chỉ: Emil-Barell-Strasse 7, 79639 Grenzach-Wyhlen, Germany))
Spain
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Capser
Capsaicin 0,75mg/g
含量/剤形
Capsaicin 0,75mg/g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 Tuýp x 100 gam
製造業者
Help S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
520110132024
Capsaicin 0,75mg/g
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 Tuýp x 100 gam
Help S.A.
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocisteine (micronized) 375mg
含量/剤形
Carbocisteine (micronized) 375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890100125624
Carbocisteine (micronized) 375mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Carduran
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 2mg
含量/剤形
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 2mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
400110132824
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 2mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Catefat
Levocarnitine 1g/10ml
含量/剤形
Levocarnitine 1g/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Cho-A Pharm. Co., Ltd (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
880110135724
Levocarnitine 1g/10ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10ml
Cho-A Pharm. Co., Ltd
Korea
Phil International Co., Ltd.
Korea
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Cefichew 200
Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg · Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110124224
Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
Viên nhai
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Cefin
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1000mg
含量/剤形
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Remedina S.A. (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
520110131324
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 Lọ
Remedina S.A.
Greece
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Celotrim 480
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110124324
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細