|
Midepime 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110066424 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Midoxime 1g
Cefepim (dưới dạng cefepim hydroclorid)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110066524 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Migomik
Dihydroergotamin mesylat
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110105724 |
3mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Mitifomin 100
Benfotiamin
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110046924 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Mityus
Furosemide 20mg;
Spironolactone 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110103224 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110066624 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Montelukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 10m · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110055624 |
10m
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Motiboston
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110058824 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Motiridon
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110048924 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Movabis 10mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ xỉ 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110084924 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ xỉ 7 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Muspect 30
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100063924 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Mycomucc
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100079824 |
200mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Mykezol
Mỗi 10g chứa: Ketoconazol 0,2g
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100060624 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Myzosin 1
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110046124 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Nadymec
Diosmectite
- 含量/剤形
- 3g · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3,76g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100053424 |
3g
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3,76g |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Naglucosa
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid) 500mg tương ứng Glucosamin 392,6mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100067924 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Nanokine
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- 含量/剤形
- 2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 94/QĐ-QLD · 49
|
893410109724 |
2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
94/QĐ-QLD
49
|
|
|
|
|
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- 含量/剤形
- 4000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x0,5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 94/QĐ-QLD · 49
|
893410109824 |
4000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x0,5 ml |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
94/QĐ-QLD
49
|
|
|
|
|
Naphacogyl
Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893115102724 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Naphalevo
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,03mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100067424 |
0,03mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Napharangan
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 Viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100067524 |
500mg
Viên nén sủi
|
Hộp 4 vỉ x 4 Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Naqty
Tuýp 3,75g chứa: Sorbitol 1,875g; Natri citrat 0,27g
- 含量/剤形
- Gel thụt nhuận tràng
- 包装
- Hộp 6 tuýp x 3,75g; Hộp 10 tuýp x 3,75g; Hộp 6 tuýp x 6,25g; Hộp 10 tuýp x 6,25g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100103524 |
Gel thụt nhuận tràng
|
Hộp 6 tuýp x 3,75g; Hộp 10 tuýp x 3,75g; Hộp 6 tuýp x 6,25g; Hộp 10 tuýp x 6,25g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Nateglinide STELLA 120 mg
Nateglinide
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110046224 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Nateglinide STELLA 60 mg
Nateglinide
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110046324 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Natri Clorid 0,9%
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg
- 含量/剤形
- Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100060724 |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Natri clorid 0.9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung dịch rửa vết thương
- 包装
- Chai chứa 30, 60, 90, 200 ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100056524 |
0,9%
Dung dịch rửa vết thương
|
Chai chứa 30, 60, 90, 200 ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Navaldo
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat 5mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110087324 |
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Negacef 750mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 750mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 01 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110085024 |
750mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 01 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11) |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Neo - Megyna
Metronidazol 500mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 65.000IU; Nystatin 100.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén dài đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893115055724 |
Viên nén dài đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Neuroncure
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110055824 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Neustam
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110085124 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Neutasol
Mỗi 30g chứa Clobetasol propionat 15mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 30 gam; Hộp 1 tuýp 10 gam; Hộp 1 tuýp 15 gam; Hộp 1 tuýp 20 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100051824 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 30 gam; Hộp 1 tuýp 10 gam; Hộp 1 tuýp 15 gam; Hộp 1 tuýp 20 gam |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Newgifar
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 2% (w/v) · Dầu gội
- 包装
- Hộp 1 chai 25ml; Hộp 1 chai 100ml; Gói 6ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100068324 |
2% (w/v)
Dầu gội
|
Hộp 1 chai 25ml; Hộp 1 chai 100ml; Gói 6ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Nilkey
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin HCl)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110061224 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Nitroglycerin 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng diluted nitroglycerin)
- 含量/剤形
- 0,6mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110045924 |
0,6mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
- 含量/剤形
- 1mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110078424 |
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Norditropin NordiFlex® 5 mg/ 1,5 ml
Somatropin
- 含量/剤形
- 3,3mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 1,5ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 94/QĐ-QLD · 49
|
570410109224 |
3,3mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 1,5ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
94/QĐ-QLD
49
|
|
|
|
|
Normostat
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110049424 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Noruxime 125
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 4 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110057024 |
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 4 gam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Nysiod-N
Miconazol nitrat
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110105124 |
200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Nước oxy già 3%
Hydrogen peroxid
- 含量/剤形
- 3% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 20 lọ x 30ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100069024 |
3% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 20 lọ x 30ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Octanate 1000 IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
- 含量/剤形
- 1000IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
- 製造業者
- Octapharma AB (Thụy Điển)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 94/QĐ-QLD · 49
|
730410108524 |
1000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Octapharma AB
Thụy Điển
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
94/QĐ-QLD
49
|
|
|
|
|
Octanate 250 IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
- 含量/剤形
- 250IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
- 製造業者
- Octapharma AB (Thụy Điển)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 94/QĐ-QLD · 49
|
730410108624 |
250IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Octapharma AB
Thụy Điển
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
94/QĐ-QLD
49
|
|
|
|
|
Octanate 500 IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
- 含量/剤形
- 500IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và hai miếng gạc tẩm cồn
- 製造業者
- Octapharma AB (Thụy Điển)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 94/QĐ-QLD · 49
|
730410108724 |
500IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và hai miếng gạc tẩm cồn |
Octapharma AB
Thụy Điển
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
94/QĐ-QLD
49
|
|
|
|
|
Odistad 120
Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%)
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 21 viên;
Hộp 4 vỉ x 21 viên;
Hộp 1 chai x 21 viên;
Hộp 1 chai x 60 viên;
Hộp 1 chai x 90 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100096524 |
120mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 21 viên;
Hộp 4 vỉ x 21 viên;
Hộp 1 chai x 21 viên;
Hộp 1 chai x 60 viên;
Hộp 1 chai x 90 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Oflotab
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110082924 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Ofloxacin 0,3%
Mỗi 5ml chứa: Ofloxacin 15mg
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893115062424 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Olevid
Olopatadine (dưới dạng olopatadine hydrochloride)
- 含量/剤形
- 0,2% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 2,5ml; Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110087424 |
0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 2,5ml; Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Onlizin-Adult
Mỗi 10ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100062524 |
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Opegino 100
Lamotrigine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2025-12-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110107624 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2025-12-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|