Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-06 12:59

53601 件のレコードが見つかりました。 19001〜19050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Midepime 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110066424
Midoxime 1g
Cefepim (dưới dạng cefepim hydroclorid)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110066524
Migomik
Dihydroergotamin mesylat
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110105724
Mitifomin 100
Benfotiamin
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893110046924
Mityus
Furosemide 20mg; Spironolactone 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110103224
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110066624
Montelukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
10m · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110055624
Motiboston
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110058824
Motiridon
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110048924
Movabis 10mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ xỉ 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110084924
Muspect 30
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100063924
Mycomucc
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100079824
Mykezol
Mỗi 10g chứa: Ketoconazol 0,2g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100060624
Myzosin 1
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat)
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893110046124
Nadymec
Diosmectite
含量/剤形
3g · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3,76g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100053424
Naglucosa
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid) 500mg tương ứng Glucosamin 392,6mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100067924
Nanokine
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
893410109724
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
4000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x0,5 ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
893410109824
Naphacogyl
Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893115102724
Naphalevo
Levonorgestrel
含量/剤形
0,03mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100067424
Napharangan
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 4 vỉ x 4 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100067524
Naqty
Tuýp 3,75g chứa: Sorbitol 1,875g; Natri citrat 0,27g
含量/剤形
Gel thụt nhuận tràng
包装
Hộp 6 tuýp x 3,75g; Hộp 10 tuýp x 3,75g; Hộp 6 tuýp x 6,25g; Hộp 10 tuýp x 6,25g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100103524
Nateglinide STELLA 120 mg
Nateglinide
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893110046224
Nateglinide STELLA 60 mg
Nateglinide
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893110046324
Natri Clorid 0,9%
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100060724
Natri clorid 0.9%
Natri clorid
含量/剤形
0,9% · Dung dịch rửa vết thương
包装
Chai chứa 30, 60, 90, 200 ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100056524
Navaldo
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat 5mg
含量/剤形
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110087324
Negacef 750mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 01 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11)
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110085024
Neo - Megyna
Metronidazol 500mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 65.000IU; Nystatin 100.000IU
含量/剤形
Viên nén dài đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893115055724
Neuroncure
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110055824
Neustam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110085124
Neutasol
Mỗi 30g chứa Clobetasol propionat 15mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30 gam; Hộp 1 tuýp 10 gam; Hộp 1 tuýp 15 gam; Hộp 1 tuýp 20 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100051824
Newgifar
Ketoconazole
含量/剤形
2% (w/v) · Dầu gội
包装
Hộp 1 chai 25ml; Hộp 1 chai 100ml; Gói 6ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100068324
Nilkey
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin HCl)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110061224
Nitroglycerin 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng diluted nitroglycerin)
含量/剤形
0,6mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893110045924
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110078424
Norditropin NordiFlex® 5 mg/ 1,5 ml
Somatropin
含量/剤形
3,3mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 1,5ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
570410109224
Normostat
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110049424
Noruxime 125
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110057024
Nysiod-N
Miconazol nitrat
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110105124
Nước oxy già 3%
Hydrogen peroxid
含量/剤形
3% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 20 lọ x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100069024
Octanate 1000 IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
含量/剤形
1000IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
製造業者
Octapharma AB (Thụy Điển)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
730410108524
Octanate 250 IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
含量/剤形
250IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
製造業者
Octapharma AB (Thụy Điển)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
730410108624
Octanate 500 IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
含量/剤形
500IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và hai miếng gạc tẩm cồn
製造業者
Octapharma AB (Thụy Điển)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
730410108724
Odistad 120
Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 4 vỉ x 21 viên; Hộp 1 chai x 21 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 90 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100096524
Oflotab
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110082924
Ofloxacin 0,3%
Mỗi 5ml chứa: Ofloxacin 15mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893115062424
Olevid
Olopatadine (dưới dạng olopatadine hydrochloride)
含量/剤形
0,2% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2,5ml; Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110087424
Onlizin-Adult
Mỗi 10ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100062524
Opegino 100
Lamotrigine
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2025-12-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110107624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。