|
Natri Clorid 10%
Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Natri clorid 10g
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 80 chai x 100 ml, thùng 30 chai x 250ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110033924 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 80 chai x 100 ml, thùng 30 chai x 250ml |
Công ty cổ phần kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
Công ty cổ phần kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Nebivolol DWP 10mg
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110031124 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110028924 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Noradrenalin-SB
Mỗi túi 50ml chứa: Noradrenaline (dưới dạng noradrenaline Bitartrate 8mg) 4mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi 50 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110026224 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi 50 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Nystatin 100.000 IU
Nystatin
- 含量/剤形
- 100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110024524 |
100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Orlistat STADA 60 mg
Orlistat (dưới dạng vi hạt chứa 50%)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 21 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893100040524 |
60mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 21 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
- 含量/剤形
- 150mg · Viên đạn đặt trực tràng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên;
Hộp 4 vỉ x 5 viên;
Hộp 10 vỉ x 5 viên.
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100037424 |
150mg
Viên đạn đặt trực tràng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên;
Hộp 4 vỉ x 5 viên;
Hộp 10 vỉ x 5 viên. |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Partamol 300 Supp.
Paracetamol
- 含量/剤形
- 300mg · Viên đạn đặt trực tràng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên;
Hộp 4 vỉ x 5 viên;
Hộp 10 vỉ x 5 viên.
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100037524 |
300mg
Viên đạn đặt trực tràng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên;
Hộp 4 vỉ x 5 viên;
Hộp 10 vỉ x 5 viên. |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Pepta-Bisman Tab
Bismuth subsalicylat
- 含量/剤形
- 262,50mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110037024 |
262,50mg
Viên nén nhai
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Pharbaren 250mg/5ml
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ có vạch 50ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110030124 |
250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ có vạch 50ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Philbibif day
Acetaminophen 325mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Phenylephrine HCl 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110037724 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Piracetam
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Chai 200 viên, Chai nhựa HDPE
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110027724 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Chai 200 viên, Chai nhựa HDPE |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Podofen
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 180 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100023424 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 180 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Prusenza Plus 10/2.5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 10,3mg) 10mg; Indapamide 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110035124 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Prusenza Plus 5/1.25 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg;
Indapamide 1,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110035224 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Quafadol
Paracetamol (Acetaminophen) 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100028424 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Ramoxilox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893115037924 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Rebagastrin
Rebamipide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110037324 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110031224 |
3mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Ristal
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110028024 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Rizintug 75
Cinnarizin
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110032724 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
RosuAPC 5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 túi x 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110024824 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 túi x 1 vỉ x 30 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Rupatadine 10
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110024624 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
SaVi Quetiapine 300
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate)
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110029024 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
SaViEto 300
Etodolac
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893110039924 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
SaViLoxofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng loxoprofen sodium hydrate)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100029124 |
60mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Samelic
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) 100mg; Acid folic 0,35mg
- 含量/剤形
- Viên sủi
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vi x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100034224 |
Viên sủi
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vi x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Sedno
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
(vỉ nhôm – nhôm)
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2025-12-31
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893100040624 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
(vỉ nhôm – nhôm) |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2025-12-31
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Shinfexo 30
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100036124 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 200 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Shinfexo 60
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100036224 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 200 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Sildenafil 100 mg
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110032124 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Slimgar 60
Orlistat (dưới dạng pellets 50%* 120mg)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893100040424 |
60mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Spaverox
Drotaverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893110038824 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Spiramycin 1,5 M.I.U
Spiramycin
- 含量/剤形
- 1.500.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110028524 |
1.500.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Spiramycin Cap DWP 750.000 IU
Spiramycin
- 含量/剤形
- 750.000 IU · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110031324 |
750.000 IU
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Spiramycin Cap MDS 1,5MIU
Spiramycin
- 含量/剤形
- 1.500.000IU · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110028124 |
1.500.000IU
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110031424 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Stadolac 200
Etodolac
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110037624 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100031524 |
1000mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Sulpirid Cap DWP 50mg
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110031624 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
TUSPI children
Paracetamol
- 含量/剤形
- 160mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 1 chai 60 ml; Hộp 1 chai 100ml; Hộp 1 chai 120ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100032224 |
160mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 1 chai 60 ml; Hộp 1 chai 100ml; Hộp 1 chai 120ml |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Tadalafil
Tadalafil
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110026824 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Tadalafil
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110036324 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Tanaloratadin
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100023224 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Telmisartan 40
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110029424 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Tepdanine
Etifoxine hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110035324 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Thuốc nhỏ mắt - mũi natri clorid 0,9% Danapha
Natri clorid
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893100038924 |
0,9%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893100039424 |
0,9%
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Tphlevo
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat )
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893115038024 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Trinolon ointment
Triamcinolon acetonid
- 含量/剤形
- 0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110026324 |
0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|