Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-07 13:07

53601 件のレコードが見つかりました。 19851〜19900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Solirbe
Irbesartan
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110457323
Soravir
Sofosbuvir
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ, 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466623
Spiramycin 3M-BVP
Spiramycin (dưới dạng Spiramycin base)
含量/剤形
3.000.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110460523
Stadlacil 2
Lacidipin
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 7 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110463123
Stadlacil 4
Lacidipin
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 7 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110463223
Sucafat 1
Sucralfat
含量/剤形
1g/10ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10 ml; Hộp 30 gói x 10 ml; Hộp 50 gói x 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893100451223
TPH Magat
Almagat
含量/剤形
1500mg/15ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893100463623
TV.Amlodipin 5
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110455623
Tanegonin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893100452123
Tanleucin 500
N-Acetyl DL-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893100460623
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir 136mg)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110465523
Tioked
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Emtricitabine 200mg, Efavirenz 600mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2026-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110468323
Tiphacin
Ebastin
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110454823
Topflovir - EM
Tenofovir disoproxil (dưới dạng tenofovir disoproxil fumarate 300mg) 245mg; Emtricitabine 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2026-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110465223
Trallergic
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893100458923
Vestiblu
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
24mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110452523
VikTP
Carbocistein
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893100454723
Vildagliptin STELLA 50 mg
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110463323
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110456023
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110456123
Vinlido 200mg
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP)
含量/剤形
200mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110456223
Vitamin C 300mg
Acid ascorbic
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2026-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110467923
Vitazol 100
Cilostazol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110460723
Vodzac 1
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochlorid)
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
827/QĐ-QLD · 191,1
893110468723
Vodzac 2
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochlorid)
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
827/QĐ-QLD · 191,1
893110468823
Winde 25
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110453923
Xelalag 12,5
Meclizine hydrochloride (dưới dạng meclizine hydrochloride monohydrate)
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110453323
Xelalag 25
Meclizine hydrochloride (dưới dạng meclizine hydrochloride monohydrate)
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110453423
Xelalag 50
Meclizine hydrochloride (dưới dạng Meclizine hydrochloride monohydrate)
含量/剤形
50mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110453523
Yacamet
Levodropropizin
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110459123
Zemfuva
Tiemonium methylsulfat
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110448223
Zustafa 20
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110459923
Zustafa 40
Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1680mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110460023
0.9% Sodium Chloride Intravenous Infusion B.P.
Sodium chloride 0,9g/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 20 chai x 100ml; Hộp 30 chai x 250ml; Hộp 10 chai x 500ml; Hộp 10 chai x 1000ml
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2026-10-27
決定
795/QĐ-QLD · 115,3
955110443823
20% Glucose Intravenous Infusion B.P.
Glucose monohydrate 110g (tương đương glucose anhydrous 100g)/500ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 Chai x 500ml
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2026-10-27
決定
795/QĐ-QLD · 115,3
955110443923
Abacavir tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
795/QĐ-QLD · 115,3
890110443423
Abizol 15 mg Tablet
Aripiprazole 15mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
868110421523
Acarwin
Adapalene 0,1% (w/w)
含量/剤形
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
890110421323
Alfentanil-hameln 0,5mg/ml
Alfentanil (dưới dạng Alfentanil hydrochlorid 0,5438mg) 0,5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2026-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
400111439623
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride 10mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
890110437723
Algopet 100mg
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
868110424723
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrocloride) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
796/QĐ-QLD · 117
529114446223
Alvori 200mg
Voriconazol 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)) (Greece)
登録者
Lotus International PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
520110434523
Alvori 50mg
Voriconazol 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)) (Greece)
登録者
Lotus International PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
520110434623
Amikaver
Mỗi ống 2ml chứa: amikacin (tương đương 0,75g amikacin sulfat) 0,5g
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
868110436723
Anvo-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
840110421823
Anvo-Rabeprazole 20 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
840110421923
Apixa - 2.5
Apixaban 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
890110437823
Aripegis
Aripiprazole 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2026-10-27
決定
796/QĐ-QLD · 117
599110447423
Atorec-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 hộp x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-27 → 2028-10-27
決定
794/QĐ-QLD · 116
890110432323

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。