|
Amoxicillin
250 mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat powder)
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 Gói x 950 mg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110418523 |
250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 Gói x 950 mg |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Amoxicillin & clavulanic acid 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419123 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Anbabrom-F
Bromhexin hydrochlorid 4mg/5ml; Guaifenesin 100mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893100420223 |
Dung dịch uống
|
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Aphylin-BFS
Mỗi 5ml chứa: Aminophyllin
(dưới dạng Aminophyllin hydrate 250mg) 240mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 Ống x 5 ml, Hộp 10 Ống x 5 ml; Hộp 20 Ống x 5 ml; Hộp 50 Ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110418823 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 Ống x 5 ml, Hộp 10 Ống x 5 ml; Hộp 20 Ống x 5 ml; Hộp 50 Ống x 5 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Bookio
Acid fusidic
- 含量/剤形
- 0,02 · Kem bôi da
- 包装
- 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419223 |
0,02
Kem bôi da
|
1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Bupi-BFS Heavy
Mỗi ml chứa Bupivacain hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ x 2 ml; Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 20 lọ x 2 ml; Hộp 50 lọ x 2 ml; Hộp 5 lọ x 4 ml; Hộp 10 lọ x 4 ml; Hộp 20 lọ x 4 ml; Hộp 50 lọ x 4 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893114418923 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ x 2 ml; Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 20 lọ x 2 ml; Hộp 50 lọ x 2 ml; Hộp 5 lọ x 4 ml; Hộp 10 lọ x 4 ml; Hộp 20 lọ x 4 ml; Hộp 50 lọ x 4 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Dobutamin-SB
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride)
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi 50 ml; Hộp 1 Túi x 50 ml; Hộp 5 Túi x 50 ml; Hộp 10 Túi
x 50ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419023 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi 50 ml; Hộp 1 Túi x 50 ml; Hộp 5 Túi x 50 ml; Hộp 10 Túi
x 50ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Eutyrate
Clobetasone butyrate
- 含量/剤形
- 0,05% · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 5g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893100418723 |
0,05%
Kem bôi da
|
Hộp 1 Tuýp x 5g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Fexocinco
Fexofenadin HCl
- 含量/剤形
- 6mg/ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893100420123 |
6mg/ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Gasrelux
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419623 |
15mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Gocgias 100
Flavoxat hydroclorid
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419923 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Loperamid 2mg
Loperamide hydrocloride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419723 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Magne-B6 F.T
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110418623 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Si rô
- 包装
- Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai 150ml
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110420423 |
10mg/ml
Si rô
|
Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai 150ml |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Momencef S 250mg
Sultamicilin
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 Gói x 1g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm– Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110418423 |
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 Gói x 1g |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm– Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Nizatidine 300mg
Nizatidin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419323 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Paracetamol 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893100420523 |
325mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Partamol 650 eff.
Paracetamol
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 1 tuýp x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893100420623 |
650mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 1 tuýp x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Racetril 10
Racecadotril
- 含量/剤形
- 10mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1 gam; Hộp 20 gói x 1 gam; Hộp 30 gói x 1 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110420723 |
10mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1 gam; Hộp 20 gói x 1 gam; Hộp 30 gói x 1 gam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Racetril 30
Racecadotril
- 含量/剤形
- 30mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3 gam; Hộp 20 gói x 3 gam; Hộp 30 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110420823 |
30mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 3 gam; Hộp 20 gói x 3 gam; Hộp 30 gói x 3 gam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Robnaturen
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893100420323 |
325mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Spiramycin
750.000 I.U
Spiramycin
- 含量/剤形
- 750.000 I.U · Thuốc bột
uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2026-10-23
- 決定
- 782/QĐ-QLD · 188BS
|
893110421023 |
750.000 I.U
Thuốc bột
uống
|
Hộp 10 gói x 3g |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2026-10-23
|
782/QĐ-QLD
188BS
|
|
|
|
|
Thuốc mỡ D.E.P
Diethylphtalat
- 含量/剤形
- 95% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Lọ 8g, Lọ 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893100419523 |
95% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
|
Lọ 8g, Lọ 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Tosbey
Cefdinir
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2,5g; Hộp 20 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419423 |
125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2,5g; Hộp 20 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Winmus 0,1%
Tacrolimus
- 含量/剤形
- 0,1% kl/kl · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 12g, 14g, 16g, 18g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110419823 |
0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 12g, 14g, 16g, 18g |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Wonfixime 100
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-23 → 2028-10-23
- 決定
- 781/QĐ-QLD · 188 BS
|
893110420923 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2023-10-23
→ 2028-10-23
|
781/QĐ-QLD
188 BS
|
|
|
|
|
Aceclonac
Aceclofenac 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
520110403623 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Rafarm S.A.
Greece
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Acethepharm
Mỗi gói 1g chứa acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100357323 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100360023 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110359523 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Aciclovir 400 mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2026-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110395823 |
400mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2026-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110359623 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Actadol 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100359023 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Actelsar
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Actavis Ltd. (Malta)
- 登録者
- Actavis Export PTC Limited (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
535110399423 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Actavis Ltd.
Malta
|
Actavis Export PTC Limited
Malta
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Actorisedron 35
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrat)
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên,
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2025-12-31
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110398723 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên, |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2025-12-31
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Acyclovir 200
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110364323 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Acyclovir 800
Acyclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110364423 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bayer AG (Germany)
- 登録者
- Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
400110400623 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp, 3 vỉ x 10 viên |
Bayer AG
Germany
|
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Aguzar 200
Etodolac
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110365723 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Akfedin 120
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100360123 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Albutol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
- 含量/剤形
- 5mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 5 ml; Hộp 10 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893115378123 |
5mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 5 ml; Hộp 10 ống x 5 ml |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Aldarone
Amiodaron Hydroclorid 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
890110401423 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Aledats 35
Risedronat natri(dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat)
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110369123 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Thioctic acid 600mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
- 登録者
- Wörwag Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
400110416923 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
|
Wörwag Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Aliricin
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1mg; Benzocain 1,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén ngậm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100386523 |
Viên nén ngậm
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Allopurinol 300 mg
Allopurinol
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110381223 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Almasane
Aluminium hydroxide (dưới dạng aluminium hydroxide 14%) 450mg; Magnesium hydroxide (dưới dạng magnesium hydroxide 30% ) 400mg; - Simethicone (dưới dạng simethicone 30%) 50mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2026-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100398123 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10 gam |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2026-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Alpha chymotrypsin
Alpha Chymotrysin
- 含量/剤形
- 4200IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2026-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110393523 |
4200IU
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2026-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Alphadaze
Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 4200 IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2026-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110397023 |
4200 IU
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2026-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Alphadaze - Nic
Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 4200 USP unit · Viên nén
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2026-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110397123 |
4200 USP unit
Viên nén
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2026-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|