Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-08 13:14

53601 件のレコードが見つかりました。 20251〜20300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bostaflam
Diclofenac kali
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110362623
Bromhexin 4
Bromhexine hydrochloride
含量/剤形
4mg · Viên nén bao đường
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100397423
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexine hydrochloride 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
登録者
Actavis International Ltd. (Malta)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
380100399523
Brospecta-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime Trihydrate) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110418223
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide 0,5mg/2ml
含量/剤形
Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 30 ống 2ml
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
500110399623
CKDCipol-N Oral Solution
Cyclosporin 5g/50ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml và một kim bơm đong thuốc
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880114406923
CKDLipilou tab. 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880110407023
CP
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 0,8% (w/v)
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột để pha 50ml hỗn dịch uống; Ống nhỏ giọt 2,5ml; Cốc đong 10ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
894110404023
Calci folinat 5ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 54mg/5ml)
含量/剤形
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374723
Calciumboston 500mg
Calci (dưới dạng Calci gluconolactat 2940mg và Calci carbonat 300mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100362723
Capecitabine Tablets USP 500mg
Capecitabine 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890114407123
Carvedol 25 mg
Carvedilol
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110377523
Caspofungin acetate for injection 50mg/vial
Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Gland Pharma Limited (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110407323
Catoprine
Mercaptopurin 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 100 viên, 10 Viên nén/ Vỉ x 10 Vỉ/ Hộp
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880114409423
Cavinton
Vinpocetine 10mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
599110417523
Cavir 0.5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
894114405023
Cavir 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
894114405123
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110380123
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110355923
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110359723
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110381323
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110367723
Cefanew
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
594110403923
Cefastad 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110399023
Cefax-500 capsule
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sakar Healthcare Limited (India)
登録者
Sakar Healthcare Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110415223
Cefixim 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trhydrat)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110372223
Cefpobiotic 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110359123
Cefpobiotic 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110359223
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/剤形
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110371923
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110372023
Cefuroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374423
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110410323
Celexib 100mg
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110357023
Celezmin-NIC
Dexclorpheniramin maleat 2 mg; Betamethason 0,25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110387923
Celorstad 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110399123
Cent'housand
Acid ascorbic
含量/剤形
1000mg · Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 Tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110364923
Ceozime Capsule
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880110403523
Cephalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 10 viên; Hộp 5 vỉ chéo x 12 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110367823
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110359823
Cephalexin PMP 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 01 lọ 200 viên; Hộp 01 lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110399223
Cephazomid 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110367923
Cetecoribavir
Aciclovir
含量/剤形
400g · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110376223
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100360223
Cetirizin
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110359923
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 3mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
540115406223
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin 400mg/200ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Chai 200ml
製造業者
Bayer AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
400115400823
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin 0,5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml; Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
900114412323
Citopcin Injection 400mg/200ml
Ciprofloxacin 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi nhựa dẻo x 200ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
HK Inno.N Corporation (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880115414823
Clamodia 625 FC tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
529110404423
Clarithromycin STELLA 250 mg
Clarithromycin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110390123

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。