|
Bostaflam
Diclofenac kali
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110362623 |
25mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Bromhexin 4
Bromhexine hydrochloride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2026-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100397423 |
4mg
Viên nén bao đường
|
Chai 100 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2026-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexine hydrochloride 8mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
- 登録者
- Actavis International Ltd. (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
380100399523 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
|
Actavis International Ltd.
Malta
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Brospecta-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime Trihydrate) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2025-12-31
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
890110418223 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2023-10-19
→ 2025-12-31
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide 0,5mg/2ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch khí dung
- 包装
- Hộp 30 ống 2ml
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- 登録者
- Actavis Export PTC Limited (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
500110399623 |
Hỗn dịch khí dung
|
Hộp 30 ống 2ml |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
Actavis Export PTC Limited
Malta
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
CKDCipol-N Oral Solution
Cyclosporin 5g/50ml
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml và một kim bơm đong thuốc
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
- 登録者
- Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
880114406923 |
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 50ml và một kim bơm đong thuốc |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
|
Chong Kun Dang Pharm. Corp.
Korea
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
CKDLipilou tab. 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
- 登録者
- Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Republic of Korea)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
880110407023 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
|
Chong Kun Dang Pharm. Corp.
Republic of Korea
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
CP
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 0,8% (w/v)
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ bột để pha 50ml hỗn dịch uống; Ống nhỏ giọt 2,5ml; Cốc đong 10ml
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
894110404023 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ bột để pha 50ml hỗn dịch uống; Ống nhỏ giọt 2,5ml; Cốc đong 10ml |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Calci folinat 5ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 54mg/5ml)
- 含量/剤形
- 50mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110374723 |
50mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Calciumboston 500mg
Calci (dưới dạng Calci gluconolactat 2940mg và Calci carbonat 300mg)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Tuýp 20 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100362723 |
500mg
Viên nén sủi bọt
|
Tuýp 20 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Capecitabine Tablets USP 500mg
Capecitabine 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Reddy’s Laboratories Ltd (India)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
890114407123 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd
India
|
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Carvedol 25 mg
Carvedilol
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110377523 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Caspofungin acetate for injection 50mg/vial
Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Gland Pharma Limited (India)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
890110407323 |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Gland Pharma Limited
India
|
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Catoprine
Mercaptopurin 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 100 viên, 10 Viên nén/ Vỉ x 10 Vỉ/ Hộp
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
880114409423 |
Viên nén
|
Hộp 100 viên, 10 Viên nén/ Vỉ x 10 Vỉ/ Hộp |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Cavinton
Vinpocetine 10mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2026-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
599110417523 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2023-10-19
→ 2026-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Cavir 0.5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
894114405023 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Cavir 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
894114405123 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110380123 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110355923 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110359723 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefadroxil
500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên;
Chai 50 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110381323 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên;
Chai 50 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110367723 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefanew
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
594110403923 |
Viên nang cứng
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Cefastad 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2025-12-31
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110399023 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2025-12-31
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefax-500 capsule
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sakar Healthcare Limited (India)
- 登録者
- Sakar Healthcare Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
890110415223 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sakar Healthcare Limited
India
|
Sakar Healthcare Limited
India
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Cefixim 100
Cefixim
(dưới dạng Cefixim trhydrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110372223 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefpobiotic 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110359123 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefpobiotic 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110359223 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110371923 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110372023 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cefuroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 1,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110374423 |
1,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
- 登録者
- Lupin Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
890110410323 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
|
Lupin Limited
India
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Celexib 100mg
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110357023 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Celezmin-NIC
Dexclorpheniramin maleat 2 mg; Betamethason 0,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110387923 |
Viên nén
|
Chai 500 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Celorstad 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2025-12-31
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110399123 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2025-12-31
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cent'housand
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110364923 |
1000mg
Viên sủi bọt
|
Hộp 1 Tuýp x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Ceozime Capsule
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theragen Etex Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
880110403523 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Theragen Etex Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Cephalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 10 viên; Hộp 5 vỉ chéo x 12 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110367823 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 10 viên; Hộp 5 vỉ chéo x 12 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 12 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110359823 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cephalexin PMP 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrate)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 01 lọ 200 viên; Hộp 01 lọ 500
viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2025-12-31
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110399223 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 01 lọ 200 viên; Hộp 01 lọ 500
viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2025-12-31
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cephazomid 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110367923 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cetecoribavir
Aciclovir
- 含量/剤形
- 400g · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110376223 |
400g
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893100360223 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Cetirizin
Cetirizin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110359923 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|
|
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 3mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
540115406223 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin 400mg/200ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 Chai 200ml
- 製造業者
- Bayer AG (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
400115400823 |
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 Chai 200ml |
Bayer AG
Germany
|
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin 0,5mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml; Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Austria)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
900114412323 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 20ml; Hộp 1 lọ 100ml |
Fareva Unterach GmbH
Austria
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Citopcin Injection 400mg/200ml
Ciprofloxacin 2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi nhựa dẻo x 200ml dung dịch tiêm truyền
- 製造業者
- HK Inno.N Corporation (Korea)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
880115414823 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi nhựa dẻo x 200ml dung dịch tiêm truyền |
HK Inno.N Corporation
Korea
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Clamodia 625 FC tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 777/QĐ-QLD · 115,2
|
529110404423 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
777/QĐ-QLD
115,2
|
|
|
|
|
Clarithromycin STELLA 250 mg
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-19 → 2028-10-19
- 決定
- 776/QĐ-QLD · 188
|
893110390123 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-19
→ 2028-10-19
|
776/QĐ-QLD
188
|
|
|
|