Goclio 40
Febuxostat
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110395123
40 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Golddicron
Gliclazide 30mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng có kiểm soát
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
800110402523
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Goldquino 5 Mg/ml Injection
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 100ml, Túi polypropylen; Thùng 20 Túi x 100ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880115409223
Dung dịch tiêm truyền
Túi 100ml, Túi polypropylen; Thùng 20 Túi x 100ml
JW Life Science Corporation
Korea
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Korea
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Grandaxin
Tofisopam 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
599110407523
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Greatcet
Acetaminophen 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893111377723
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Gumitic
Acid alpha lipoic
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110395623
200mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Gut A thepharm
Allopurinol
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110357423
300mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Gutized
Loxoprofen natri
(dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100366823
60mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Hagimox Capsules
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110358823
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Hasanbose 50
Acarbose
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110389323
50mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Hepcinat-LP
Ledipasvir 90mg, Sofosbuvir 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 28 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110411223
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 28 viên
Natco Pharma Limited
India
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Hepwit
Floctafenin
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110366923
200mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Hezepril 10
Benazepril hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110367023
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Histigo 16mg
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110378623
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Humared
Sắt fumarat 200mg; Acid folic 1,5mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110394723
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Hutaxon
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110391423
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Ibrafen
Ibuprofen
含量/剤形
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 30 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100369023
100mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 Chai x 30 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Ibrance 125mg
Palbociclib 125mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
400110406423
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Ibrance 75mg
Palbociclib 75mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
400110406523
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Ibuprofen
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100360723
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Indclav 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405223
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Indclav 228.5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg/5ml, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Lọ x 100ml
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405323
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 Lọ x 100ml
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Indclav 312.5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg/5ml, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 100ml ; Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405423
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 100ml ; Hộp 1 lọ 60ml
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Indclav 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405523
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Inflex-180
Fexofenadin hydroclorid 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890100405623
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ind-Swift Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Insuact 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110370523
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110383323
150mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Isoniazid 150mg
Isoniazid
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 tuýp x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110372323
150mg
Viên nén
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 tuýp x 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
JW Amikacin 500mg/100ml injection
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 Chai x 100ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
登録者
JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880110409323
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 Chai x 100ml
JW Life Science Corporation
Korea
JW Pharmaceutical Corporation
Korea
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Jakavi 10mg
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
760110417223
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Jakavi 15mg
Ruxolitinib (dưới dạng ruxolitinib phosphate) 15mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
760110412623
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/剤形
1g/10 ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110375223
1g/10 ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Kamelox 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110365223
15mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110365323
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Katies
Tiropramid HCl
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110394423
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistin dihydroclorid 16mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
840110404323
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Kern Pharma S.L.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Kimose
Cefoperazone 1g; Sulbactam 500mg (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn của Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium)
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110391523
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Kipel chewable tablets 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
520110411323
Viên nhai
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Pharmathen S.A
Greece
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Klacid
Clarithromycin 125mg/5ml
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30 ml; Hộp 1 lọ 60 ml
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
899110399323
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 30 ml; Hộp 1 lọ 60 ml
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Korea United Vancomycin HCl for Inj. 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880115409623
Bột pha tiêm
Hộp 10 Lọ
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Kupitral
Itraconazol 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880110409723
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Kupunistin
Cisplatin 10mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
880114409523
Dung dịch tiêm
Hộp 1 Lọ
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
L-Stafloxin 250
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên;
Hộp 2 vỉ x 7 viên;
Hộp 8 vỉ x 7 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893115390423
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên;
Hộp 2 vỉ x 7 viên;
Hộp 8 vỉ x 7 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Lactulose
Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100364023
Dung dịch uống
Hộp 10 gói x 15 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Lamiffix 100
Lamivudin
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110363523
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Latyz
Lamivudin
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110385023
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Ledvir
Ledipasvir (dưới dạng Ledipasvir Premix) 90mg, Sofosbuvir 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 28 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110411423
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 28 viên
Mylan Laboratories Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Leivis
Ketoconazol
含量/剤形
200mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100392623
200mg
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Lercastad 20
Lercanidipine hydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110391223
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydrochloride 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Balkanpharma-Dupnitsa AD (Bulgaria)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
380110402423
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Balkanpharma-Dupnitsa AD
Bulgaria
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細