Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-08 13:14

53601 件のレコードが見つかりました。 20601〜20650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Oestrogel 0.06%
Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06%
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp, 1 tuýp 80g kèm 1 thước đo liều hoặc 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol)
製造業者
Besins Manufacturing Belgium (Belgium)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
540110401223
Ofbe- Cefadroxil
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110356123
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin 0,3%
含量/剤形
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 3,5g
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
499115415523
Omefort 20
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên. Vỉ xé Al/Al vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize, Hộp 10 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize. Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110369623
Omefort 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên. Vỉ xé Al/Al vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize, Hộp 10 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize. Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110369723
Omeprazol 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt 8,5% omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110368223
Omeraz 20
Omeprazol ((dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% omeprazole)
含量/剤形
20mg · Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Ép vỉ bấm Al/Al: Hộp 10 vỉ x 07 viên Hộp 04 vỉ x 07 viên Ép vỉ xé Al/Al: Hộp 05 vỉ x 04 viên Hộp 07 vỉ x 04 viên Hộp 10 vỉ x 04 viên Hộp 02 vỉ x 10 viên. Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên Chai PET: Hộp 1 chai x 28 viên Chai HDPE: Hộp 1 chai x 100 viên Hộp 1 chai x 200 viên Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110363723
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374823
Ondanov 4mg Tablet
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
899110413523
Ondanov 8mg Tablet
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
899110413623
Onglyza
Saxagliptin 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)) (USA)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
001110400323
Onglyza
Saxagliptin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)) (USA)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
001110400423
Opecerin 50
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110368623
Opeclari 250
Clarithromycin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110368723
Orgametril
Lynestrenol 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
N.V. Organon (The Netherlands)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
870110412823
Ovacef 200
Cefixime (dưới dạng Cefixime Trihydrate) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110418323
Ozogast 40
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, 1 ống 10ml nước cất; Hộp 1 Lọ, 1 ống 10ml nước cất, 1 xi lanh; Hộp 10 Lọ
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110404823
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel 6,0mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
900114412523
Palexus 10 mg
Imidapril hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110383623
Palexus 5 mg
Imidapril hydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110383723
Panalgan effer 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100394323
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110375423
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100358023
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 10 lọ x 150 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100357823
Partamol Extra
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100390623
Pasein 40
Escin (dưới dạng Escinat natri)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110394823
Phabalysin 200
Mỗi gói 2g chứa acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100373823
Phacoparecaps
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100376723
Pharbavix
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110373923
Pharcavir
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374023
Phataumine
Dimenhydrinat
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100374123
Philunimeton
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100391723
Phosfalruzil
Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g, Hộp 26 gói x 20g, Hộp 30 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100358123
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374523
Piracetam 400
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110384123
Piracetam 400mg
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110376523
Piracetam 400mg
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110388423
Piracetam 800mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110388523
Piracetam-Egis
Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Lọ x 60 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
599110407823
Planifert
Chlormadinone acetate 2mg, Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma, S.A (Spain)
登録者
Exeltis Healthcare S.L (Spain)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
840110417423
Poltraxon
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
590110413823
Postcare 200
Progesteron
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110376623
Postinor 1
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
599100408023
Postinor 2
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
599100408123
Praverix 500mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
594110403723
Preclint
Dinatri phosphat dodecahydrat 240mg/ml; Mononatri phosphat dihydrat 542mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 chai 45ml
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
560110414723
Prednisolon
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110375523
Prednisolon 5mg
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110358223
Prednisolone 5mg
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 100, chai 200, chai 300, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374323
Prevost Plus
Alendronic acid (dưới dạng sodium alendronate) 70mg; cholecalciferol (vitamin D3) 2800IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110392723

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。