Oestrogel 0.06%
Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06%
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp, 1 tuýp 80g kèm 1 thước đo liều hoặc 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol)
製造業者
Besins Manufacturing Belgium (Belgium)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
540110401223
Gel bôi da
Hộp, 1 tuýp 80g kèm 1 thước đo liều hoặc 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol)
Besins Manufacturing Belgium
Belgium
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd
Thailand
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Ofbe- Cefadroxil
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110356123
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin 0,3%
含量/剤形
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 3,5g
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
499115415523
Thuốc mỡ tra mắt
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Japan
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Omefort 20
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên.
Vỉ xé Al/Al vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize, Hộp 10 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize. Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110369623
20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên.
Vỉ xé Al/Al vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize, Hộp 10 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize. Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 14 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Omefort 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên.
Vỉ xé Al/Al vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize, Hộp 10 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize. Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110369723
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên.
Vỉ xé Al/Al vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize, Hộp 10 vỉ x 10 viên đóng trong túi metalize. Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 14 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Omeprazol 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt 8,5% omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110368223
20mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Omeraz 20
Omeprazol ((dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% omeprazole)
含量/剤形
20mg · Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Ép vỉ bấm Al/Al:
Hộp 10 vỉ x 07 viên
Hộp 04 vỉ x 07 viên
Ép vỉ xé Al/Al:
Hộp 05 vỉ x 04 viên
Hộp 07 vỉ x 04 viên
Hộp 10 vỉ x 04 viên
Hộp 02 vỉ x 10 viên.
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chai PET:
Hộp 1 chai x 28 viên
Chai HDPE:
Hộp 1 chai x 100 viên
Hộp 1 chai x 200 viên
Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110363723
20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Ép vỉ bấm Al/Al:
Hộp 10 vỉ x 07 viên
Hộp 04 vỉ x 07 viên
Ép vỉ xé Al/Al:
Hộp 05 vỉ x 04 viên
Hộp 07 vỉ x 04 viên
Hộp 10 vỉ x 04 viên
Hộp 02 vỉ x 10 viên.
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chai PET:
Hộp 1 chai x 28 viên
Chai HDPE:
Hộp 1 chai x 100 viên
Hộp 1 chai x 200 viên
Hộp 1 chai x 500 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374823
40mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Ondanov 4mg Tablet
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
899110413523
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Ondanov 8mg Tablet
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
899110413623
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Onglyza
Saxagliptin 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)) (USA)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
001110400323
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK))
USA
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Onglyza
Saxagliptin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)) (USA)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
001110400423
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK))
USA
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Opecerin 50
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110368623
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Opeclari 250
Clarithromycin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110368723
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Orgametril
Lynestrenol 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
N.V. Organon (The Netherlands)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
870110412823
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 30 viên
N.V. Organon
The Netherlands
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Ovacef 200
Cefixime (dưới dạng Cefixime Trihydrate) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110418323
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-10-19
→ 2025-12-31
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Ozogast 40
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, 1 ống 10ml nước cất; Hộp 1 Lọ, 1 ống 10ml nước cất, 1 xi lanh; Hộp 10 Lọ
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110404823
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 Lọ, 1 ống 10ml nước cất; Hộp 1 Lọ, 1 ống 10ml nước cất, 1 xi lanh; Hộp 10 Lọ
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel 6,0mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
900114412523
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 16,7ml
Fareva Unterach GmbH
Austria
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Palexus 10 mg
Imidapril hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110383623
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Palexus 5 mg
Imidapril hydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110383723
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Panalgan effer 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100394323
650mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml;
Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110375423
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml;
Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên,
Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100358023
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên,
Chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 10 lọ x 150 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100357823
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 10 lọ x 150 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Partamol Extra
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100390623
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Pasein 40
Escin (dưới dạng Escinat natri)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110394823
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Phabalysin 200
Mỗi gói 2g chứa acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100373823
Thuốc bột uống
Hộp 30 gói
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Phacoparecaps
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100376723
2mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Pharbavix
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110373923
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Pharcavir
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374023
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Phataumine
Dimenhydrinat
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100374123
50mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Philunimeton
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100391723
400mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Phosfalruzil
Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g, Hộp 26 gói x 20g, Hộp 30 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100358123
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 20g, Hộp 26 gói x 20g, Hộp 30 gói x 20g
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374523
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Piracetam 400
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110384123
400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Piracetam 400mg
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110376523
400mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Piracetam 400mg
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110388423
400mg
Viên nang cứng
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Piracetam 800mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110388523
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Piracetam-Egis
Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Lọ x 60 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
599110407823
Viên nén bao phim
Hộp 1 Lọ x 60 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Planifert
Chlormadinone acetate 2mg, Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma, S.A (Spain)
登録者
Exeltis Healthcare S.L (Spain)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
840110417423
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Laboratorios Leon Farma, S.A
Spain
Exeltis Healthcare S.L
Spain
2023-10-19
→ 2026-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Poltraxon
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
590110413823
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Poland
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Poland
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Postcare 200
Progesteron
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110376623
200mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Postinor 1
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
599100408023
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Postinor 2
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
599100408123
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Praverix 500mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
594110403723
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Antibiotice S.A.
Romania
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Preclint
Dinatri phosphat dodecahydrat 240mg/ml; Mononatri phosphat dihydrat 542mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 chai 45ml
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
560110414723
Dung dịch uống
Hộp 2 chai 45ml
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
詳細
Prednisolon
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110375523
5mg
Viên nén
Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Prednisolon 5mg
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110358223
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Prednisolone 5mg
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 100, chai 200, chai
300, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110374323
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 100, chai 200, chai
300, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細
Prevost Plus
Alendronic acid (dưới dạng sodium alendronate) 70mg; cholecalciferol (vitamin D3) 2800IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110392723
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
詳細