Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-08 13:14

53601 件のレコードが見つかりました。 20701〜20750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Simvastatin STELLA 20 mg
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110390823
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (UK)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
500110412923
Sizecin 180
Fexofenadin hydrochlorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100365623
Sketixe
Desloratadine 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890100411723
Sodilena 200
Amisulprid
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110386123
Sodium bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri bicarbonat 0,84g/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 100 ống; Hộp 2 vỉ x 5 ống, ống 10ml
製造業者
Laboratoire Renaudin (France)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
300110402623
Soledivir
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir (dưới dạng ledipasvir monoacetone solvate) 90mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110392423
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893114392323
Sorbitol
Sorbitol
含量/剤形
5g · Thuốc cốm uống
包装
Hộp 20 gói x 5g; Hộp 25 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100358323
Sorbitol
Sorbitol
含量/剤形
5g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5g; Hộp 25 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100376823
Soredon NN 20
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri m-sulphobenzoat)
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110396523
Soredon NN 5
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri m-sulphobenzoat)
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110396623
Sorocam Injection 20mg/ml "Tai Yu"
Piroxicam 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd (Taiwan)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
471110410023
Spectimed
Spectinomycin (dưới dạng spectinomycin dihydroclorid pentahydrat)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi 3,2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110392123
Sperifar
Risperidon
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110364223
Spiramox 1.5 MIU
Spiramycin
含量/剤形
1500000 IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110398923
Spiramycin 1,5 M.IU
Spiramycin
含量/剤形
1,5 M.IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110358423
Spiramycin 3 M.IU
Spiramycin
含量/剤形
3 M.IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110358523
Spirastad 3 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
3.000.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110390923
Spirbera
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110387723
Spirbera
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110387823
Staclazide 60 MR
Gliclazide
含量/剤形
60mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110391023
Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9%
Potassium chloride 1,49g/10ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Ống 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
955110400523
Sudomon 50mcg/1dos
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
含量/剤形
50µg (mcg)/ liều xịt · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 120 liều xịt
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
383100406123
Sunmesacol
5-Aminosalicylic acid 400mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110416023
Sunoxitol 150
Oxcarbazepine 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
400114416123
Sunvesizen Tablets 5 mg
Solifenacin succinate 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110415823
Tafsafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
登録者
RV Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110415023
Tana-Nasidon
Nefopam hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110356523
Tatanol
Acetaminophen
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100379123
Telday-20
Telmisartan 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110416723
Temivir
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110396723
Temorel 20mg
Temozolomide 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 5 viên
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
登録者
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890114400023
Temorel 250mg
Temozolomide 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 5 viên
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890114417623
Tenadinir
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110359423
Tenafathin 2000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri đệm với natri bicarbonat)
含量/剤形
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110372123
Tenonic
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110388823
Teravox-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890115417923
Terlev-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2025-12-31
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890115418023
Thuốc xịt mũi Thái Dương
Mỗi lọ chứa: Menthol 20mg; Nghệ vàng 2gam; Camphor 20mg
含量/剤形
Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 20 ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893100393423
Tifoxan
Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg (Ofloxacin 0,3%)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893115364723
Timolol 0,5%
Mỗi 5ml chứa timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110368323
Timolol 0,5%
Mỗi 5 ml chứa: Timolol (Dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110361223
Tinidazol
Tinidazol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893115388923
Tiram
Tiropramid HCl
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110396923
Tirastam 750
Levetiracetam
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110379223
Tobcol - Dex
Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 0,3% (w/v) Dexamethason natri phosphat 0,1% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110361323
Torexvis
Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg (Tobramycin 0,3%)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2026-10-19
決定
776/QĐ-QLD · 188
893110394523
Toropi 10
Lercanidipine Hydrochloride 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110416423
Toropi 20
Lercanidipine Hydrochloride 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-10-19 → 2028-10-19
決定
777/QĐ-QLD · 115,2
890110416523

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。