Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-08 13:14

53601 件のレコードが見つかりました。 20801〜20850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cotrimoxazol 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110353623
Difengel
Diclofenac diethylamine
含量/剤形
1,16% · Emulgel (Bôi ngoài da)
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100354723
Docifix 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354923
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354123
Extorant 200
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100354823
Fexophar 60mg
Fexofenadin.HCl
含量/剤形
60mg · Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100354223
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/剤形
0,02 · Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
760/QĐ-QLD · 187 BS
893100355023
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355623
Mexcold Imex 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
760/QĐ-QLD · 187 BS
893100355223
Naikia
Betamethason valerat tương ứng với betamethason
含量/剤形
0,1% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g, 25g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354023
Otrera 0,05%
Xylometazoline hydrochloride
含量/剤形
5mg/10ml (0,05%) · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100353823
Otrera 0,1%
Xylometazoline hydrochloride
含量/剤形
10mg/10ml (0,1%) · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100353923
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
760/QĐ-QLD · 187 BS
893100355323
Pharmox CEF 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355723
Robfuzol
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100354623
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355423
Sildenafil DHG 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110353723
TV.Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x gói 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354323
Tatanol Inj. 1g
Acetaminophen
含量/剤形
1000mg/6,7ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 03 ống; Hộp 04 ống; Hộp 05 ống; Hộp 06 ống; Hộp 10 ống
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354523
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
0,01 · Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 100 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-16 → 2028-10-16
決定
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355123
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
含量/剤形
20 mg/ml (2% kl/tt) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100275023
A.T Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin (Dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275123
A.T Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin (Dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275223
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275323
A.T Calmax
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
含量/剤形
45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 120 ml, kèm 1 cốc đong.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100345823
A.T Domperidon
Domperidon
含量/剤形
1 mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275423
A.T Furosemide inj
Mỗi ống 2ml chứa furosemid 20mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275523
A.T Gentamicine
Gentamicin (Dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/剤形
80mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275623
A.T Imidapril 5mg
Imidapril hydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275723
A.T Olanzapine ODT 10 mg
Olanzapine
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275823
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110275923
A.T Pantoprazol Tab
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110278823
A.T Perindopril 5
Perindopril arginin
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110276023
A.T Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110276123
A.T Rosuvastatin 5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110276223
A.T Tobramycine inj
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110345923
A.T Tranexamic inj
Mỗi ống 5ml chứa tranexamic acid 250mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110276323
ABAB 500mg
Acetaminophen
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100253023
AGITYFEDOL 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
* Bổ sung quy cách đóng gói: - Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, vỉ nhôm – PVC. * Thay đổi quy cách đóng gói: Bỏ bớt Hộp 1 chai trong quy cách sau: - Chai 100 viên, 200 viên, chai HDPE.
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100257223
AM Itori 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110320523
Acantan 16
Candesartan cilexetil
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110276423
Acantan 8
Candesartan cilexetil
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110276523
Acantan HTZ 16-12.5
Candesartan cilexetil 16mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110276623
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan cilexetil 8mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110276723
Aceclofenac
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên thành Chai 100 viên; Hộp 1 chai 500 viên thành Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110286923
Acefalgan 250
Paracetamol
含量/剤形
250mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 20 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100309823
Acehasan 100
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 100mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói 2g thuốc cốm
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100330723
Acehasan 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100330823
Acenews
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói x 2 gam
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100339123
Acetab 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 1 chai nhựa HD chứa 100 viên nén bao phim.
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100254723

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。