|
Cotrimoxazol 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110353623 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Difengel
Diclofenac diethylamine
- 含量/剤形
- 1,16% · Emulgel (Bôi ngoài da)
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 20g
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100354723 |
1,16%
Emulgel (Bôi ngoài da)
|
Hộp 1 tuýp x 20g |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Docifix 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110354923 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole
magnesium trihydrate) 22,5%)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110354123 |
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Extorant 200
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100354823 |
200mg
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Fexophar 60mg
Fexofenadin.HCl
- 含量/剤形
- 60mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100354223 |
60mg
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- 含量/剤形
- 0,02 · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 760/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100355023 |
0,02
Kem bôi da
|
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
760/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 760/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110355623 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
760/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Mexcold Imex 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 760/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100355223 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
760/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Naikia
Betamethason valerat tương ứng với betamethason
- 含量/剤形
- 0,1% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g, 25g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110354023 |
0,1% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15g, 25g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Otrera 0,05%
Xylometazoline hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg/10ml (0,05%) · Dung dịch nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100353823 |
5mg/10ml (0,05%)
Dung dịch nhỏ mũi
|
Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Otrera 0,1%
Xylometazoline hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg/10ml (0,1%) · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100353923 |
10mg/10ml (0,1%)
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 760/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100355323 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
760/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Pharmox CEF 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 500 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 760/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110355723 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 500 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
760/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Robfuzol
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893100354623 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 760/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110355423 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
760/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Sildenafil DHG 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110353723 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
TV.Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x gói 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110354323 |
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x gói 2g |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Tatanol Inj. 1g
Acetaminophen
- 含量/剤形
- 1000mg/6,7ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 03 ống; Hộp 04 ống; Hộp 05 ống; Hộp 06 ống; Hộp 10 ống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 759/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110354523 |
1000mg/6,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 03 ống; Hộp 04 ống; Hộp 05 ống; Hộp 06 ống; Hộp 10 ống |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
759/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- 含量/剤形
- 0,01 · Mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 100 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-16 → 2028-10-16
- 決定
- 760/QĐ-QLD · 187 BS
|
893110355123 |
0,01
Mỡ bôi da
|
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 100 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2023-10-16
→ 2028-10-16
|
760/QĐ-QLD
187 BS
|
|
|
|
|
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 20 mg/ml (2% kl/tt) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100275023 |
20 mg/ml (2% kl/tt)
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin (Dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275123 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin (Dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275223 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275323 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Calmax
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
- 含量/剤形
- 45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 120 ml, kèm 1 cốc đong.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2026-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100345823 |
45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 120 ml, kèm 1 cốc đong. |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2026-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Domperidon
Domperidon
- 含量/剤形
- 1 mg/ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275423 |
1 mg/ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Furosemide inj
Mỗi ống 2ml chứa furosemid 20mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275523 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Gentamicine
Gentamicin (Dưới dạng Gentamicin sulfat)
- 含量/剤形
- 80mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275623 |
80mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Imidapril 5mg
Imidapril hydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275723 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Olanzapine ODT 10 mg
Olanzapine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275823 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110275923 |
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Pantoprazol Tab
Pantoprazol
(dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110278823 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Perindopril 5
Perindopril arginin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110276023 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110276123 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Rosuvastatin 5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110276223 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Tobramycine inj
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2026-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110345923 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2026-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
A.T Tranexamic inj
Mỗi ống 5ml chứa tranexamic acid 250mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110276323 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
ABAB 500mg
Acetaminophen
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 500 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100253023 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 500 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
AGITYFEDOL 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- * Bổ sung quy cách đóng gói:
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, vỉ nhôm – PVC.
* Thay đổi quy cách đóng gói: Bỏ bớt Hộp 1 chai trong quy cách sau:
- Chai 100 viên, 200 viên, chai HDPE.
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100257223 |
500mg
Viên nén
|
* Bổ sung quy cách đóng gói:
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, vỉ nhôm – PVC.
* Thay đổi quy cách đóng gói: Bỏ bớt Hộp 1 chai trong quy cách sau:
- Chai 100 viên, 200 viên, chai HDPE. |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
AM Itori 60
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110320523 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acantan 16
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110276423 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acantan 8
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110276523 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acantan HTZ 16-12.5
Candesartan cilexetil 16mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110276623 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan cilexetil 8mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110276723 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Aceclofenac
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên thành Chai 100 viên; Hộp 1 chai 500 viên thành Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110286923 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 100 viên thành Chai 100 viên; Hộp 1 chai 500 viên thành Chai 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acefalgan 250
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg · Cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100309823 |
250mg
Cốm sủi bọt
|
Hộp 20 gói x 1,5 gam |
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acehasan 100
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói 2g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100330723 |
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói 2g thuốc cốm |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acehasan 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100330823 |
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 3g |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acenews
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 2 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100339123 |
200mg
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 2 gam |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Acetab 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên nén bao phim.
Hộp 1 chai nhựa HD chứa 100 viên nén bao phim.
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100254723 |
325mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên nén bao phim.
Hộp 1 chai nhựa HD chứa 100 viên nén bao phim. |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|