Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 21151〜21200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dometin 5 mg
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100316623
Domidis 40 mg
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110316723
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110283523
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110287323
Domperidon
Domperidon (tương đương Domperidon maleat 12,73mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110329423
Domperidone
Domperidon (dạng Domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110301823
Donepezil ODT 10
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110294223
Donova 50 mg
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110316823
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110316923
Donyd 10 mg
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110317023
Dopadin 20 mg
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110317123
Dopagan 150 mg Effervescent
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1 gam; Hộp 60 gói x 1 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100317223
Dopagan 250 mg Effervescent
Paracetamol
含量/剤形
250mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1 gam; Hộp 60 gói x 1 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100317323
Dopagan 80 mg Effervescent
Paracetamol
含量/剤形
80mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1 gam; Hộp 60 gói x 1 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100317423
Doresyl 200 mg
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110317523
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydrochlorid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110317623
Dorocetam 800 mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110317723
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/剤形
60mg · Viên nén giải phóng có biến đổi
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110317823
Dorodipin 10 mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 90 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110317923
Dorolid 150 mg
Roxithromycin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318023
Doropycin 1,5 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
1.500.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318123
Dorotor 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318223
Dorotril 20 mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318323
Dosidiol 30 mg
Nefopam hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110350723
Dourso
Acid Ursodeoxycholic
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318523
Dovalic 80 mg
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318623
Dovirex 400 mg
Acyclovir
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318723
Dromasm fort
Drotaverin hydroclorid
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110285523
Dronagi 5
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110257923
Dronagi 75
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 02 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110258023
Dung dịch Lugol
Mỗi lọ 20ml chứa Iod 0,2g; Kali iodid 0,4g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 20ml; Lọ 30ml; Lọ 50ml; Lọ 100ml; Chai 500ml; Chai 1000ml; Can 5000ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100350123
Dung dịch Povidon SP 10%
Povidon iod
含量/剤形
2g/20ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 20 ml; Chai 90ml; Chai 125 ml; Chai 500 ml; Bình 2 lít; Bình 5 lít
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100291423
Duritex 500
Deferasirox
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110290523
ETORICOXIB 30 MG
Etoricoxib
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110279123
Effebaby 250
Paracetamol
含量/剤形
250mg/1,5g · Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100314823
Eftifarene 20 mg
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110272523
Eftimoxin 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
含量/剤形
0,5% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893115272623
Elacox 400
Etodolac
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110312623
Eltium 50
Itoprid hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110268723
Enalapril 5 mg
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318823
Enamigal 10 mg
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 03 x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110331923
Enclacin 500 mg
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110318923
Entefast 180mg
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100266023
Eprazinone 50mg
Eprazinon dihydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100261223
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110312723
Erilcar 5
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110312823
Erybiotic 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 Gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110348323
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 100 viên thành Chai 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên thành Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110287423
Erythromycin & nghệ Nam Hà
Mỗi tuýp 10g chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4gam; Dịch chiết nghệ tương đương với nghệ tươi 2gam
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110343823
Esomeptab 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 02 vỉ x 7 viên; Hộp 03 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110291823

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。