|
SaViAlben 400
Albendazol
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110295623 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
SaViAlvic
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100295723 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
SaViCipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893115293623 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
SaVi●Toux 600
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100293523 |
600mg
Viên nén sủi
|
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Safetamol250
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100286723 |
250mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống x 5ml |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Satavit
Sắt fumarat 162mg; Acid folic 750mcg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2026-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100344023 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2026-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 100 mg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 200 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200 mcg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2026-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110352423 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2026-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Seared 4200 IU
Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 4200IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2026-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110348723 |
4200IU
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2026-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Shinapril
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110328823 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydroclorid monohydrat)
- 含量/剤形
- 0,18mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110338423 |
0,18mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sifstad 0.7
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydroclorid monohydrat)
- 含量/剤形
- 0,7mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110338523 |
0,7mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sildenafil
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110299823 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Simacone
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110319723 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Simenta
Cetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-nhôm
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100328223 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-nhôm |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Simguline
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110330123 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sismyodine
Eperison hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên.
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110304423 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên.
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 3 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sitagibes 100
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110259323 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sitagibes 50
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110259423 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sitavia 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110311323 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sitavia 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110311423 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Skinrocin
Mupirocin
- 含量/剤形
- 100mg/5g · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100303223 |
100mg/5g
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5 g |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Slimgar 120
Orlistat (dưới dạng pellets 50%)
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100296723 |
120mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sodtux
Mỗi ống 10ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg) 456mg, Magnesi gluconat (tương đương magnesi 25mg) 426mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 30 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2026-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100343723 |
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 30 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2026-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Soli-medon 40
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
- 含量/剤形
- 40mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm
1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110343223 |
40mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm
1ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- 含量/剤形
- 5gam · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 20 gói x 5 gam
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100270723 |
5gam
Thuốc bột
|
Hộp 20 gói x 5 gam |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
- 含量/剤形
- 5g · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100336923 |
5g
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 5 gam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sosallergy syrup
Desloratadin
- 含量/剤形
- 1,25mg/2,5ml · Siro
- 包装
- Hộp 4 ống x 2,5 ml; Hộp 12 ống x 2,5 ml; Hộp 32 ống x 2,5 ml; Hộp 100 ống x 2,5 ml; Hộp 4
ống x 5 ml; Hộp 12 ống x 5 ml; Hộp 32 ống x 5 ml; Hộp 100 ống x 5 ml; Hộp 4 ống x 10 ml; Hộp 12 ống x 10 ml; Hộp 32 ống x 10 ml; Hộp 100 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100274523 |
1,25mg/2,5ml
Siro
|
Hộp 4 ống x 2,5 ml; Hộp 12 ống x 2,5 ml; Hộp 32 ống x 2,5 ml; Hộp 100 ống x 2,5 ml; Hộp 4
ống x 5 ml; Hộp 12 ống x 5 ml; Hộp 32 ống x 5 ml; Hộp 100 ống x 5 ml; Hộp 4 ống x 10 ml; Hộp 12 ống x 10 ml; Hộp 32 ống x 10 ml; Hộp 100 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Soscough
Cetirizin hydroclorid 5mg; Guaifenesin 100mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2026-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110345623 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2026-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sovepred
Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110311023 |
5mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Spacmarizine
Alverin citrat
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110302423 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Spamerin
Mebeverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 135mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100325623 |
135mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Spobavas 3MIU
Spiramycin
- 含量/剤形
- 3.000.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110342123 |
3.000.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Staclazide 30 MR
Gliclazid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110338623 |
30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 100 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100338723 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 100 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Stadleucin
Acetylleucin
(N-Acetyl-DL-Leucin)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100338823 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Stagerin
Cinnarizin
- 含量/剤形
- 25 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ (Al – PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ (Al
– Al)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100342223 |
25 mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ (Al – PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ (Al
– Al) |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Statripsine
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal)
- 含量/剤形
- 4,2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2026-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110352523 |
4,2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2026-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Stoccel P
Mỗi 20g chứa: Aluminium phosphat gel 20% 12,38 gam
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 Gói x 20 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100267923 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 24 Gói x 20 gam |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sulficin
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ X 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110330223 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ X 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sumatriptan MKP 50
Sumatriptan succinate tương đương sumatriptan
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên; Hộp 3 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110311123 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên; Hộp 3 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Sunewtam 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg;
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110342323 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Suztine 4
Tizanidin
(dưới dạng Tizanidin hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110289823 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
TV. Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi nang bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110302723 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Tadalafil STELLA 20 mg
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110338923 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Tamisynt 500mg
Ciprofloxacin hydrochloride (tương đương ciprofloxacin 500mg)
- 含量/剤形
- 583mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893615262423 |
583mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Tanametrol
Methyl prednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110262023 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Tebunesin
Mỗi 5ml siro chứa: Terbutalin sulfat 1,5mg, Guaifenesin 66,5mg
- 含量/剤形
- Siro thuốc
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 125ml; Ống, Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893115267623 |
Siro thuốc
|
Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 125ml; Ống, Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Teginol 50
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110270823 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893110283323 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|
|
Telfast BD
Fexofenadin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-10-09 → 2028-10-09
- 決定
- 737/QĐ-QLD · 187
|
893100313923 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Sanofi Việt nam
Việt Nam
|
2023-10-09
→ 2028-10-09
|
737/QĐ-QLD
187
|
|
|
|