|
A.T Entecavir 0.5
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114096323 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
A.T Loratadin 10
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100096423 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
A9-Cerebrazel
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110100123 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
ACETYLCYSTEIN 200 MG
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893100116023 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100097423 |
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Hải
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Actelno
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 13,87mg) 10mg;Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 13,87mg) 10mg;Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110119623 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 13,87mg) 10mg;Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Actifif - Nic
Triprolidin hydroclorid 2,5mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100113923 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Actifif-NIC
Triprolidin hydroclorid 2,5mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Chai 100 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110105523 |
Viên nén
|
Chai 100 viên, Chai 500 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Acyclovir-VMG 200
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110117523 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Agifovir-E
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg, Emtricitabin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110096023 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Allopurinol STELLA 100 mg
Allopurinol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110108123 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Allopurinol Stella 300mg
Allopurinol
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110106823 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Alodip 5
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylate)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110102823 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Altasyaris
Bismuth subsalicylat 262mg
- 含量/剤形
- 262mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110121623 |
262mg
Viên nén nhai
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Ambroco
Ambroxol hydrochloride
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100109423 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Ambroxol RVN
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100093923 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Ameflu
Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg; Caffeine 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 12 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100102923 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 12 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Amikacin 1000mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg)
- 含量/剤形
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg) · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 túi 100ml; Thùng 20 túi 100ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110119823 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg)
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 túi 100ml; Thùng 20 túi 100ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110095123 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Ampicilin 250mg
Ampicilin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên; Lọ 200 viên; Lọ 250 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110098523 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x10 viên; Lọ 200 viên; Lọ 250 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Ampicilin 2g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 20 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110099323 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 20 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Andol S
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg; Chlorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100096923 |
Viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Antidartre
Iod 100 mg;
Acid salicylic 1000mg,
Acid benzoic 400mg
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 Chai x 20 ml Hộp 1 Chai x 30 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml; Hộp 1 Chai x 90ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100112023 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 Chai x 20 ml Hộp 1 Chai x 30 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml; Hộp 1 Chai x 90ml |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Asetargynan
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893115100223 |
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Atorvastatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium 21,714mg) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110117423 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Augbidil
Amoxicilin dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic dưới dạng kali clavulanat) 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110092423 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Austen
D-alpha tocopheryl acetat (RRR-alpha tocopheryl acetat)
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100104023 |
400IU
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Axeliv 0.5
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114110423 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
BFS-Clinda
Mỗi ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 178,3mg) 150mg
- 含量/剤形
- Mỗi ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 178,3mg) 150mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2 ml; Hộp 1 lọ x 4 ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml; Hộp 20 lọ x 4ml; Hộp 50 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 6ml; Hộp 5 lọ x 6ml; Hộp 10 lọ x 6ml; Hộp 20 lọ x 6ml; Hộp 50 lọ x 6ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110116323 |
Mỗi ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 178,3mg) 150mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2 ml; Hộp 1 lọ x 4 ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml; Hộp 20 lọ x 4ml; Hộp 50 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 6ml; Hộp 5 lọ x 6ml; Hộp 10 lọ x 6ml; Hộp 20 lọ x 6ml; Hộp 50 lọ x 6ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
BK-1
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 1,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100108023 |
1,5mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bazepdin
Bilastin 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110122223 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty CP Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Beclo spray
Beclometason dipropionat 50mcg/liều xịt (100mcl)
- 含量/剤形
- 50mcg/liều xịt (100mcl) · Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 80 Liều; Hộp 1 lọ x 100 Liều; Hộp 1 lọ x 180 Liều; Hộp 1 lọ x 200 Liều
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110116223 |
50mcg/liều xịt (100mcl)
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ x 80 Liều; Hộp 1 lọ x 100 Liều; Hộp 1 lọ x 180 Liều; Hộp 1 lọ x 200 Liều |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Becolitor 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110104123 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Belcozyl
Thiamin nitrat 15mg, Riboflavin 15mg, Pyridoxin hydroclorid 10mg, Calci pantothenat 25mg, Nicotinamid 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100112323 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Berberin 100mg
Berberin chlorid
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100102023 |
100mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Besalicyd
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl)
- 含量/剤形
- Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- - Tuýp 15 g. Hộp 1 tuýp
- Tuýp 6 g, 7,5 g, 10 g, 12 g, 20 g, 25 g, 30 g, 35 g, 40 g, 45 g, 50 g. Hộp 1 tuýp
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110111923 |
Thuốc mỡ bôi da
|
- Tuýp 15 g. Hộp 1 tuýp
- Tuýp 6 g, 7,5 g, 10 g, 12 g, 20 g, 25 g, 30 g, 35 g, 40 g, 45 g, 50 g. Hộp 1 tuýp |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2025-12-31
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114114823 |
20mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 1 ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2025-12-31
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- 含量/剤形
- 80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114092823 |
80mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 4 ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bidi BC complex
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 10mg; Vitamin B5 10mg; Vitamin B6 5mg; Vitamin C 300mg; Vitamin PP 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110109523 |
Viên nang cứng
|
Lọ 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bidimoxy 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110092523 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bigefinib 250
Gefitinib
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114104523 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên, hộp 1 chai 30 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- 含量/剤形
- 1g/20ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2025-12-31
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114114923 |
1g/20ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 20 ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2025-12-31
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
BivoEro 100
Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydroclorid 109,3mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2025-12-31
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114115423 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2025-12-31
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
BivoUri 80
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110104623 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC) |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bivosos
Sofosbuvir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai x 28 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110110523 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai x 28 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bixentin 20
Bilastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Quốc Tế NS (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110108723 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Quốc Tế NS
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
- 含量/剤形
- 15 U · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114092923 |
15 U
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bocartin 50
Carboplatin
- 含量/剤形
- 50mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114092623 |
50mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bostoken 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110116123 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Bustidin 20
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110094023 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|