Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 23251〜23300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hapresval 160
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110106223
Hasancob 500mcg
Mecobalamin
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110106323
Heantivir
Zidovudin 300mg; Lamivudin 150mg; Nevirapin khan 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114097823
Heradrea
Hydroxyurea 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893114120923
Ibu Hera 400
Ibuprofen 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893100121023
Ifosfamid bidiphar 1g
Ifosfamid
含量/剤形
1g · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114093423
Imvarix 300
Diosmin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110121423
Imvarix 600
Diosmin 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110121523
Incamix
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
250mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110114623
Irbesartan OD MDS 100mg
Irbesartan 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110116923
Irbesartan-AM
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110104323
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan hydroclorid trihydrat
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 lọ x 5ml Hộp 01 lọ x 15ml Hộp 01 lọ x 25ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114093523
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2025-12-31
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114115123
Kacephan New
Acetaminophen 500mg, Guaifenesin 200mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110112423
KaleAPC 100/25
Lopinavir 100mg; Ritonavir 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110109723
KaleAPC 200/50
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110109823
Kitaro
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893115097923
L-Stafloxin 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893115107223
Lactated Ringer's
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
含量/剤形
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 20 Chai x 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110118323
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110103623
Lamone 100
Lamivudine
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110107323
Late 300
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Lamivudin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110110123
Lenalimid
Lenalidomide 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893114122323
Limcee
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110100323
Lipisel 10
Simvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110094123
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110099223
Locga 100
Avanafil 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110121923
Locga 200
Avanafil 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110122023
Lopathen
Mỗi tuýp 15 gam chứa: Dexpanthenol 750mg
含量/剤形
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100095723
Lopetope
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
1mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g, hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110111823
Lorastad Sp.
Loratadine
含量/剤形
5mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 Chai x 60 ml; Hộp 1 Chai x 100 ml
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100107423
Lubrex-F
Glucosamin hydroclorid (Tương đương với 415,6mg Glucosamin)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100113223
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/剤形
50mg/10ml · Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 lọ x 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2025-12-31
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114115223
Mahead
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100106623
Maxxasthma
Bambuterol hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110096223
Maxxenvir 1
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrat 1,06mg)
含量/剤形
1mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114114523
Maxxtriple
Efavirenz 600mg; Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil 245mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110109923
Medanrix 10
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110115823
Medcoxib 400
Celecoxib 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110120023
Medskin mico
Mỗi 10g kem bôi da chứa: Miconazol nitrat 0,2g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp nhựa x 10 gam; Hộp 1 tuýp nhôm x 10 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100095623
Medthicol
Thiocolchicosid
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 2ml; Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110109123
Medtilin
Cholin alphoscerat
含量/剤形
1000mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110109023
Melevo
Mỗi 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 25mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893115101623
Melotop
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110105323
Menystin
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000 IU; Dexamethason acetat 0,3mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893115111723
Mepatyl
Acid acetic
含量/剤形
2% (w/w) · Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110101723
Metodex
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) 0,3% (w/v); Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone sodium phosphate) 0,1% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110101823
Metrothabi
Metronidazol
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 300 viên; lọ 500 viên; lọ 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893115100523
Metsav 500
Metformin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110098023
Meyeransartan 16
Candesartan cilexetil 16mg
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110119323

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。