Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 23901〜23950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vanvolva
Ursodeoxycholic acid 250mg/5ml
含量/剤形
250mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5 ống/vỉ x 5ml/ống; Hộp 30 ống x 5 ống/vỉ x 5ml/ống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110065723
Vasartim plus 160/25
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110047623
Vasebos Plus
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110042523
Vavir
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydrochloride)
含量/剤形
450mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893114065823
Vazolore
Valsartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110063123
Venlafaxine STELLA 75mg
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110050523
Vinluta
Glutathion
含量/剤形
300mg · Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 05 lọ + 05ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110051423
Vinluta
Glutathion
含量/剤形
600mg · Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 05 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110051323
Vinmesna
Mesna 400mg/4ml
含量/剤形
400mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110058023
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/剤形
10 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893114039523
Vitamin B1
Mỗi ống 2ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110041723
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110060223
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/剤形
1000mg · Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 Tuýp x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương- nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110043823
Volexin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893115054123
Wazer
Citalopram (dưới dạng Citalopram HBr)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110047323
Wright
Imidapril HCl
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110047423
Xatoban 10
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Thái Tú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110053023
Xatoban 20
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Thái Tú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110063723
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
0,05% · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100040123
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
0,05 % (kl/tt) · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100040223
Zalrinol
Allopurinol
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110045623
Zoximcef 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110061023
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893114066023
Albuman
含量/剤形
Albumin người 20% (dung dịch bao gồm 200g/l protein toàn phần trong đó ít nhất 95% albumin người) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 50ml
製造業者
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Medcomtech (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
870410036023
Boostrix
含量/剤形
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8m · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Pháp)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
300310036923
Darzalex
含量/剤形
Daratumumab 20mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml; Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
760410037323
Engerix B
含量/剤形
Mỗi lọ 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
GlaxoSmithKline Biologicals S.A (Bỉ)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
540310037123
Enterobella
含量/剤形
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.109 – 2.109 CFU · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2026-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
893400038623
Gonal-f
含量/剤形
Follitropin alfa 450IU/0,72 mL · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
800410037723
Herceptin
含量/剤形
Trastuzumab 440mg · Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20 ml dung môi pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (USA)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
001410036723
Herticad 150mg
150mg
含量/剤形
Trastuzumab · Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
460410036323
Herticad 440mg
440mg
含量/剤形
Trastuzumab · Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
460410036223
Hexaxim
含量/剤形
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
製造業者
Cơ sở sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở kiểm tra chất lượng bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở sản xuất Bán thành phẩm cuối, nạp Bán thành phẩm cuối vào bơm tiêm hay vào lọ, đóng gói bao bì thứ cấp đối với sản phẩm đóng trong bơm tiêm hay trong lọ, kiểm tra chất lượng Bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng (Pháp)
登録者
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
300310038123
Immubron
含量/剤形
Mỗi viên chứa 50mg chất ly giải vi khuẩn đông khô, trong đó 7 mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bruschettini s.r.l. (Ý)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
800410036123
Infanrix Hexa
含量/剤形
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi · Bột đông khô (Hib) và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa-HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Pháp)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
300310036823
Insunova-R (Regular)
含量/剤形
Insulin người (Insulin hòa tan) 100IU/ml (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Biocon Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
890410037623
Kedrialb 200g/l
含量/剤形
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% 200g/l · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
800410037523
Kiovig
含量/剤形
Human normal immunoglobulin 100mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25 ml, Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
540410038423
Lovenox
含量/剤形
Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
300410038223
Lovenox
含量/剤形
Enoxaparin natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
300410038323
Lucentis
含量/剤形
Ranibizumab 1,65mg/0,165ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Manufacturing NV (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
400410037923
NovoMix 30 FlexPen
含量/剤形
Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
570410038023
Pentaglobin
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg.
含量/剤形
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
400410035923
Perjeta
Pertuzumab
含量/剤形
420 mg/14 ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 14 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
400410036623
Rotarix
含量/剤形
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥106.0 CCID₅₀ · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 ống x 1,5ml; Hộp 1 tuýp x 1,5ml
製造業者
GlaxoSmithKline Biologicals S.A (Bỉ)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
540310037023
Simponi
含量/剤形
Golimumab 50mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc; Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất: Simtra US LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (USA)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
001410037423
Simponi I.V.
含量/剤形
Golimumab 50mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
760410037223
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated
含量/剤形
≥ 1350PFU/lọ · Bột đông khô kèm lọ dung môi
包装
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. (USA)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
001310037823
Vắc xin Viêm gan B tái tổ hợp Gene-Hbvax
含量/剤形
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 20µg/1ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1ml
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
893310036523
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-Hbvax
含量/剤形
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 10µg/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 0,5ml
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
893310036423

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。