Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893115054123
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Wazer
Citalopram (dưới dạng Citalopram HBr)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110047323
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Wright
Imidapril HCl
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110047423
5mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Xatoban 10
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Thái Tú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110053023
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Phẩm Thái Tú
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Xatoban 20
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Thái Tú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110063723
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Phẩm Thái Tú
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
0,05% · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100040123
0,05%
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
0,05 % (kl/tt) · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100040223
0,05 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Zalrinol
Allopurinol
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110045623
300mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Zoximcef 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110061023
0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate)
0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893114066023
0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2023-03-24
→ 2026-03-24
197/QĐ-QLD
183
Albuman
含量/剤形
Albumin người 20% (dung dịch bao gồm 200g/l protein toàn phần trong đó ít nhất 95% albumin người) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 50ml
製造業者
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Medcomtech (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
870410036023
Albumin người 20% (dung dịch bao gồm 200g/l protein toàn phần trong đó ít nhất 95% albumin người)
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 01 lọ x 50ml
Prothya Biosolutions Netherlands B.V.
Hà Lan
Công ty Cổ phần Medcomtech
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Boostrix
含量/剤形
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8m · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Pháp)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
300310036923
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8m
Hỗn dịch tiêm
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA
Pháp
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Darzalex
含量/剤形
Daratumumab 20mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml; Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
760410037323
Daratumumab 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ 5ml; Hộp 1 lọ 20ml
Cilag AG
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Engerix B
含量/剤形
Mỗi lọ 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
GlaxoSmithKline Biologicals S.A (Bỉ)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
540310037123
Mỗi lọ 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
GlaxoSmithKline Biologicals S.A
Bỉ
Công Ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Enterobella
含量/剤形
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.109 – 2.109 CFU · Viên nang cứng
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
800410037723
Follitropin alfa 450IU/0,72 mL
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
Merck Serono S.p.A
Ý
Merck Export GmbH
Đức
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Herceptin
含量/剤形
Trastuzumab 440mg · Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20 ml dung môi pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (USA)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
001410036723
Trastuzumab 440mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20 ml dung môi pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
USA
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Herticad 150mg
150mg
含量/剤形
Trastuzumab · Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
460410036323
Trastuzumab
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Herticad 440mg
440mg
含量/剤形
Trastuzumab · Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
460410036223
Trastuzumab
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Hexaxim
含量/剤形
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
製造業者
Cơ sở sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở kiểm tra chất lượng bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở sản xuất Bán thành phẩm cuối, nạp Bán thành phẩm cuối vào bơm tiêm hay vào lọ, đóng gói bao bì thứ cấp đối với sản phẩm đóng trong bơm tiêm hay trong lọ, kiểm tra chất lượng Bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng (Pháp)
登録者
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
300310038123
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
Cơ sở sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở kiểm tra chất lượng bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở sản xuất Bán thành phẩm cuối, nạp Bán thành phẩm cuối vào bơm tiêm hay vào lọ, đóng gói bao bì thứ cấp đối với sản phẩm đóng trong bơm tiêm hay trong lọ, kiểm tra chất lượng Bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng
Pháp
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Immubron
含量/剤形
Mỗi viên chứa 50mg chất ly giải vi khuẩn đông khô, trong đó 7 mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bruschettini s.r.l. (Ý)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
800410036123
Mỗi viên chứa 50mg chất ly giải vi khuẩn đông khô, trong đó 7 mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Bruschettini s.r.l.
Ý
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Infanrix Hexa
含量/剤形
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi · Bột đông khô (Hib) và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa-HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Pháp)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
300310036823
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi
Bột đông khô (Hib) và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa-HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA
Pháp
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Insunova-R (Regular)
含量/剤形
Insulin người (Insulin hòa tan) 100IU/ml (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Biocon Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
890410037623
Insulin người (Insulin hòa tan) 100IU/ml (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Biocon Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Kedrialb 200g/l
含量/剤形
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% 200g/l · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
800410037523
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% 200g/l
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml
Kedrion S.p.A
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Kiovig
含量/剤形
Human normal immunoglobulin 100mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Manufacturing NV (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
400410037923
Ranibizumab 1,65mg/0,165ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Manufacturing NV
Đức
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sỹ
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
NovoMix 30 FlexPen
含量/剤形
Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
570410038023
Insulin aspart biphasic (rDNA), 3ml hỗn dịch chứa 300 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 10,5 mg)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Pentaglobin
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg.
含量/剤形
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Biotest AG;
Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
400410035923
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg.
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 100ml
Cơ sở sản xuất: Biotest AG;
Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Perjeta
Pertuzumab
含量/剤形
420 mg/14 ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 14 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
400410036623
420 mg/14 ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 14 ml
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Đức
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Rotarix
含量/剤形
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥106.0 CCID₅₀ · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 ống x 1,5ml; Hộp 1 tuýp x 1,5ml
製造業者
GlaxoSmithKline Biologicals S.A (Bỉ)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
540310037023
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥106.0 CCID₅₀
Cơ sở sản xuất: Simtra US LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
USA
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Simponi I.V.
含量/剤形
Golimumab 50mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
760410037223
Golimumab 50mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Cilag AG
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated
含量/剤形
≥ 1350PFU/lọ · Bột đông khô kèm lọ dung môi
包装
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. (USA)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
001310037823
≥ 1350PFU/lọ
Bột đông khô kèm lọ dung môi
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
USA
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd
Hồng Kông
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Vắc xin Viêm gan B tái tổ hợp Gene-Hbvax
含量/剤形
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 20µg/1ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1ml
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
893310036523
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 20µg/1ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1ml
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
2023-03-20
→ 2028-03-20
172/QĐ-QLD
46
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-Hbvax
含量/剤形
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 10µg/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 0,5ml
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-20 → 2028-03-20
決定
172/QĐ-QLD · 46
893310036423
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 10µg/0,5ml