|
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375 mg) 0,25 mg
- 含量/剤形
- 0,25 mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23172-22 |
0,25 mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75 mg) 0,52 mg
- 含量/剤形
- 0,52 mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23173-22 |
0,52 mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
PV-Biso
Bisoprolol fumarate 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23197-22 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Pregabalin Teva 75mg
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Pliva Croatia Ltd (Croatia)
- 登録者
- Actavis Export PTC Limited (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23145-22 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Pliva Croatia Ltd
Croatia
|
Actavis Export PTC Limited
Malta
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Pregagen 75
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23203-22 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Prevlog
Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate (Calcium alpha-ketoisoleucine) 67 mg; Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate (Calcium alpha-ketoleucine) 101 mg; Calcium 2-oxo-3-phenylpropionat (Calcium alpha-ketophenylalanine) 68 mg; Calcium 3-methyl-2-oxo-butyrate (Calcium alp
- 含量/剤形
- 67 mg, 101 mg, 68 mg, 86 mg, 59 mg, 105 mg, 53 mg, · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- RPG Life Sciences Limited. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23183-22 |
67 mg, 101 mg, 68 mg, 86 mg, 59 mg, 105 mg, 53 mg,
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
RPG Life Sciences Limited.
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Prilocare 10
Enalapril maleate 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S Kant Healthcare Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23184-22 |
10 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
S Kant Healthcare Limited
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim giải phóng chậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23223-22 |
10 mg
Viên nén bao phim giải phóng chậm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1mg/g
- 含量/剤形
- 1mg/g · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- LEO Laboratories Ltd (Ireland)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23261-22 |
1mg/g
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g |
LEO Laboratories Ltd
Ireland
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Qunflox-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lincoln Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23207-22 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Lincoln Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
RIZOTAB 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,8mg) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23153-22 |
20mg
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
|
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Remeclar 500
Clarithromycin 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23174-22 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Repaglinide Tablets 0.5 mg
Repaglinide 0,5 mg
- 含量/剤形
- 0,5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23164-22 |
0,5 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
USV Private Limited
India
|
Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Repaglinide Tablets 2 mg
Repaglinide 2 mg
- 含量/剤形
- 2 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23165-22 |
2 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
USV Private Limited
India
|
Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Rosucor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23254-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Rosucor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23255-22 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Roxera 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23206-22 |
5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Rufen 400
Ibuprofen 400 mg
- 含量/剤形
- 400 mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23200-22 |
400 mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Saga Lifesciences Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Salmolin Syrup, 60 ml
Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 Chai x 60 ml
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23198-22 |
2mg
Siro
|
Hộp 1 Chai x 60 ml |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Sartinlo 50
Losartan Potassium 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt.Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23208-22 |
50mg
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt.Ltd.
India
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Swazi 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Ind-Swift Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23192-22 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Ind-Swift Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23199-22 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Tadafil 2.5
Tadalafil USP 2.5mg
- 含量/剤形
- 2.5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hôp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23226-22 |
2.5mg
Viên nén bao phim
|
Hôp 10 vỉ x 10 viên |
M/s. Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Tamvelier
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen S.A (Greece)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23161-22 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Pharmathen S.A
Greece
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Taptiqom-MD (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Santen Pharmaceutical Co., Ltd- Nhà máy Noto, đ/c: 2-14, Shikinami, Hodatsushimizu-cho, Hakui-gun, Ishikawa, Japan)
Tafluprost 0,015mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml
- 含量/剤形
- 0,015mg/ml, 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 2,5 ml
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd- Nhà máy Shiga (Japan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23252-22 |
0,015mg/ml, 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 2,5 ml |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd- Nhà máy Shiga
Japan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml
- 含量/剤形
- 0,04mg/ml, 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
- 製造業者
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23179-22 |
0,04mg/ml, 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Torfil 10
Tadalafil 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23256-22 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Torfil 2.5
Tadalafil 2,5 mg
- 含量/剤形
- 2,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23257-22 |
2,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Torfil 20
Tadalafil 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23258-22 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Torfil 5
Tadalafil 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23259-22 |
5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Torzesim 20
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg
- 含量/剤形
- 10mg, 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23260-22 |
10mg, 20mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost 40mcg/ml
- 含量/剤形
- 40mcg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 2,5ml
- 製造業者
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23190-22 |
40mcg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg
- 含量/剤形
- 110mcg, 50mcg · Bột hít chứa trong nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
- 製造業者
- Novartis Farmaceutica SA (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23242-22 |
110mcg, 50mcg
Bột hít chứa trong nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Novartis Farmaceutica SA
Spain
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Vast-10
Atorvastaitn (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lincoln Pharmaceutical Ltd. (India)
- 登録者
- ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23158-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lincoln Pharmaceutical Ltd.
India
|
ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Veponox 1gm
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23169-22 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Verzox 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23194-22 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Vivian
Diclofenac natri (dưới dạng Diclofenac diethylamine) 1,0%
- 含量/剤形
- 1,0% · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g. Hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Lincoln Pharmaceutical Ltd. (India)
- 登録者
- Abil Chempharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23143-22 |
1,0%
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15g. Hộp 1 tuýp 30g |
Lincoln Pharmaceutical Ltd.
India
|
Abil Chempharma Private Limited
India
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Vivian-50
Diclofenac natri 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lincoln Pharmaceutical Ltd. (India)
- 登録者
- ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23159-22 |
50mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Lincoln Pharmaceutical Ltd.
India
|
ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- 登録者
- Joint Stock Company "Kalceks" (Latvia)
- 発行日/有効期限
- 2022-10-11 → 2027-10-11
- 決定
- 621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 10 ống 1ml |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
Joint Stock Company "Kalceks"
Latvia
|
2022-10-11
→ 2027-10-11
|
621/QĐ-QLD
Đợt 110.1
|
|
|
|
|
A.T Eperison 50
Eperisone hydrochloride 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35792-22 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Aecysmux Sachet
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói, 100 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-21827-14 |
200mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói, 100 gói x 1g |
Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Agicardi 2,5
Bisoprolol fumarat 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35788-22 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Agichymo 8,4
Chymotrypsin (tương đương Chymotrypsin USP 8,4mg) 8.400 đơn vị
- 含量/剤形
- 8.400 đơn vị · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35789-22 |
8.400 đơn vị
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Aluphagel
Mỗi gói chứa nhôm phosphat gel 20% 12,38g
- 含量/剤形
- 12,38g · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 20g.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35835-22 |
12,38g
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 20g. |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Amesartil 75
Irbesartan
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22966-15 |
75mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Ampicilline 500mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty
Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23999-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty
Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Anbaescin
Escin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35786-22 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Atenolol STADA 100 mg
Atenolol 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35871-22 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Atihytalox plus
Mỗi 10ml chứa: Magnesium hydroxide 600mg; Aluminum hydroxide 599,8mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30%) 60mg
- 含量/剤形
- 600mg, 599,8mg, 60mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2025-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD3-185-22 |
600mg, 599,8mg, 60mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2025-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Audogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-24491-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|