Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25301〜25350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375 mg) 0,25 mg
含量/剤形
0,25 mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23172-22
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75 mg) 0,52 mg
含量/剤形
0,52 mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23173-22
PV-Biso
Bisoprolol fumarate 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23197-22
Pregabalin Teva 75mg
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Pliva Croatia Ltd (Croatia)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23145-22
Pregagen 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23203-22
Prevlog
Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate (Calcium alpha-ketoisoleucine) 67 mg; Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate (Calcium alpha-ketoleucine) 101 mg; Calcium 2-oxo-3-phenylpropionat (Calcium alpha-ketophenylalanine) 68 mg; Calcium 3-methyl-2-oxo-butyrate (Calcium alp
含量/剤形
67 mg, 101 mg, 68 mg, 86 mg, 59 mg, 105 mg, 53 mg, · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
RPG Life Sciences Limited. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23183-22
Prilocare 10
Enalapril maleate 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23184-22
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim giải phóng chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23223-22
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1mg/g
含量/剤形
1mg/g · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g
製造業者
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23261-22
Qunflox-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lincoln Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23207-22
RIZOTAB 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,8mg) 20mg
含量/剤形
20mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23153-22
Remeclar 500
Clarithromycin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23174-22
Repaglinide Tablets 0.5 mg
Repaglinide 0,5 mg
含量/剤形
0,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23164-22
Repaglinide Tablets 2 mg
Repaglinide 2 mg
含量/剤形
2 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23165-22
Rosucor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23254-22
Rosucor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23255-22
Roxera 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23206-22
Rufen 400
Ibuprofen 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23200-22
Salmolin Syrup, 60 ml
Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
含量/剤形
2mg · Siro
包装
Hộp 1 Chai x 60 ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23198-22
Sartinlo 50
Losartan Potassium 50mg
含量/剤形
50mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt.Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23208-22
Swazi 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23192-22
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23199-22
Tadafil 2.5
Tadalafil USP 2.5mg
含量/剤形
2.5mg · Viên nén bao phim
包装
Hôp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23226-22
Tamvelier
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23161-22
Taptiqom-MD (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Santen Pharmaceutical Co., Ltd- Nhà máy Noto, đ/c: 2-14, Shikinami, Hodatsushimizu-cho, Hakui-gun, Ishikawa, Japan)
Tafluprost 0,015mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml
含量/剤形
0,015mg/ml, 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5 ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd- Nhà máy Shiga (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23252-22
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml
含量/剤形
0,04mg/ml, 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23179-22
Torfil 10
Tadalafil 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23256-22
Torfil 2.5
Tadalafil 2,5 mg
含量/剤形
2,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23257-22
Torfil 20
Tadalafil 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23258-22
Torfil 5
Tadalafil 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23259-22
Torzesim 20
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg
含量/剤形
10mg, 20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23260-22
Travoprost/Pharmathen
Travoprost 40mcg/ml
含量/剤形
40mcg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23190-22
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg
含量/剤形
110mcg, 50mcg · Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
製造業者
Novartis Farmaceutica SA (Spain)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23242-22
Vast-10
Atorvastaitn (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lincoln Pharmaceutical Ltd. (India)
登録者
ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23158-22
Veponox 1gm
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23169-22
Verzox 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23194-22
Vivian
Diclofenac natri (dưới dạng Diclofenac diethylamine) 1,0%
含量/剤形
1,0% · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g. Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Lincoln Pharmaceutical Ltd. (India)
登録者
Abil Chempharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23143-22
Vivian-50
Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lincoln Pharmaceutical Ltd. (India)
登録者
ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23159-22
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
登録者
Joint Stock Company "Kalceks" (Latvia)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23229-22
A.T Eperison 50
Eperisone hydrochloride 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35792-22
Aecysmux Sachet
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói, 100 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-21827-14
Agicardi 2,5
Bisoprolol fumarat 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35788-22
Agichymo 8,4
Chymotrypsin (tương đương Chymotrypsin USP 8,4mg) 8.400 đơn vị
含量/剤形
8.400 đơn vị · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35789-22
Aluphagel
Mỗi gói chứa nhôm phosphat gel 20% 12,38g
含量/剤形
12,38g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35835-22
Amesartil 75
Irbesartan
含量/剤形
75mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-22966-15
Ampicilline 500mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-23999-15
Anbaescin
Escin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35786-22
Atenolol STADA 100 mg
Atenolol 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35871-22
Atihytalox plus
Mỗi 10ml chứa: Magnesium hydroxide 600mg; Aluminum hydroxide 599,8mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30%) 60mg
含量/剤形
600mg, 599,8mg, 60mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2025-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD3-185-22
Audogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-24491-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。