Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25401〜25450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Eucablue Extra
Eucalyptol 100mg; Tinh dầu gừng 0,5mg; Tinh dầu tần 0,18mg; Menthol 0,5mg
含量/剤形
100mg, 0,5mg, 0,18mg, 0,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35897-22
Exemesin
Exemestane 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2025-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD3-188-22
Expressin 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-23630-15
Fahado
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ ,15 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35812-22
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg) 322mg; Acid folic 350mcg
含量/剤形
322mg, 350mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35844-22
Felnosat
Sắt (III) (dưới dạng sắt III hydroxid polymaltose) 100mg; Acid folic 0,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm PVN có địa chỉ tại: 162L/10 Trường Chinh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35894-22
Femalcare
Alpha-terpineol 0,6g/60ml, Vitamin E 0,018g/60ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)
包装
Hộp 1 chai 60ml, 100ml, 200ml
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2025-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VS-4890-14
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-23582-15
Flaben 1000
Diosmin 1000mg
含量/剤形
1000mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35920-22
Flaben 5000
Diosmin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35921-22
Fofelic
Mỗi 5ml dung dịch chứa sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) 50mg; Acid folic 0,5mg
含量/剤形
50mg, 0,5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống 10ml; Hộp 1 lọ 30ml; Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35807-22
Freejex inj.
Nefopam HCl
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-21963-14
Gabapentin 300mg
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-22908-15
Glimepirid
Glimepirid 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35783-22
Glimepirid
Glimepirid 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35784-22
Glimepiride 4mg
Glimepiride 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35817-22
Glodas 120
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1,3,5,10,20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-22848-15
Glotaren 20
Trimetazidin hydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-22852-15
Goldlove
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-20845-14
Hadupred 4
Methylprednisolone 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35863-22
Halirace 10
Racecadotril 10mg
含量/剤形
10mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 16 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35875-22
Hasitec 10
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35899-22
Hasitec 5
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35900-22
Hatalin
Mebeverin hydrochlorid 135mg
含量/剤形
135mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35813-22
Herazole
Fluconazole 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35918-22
Hyuga 300 mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35793-22
Ibafilin
Cholin alfoscerat 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35859-22
Iclarac
Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
200mg, 30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35837-22
Ihybes 150
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-23489-15
Isotrin 0,05%
Isotretinoin 0,05%(w/w)
含量/剤形
0,05%(w/w) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35839-22
Kali Clorid Kabi 10%
Kali clorid
含量/剤形
1g/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-19566-13
Kasparin
Alverin citrat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35818-22
Kasthifen 400mg
Dexibuprofen 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35843-22
Kavasdin 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-20760-14
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35845-22
Ketotifen DWP 1mg
Ketotifen 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35846-22
Khaparac Fort
Acid Mefenamic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC; Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC; Chai 30 viên, chai nhựa HDPE; Chai 100 viên, chai nhựa HDPE; Chai 300 viên, chai nhựa HDPE; Chai 500 viên, chai nhựa HDPE; Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-20762-14
Lacisartan HCT 100/25
Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
100mg, 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35901-22
Lamivudin 100
Lamivudin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2025-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD3-182-22
Lamivudin 150
Lamivudin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2025-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD3-183-22
Letarid 100
Levosulpirid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35902-22
Letarid 25
Levosulpirid 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35903-22
Leve-SB 1500
Levetiracetam 1500mg/100 ml
含量/剤形
1500mg/100 ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 100ml.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35808-22
Levocetirizin 5
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35815-22
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · viên nén bao phim
包装
hộp 01 vỉ x 5 viên; hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35819-22
Lifentyn
Fenofibrat
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-24580-16
Lipotonic
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35910-22
Loperamid 2mg
Loperamide hydrochloride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 1 Chai x 100 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-19254-13
Lopetab
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Ép vỉ nhôm – PVC, vỉ 15 viên nén. Hộp 10 vỉ. Ép vỉ nhôm – PVC, vỉ 15 viên nén. Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ, 40 vỉ, 50 vỉ
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
574/ QĐ-QLD · 179
VD-22891-15
Loratadin 10
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-26 → 2027-09-26
決定
575/QÐ-QLD · Đợt 179
VD-35820-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。