Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25701〜25750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Navelbine
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) 10mg/ml
含量/剤形
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) 10mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ 1 ml
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (France)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20070-16
Neo-Endusix
Tenoxicam 20mg
含量/剤形
Tenoxicam 20mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 2ml. Hộp 10 lọ. Hộp 25 Lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20244-17
Nexium
Esomeprazol natri 42,5 mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
含量/剤形
Esomeprazol natri 42,5 mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5 ml
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-15719-12
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 10mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 10mg · Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 28 gói
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17834-14
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
含量/剤形
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19782-16
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
含量/剤形
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19783-16
Nootropil
Piracetam 800 mg
含量/剤形
Piracetam 800 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
UCB Pharma SA (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17717-14
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml
含量/剤形
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
登録者
Laboratoire Aguettant (France)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20000-16
Nugrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
含量/剤形
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19279-15
Nuroq 150
Pregabalin 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23110-22
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250 ml chứa: Isoleucine 2,34 gam; Leucine 3,13 gam; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 2,26 gam; Methionine 1,96 gam; Phenylalanine 3,51 gam; Threonine 1,82 gam; Tryptophan 0,57 gam; Valine 2,60 gam; Arginine 2,7 gam; Histidine (dưới dạng Histidine HCl monohydrate) 1,25 gam; Alanine 4,85 gam; Aspartic Acid 1,5 gam; Glutamic Acid 3,50 gam; Glycine 1,65 gam; Proline 3,40 gam; Serine 3,00 gam; Sodium
含量/剤形
Mỗi 1250 ml chứa: Isoleucine 2,34 gam; Leucine 3,13 gam; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 2,26 gam; Methionine 1,96 gam; Phenylalanine 3,51 gam; Threonine 1,82 gam; Tryptophan 0,57 gam; Valine 2,60 gam; · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 05 Túi x 1250 ml, (túi chia 3 ngăn)
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
登録者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19792-16
Olangem OD 10
Olanzapine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23104-22
Olangem OD 15
Olanzapine 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23105-22
Olangem OD 20
Olanzapine 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23106-22
Olangem OD 5
Olanzapine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23107-22
Ondansetron-hameln 2 mg/ml Injection
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml
含量/剤形
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17328-13
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin 50 mg/10ml
含量/剤形
Oxaliplatin 50 mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20417-17
Oxytocin
Oxytocin 5 IU/1 ml
含量/剤形
Oxytocin 5 IU/1 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20167-16
Pantonix 40 Tablet
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg
含量/剤形
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19102-15
Pecabine 150mg
Capecitabin 150 mg
含量/剤形
Capecitabin 150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2025-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN3-115-19
Plavix
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300 mg
含量/剤形
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-18879-15
Plendil Plus
Felodipine 5 mg; Metoprolol succinat 47,5 mg (tương đương với metoprolol tartrate 50 mg hoặc metoprolol 39 mg)
含量/剤形
Felodipine 5 mg; Metoprolol succinat 47,5 mg (tương đương với metoprolol tartrate 50 mg hoặc metoprolol 39 mg) · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20224-17
Priligy 30 mg
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 30mg
含量/剤形
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên.
製造業者
Menarini - von Heyden GmbH (Đức)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20121-16
Priligy 60 mg
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 60mg
含量/剤形
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên.
製造業者
Menarini - von Heyden GmbH (Đức)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20122-16
Prostarin
Cyproterone acetate 2 mg , Ethinyl estradiol 35 mcg
含量/剤形
Cyproterone acetate 2 mg , Ethinyl estradiol 35 mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16508-13
Prukinez 20
Esomeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium) 20 mg;
含量/剤形
20 mg · Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23115-22
Prukinez 40
Esomeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23116-22
Pulmicort Respules
Budesonid 500mcg/2ml
含量/剤形
Budesonid 500mcg/2ml · Hỗn dịch khí dung dùng để hít
包装
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19559-16
RICHSTATIN TABLETS 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg
含量/剤形
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17040-13
Raciper 20mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 20 mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 20 mg · Viên nén bao phim kháng acid dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16032-12
Raciper 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 40 mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 40 mg · Viên nén bao phim kháng acid dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16033-12
Recosan 200
Celecoxib 200 mg
含量/剤形
Celecoxib 200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19356-15
Relestat
Epinastine hydrochloride 0,5mg/ml
含量/剤形
Epinastine hydrochloride 0,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
登録者
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19769-16
Ribomustin
Bendamustine hydrochloride (tương đương 22,7 mg Bendamustine) 25,0 mg
含量/剤形
Bendamustine hydrochloride (tương đương 22,7 mg Bendamustine) 25,0 mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Cơ sở dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV; Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium) (Đức)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN2-569-17
Ribomustin
Bendamustine hydrochloride (tương đương 90,8 mg Bendamustine) 100,0 mg
含量/剤形
Bendamustine hydrochloride (tương đương 90,8 mg Bendamustine) 100,0 mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Cơ sở dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV; Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium) (Đức)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN2-570-17
Rileptid
Risperidone 1 mg
含量/剤形
Risperidone 1 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16749-13
Rileptid
Risperidone 2 mg
含量/剤形
Risperidone 2 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16750-13
Sagades
Desloratadine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifescience Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23120-22
Sanflox
Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin 25mg/ 5ml
含量/剤形
Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin 25mg/ 5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19357-15
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml
含量/剤形
Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17157-13
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml
含量/剤形
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml; Hộp 1 Túi x 03 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19739-16
Sartinlo 25
Losartan kali 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23123-22
Sayana Press
Medroxyprogesterone acetate 104 mg/0,65ml
含量/剤形
Medroxyprogesterone acetate 104 mg/0,65ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp, 1 dụng cụ tiêm đóng sẵn thuốc 0,65ml; Hộp, 200 dụng cụ tiêm đơn liều đóng sẵn thuốc 0,65ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN2-617-17
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg
含量/剤形
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (2ml) dung dịch tiêm
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20186-16
Simeticone Normon 40 mg chewable tablets
Simeticon 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23111-22
Simvofix 10/10 mg
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg
含量/剤形
10 mg, 10 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23136-22
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/剤形
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Chai 100 ml; Thùng 10 chai x 100 ml; Chai 250 ml; Thùng 10 chai x 250 ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19955-16
Spiriva Respimat
Tiotropium 0,0025 mg/nhát xịt
含量/剤形
Tiotropium 0,0025 mg/nhát xịt · Dung dịch để hít
包装
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt;
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16963-13
Stimol
Citrulline Malate 1g/10ml
含量/剤形
Citrulline Malate 1g/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 18 gói 10ml
製造業者
Biocodex (France)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-18469-14
Sufentanil-hameln 50 mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) 0,25mg/5ml
含量/剤形
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) 0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16994-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。