Navelbine
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) 10mg/ml
含量/剤形
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) 10mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ 1 ml
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (France)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20070-16
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine ditartrate) 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 lọ 1 ml
Pierre Fabre Medicament production
France
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Neo-Endusix
Tenoxicam 20mg
含量/剤形
Tenoxicam 20mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 2ml. Hộp 10 lọ. Hộp 25 Lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20244-17
Tenoxicam 20mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 2ml. Hộp 10 lọ. Hộp 25 Lọ
Anfarm Hellas S.A
Greece
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Nexium
Esomeprazol natri 42,5 mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
含量/剤形
Esomeprazol natri 42,5 mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5 ml
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-15719-12
Esomeprazol natri 42,5 mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5 ml
AstraZeneca AB
Sweden
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 10mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 10mg · Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 28 gói
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17834-14
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 10mg
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
Hộp 28 gói
AstraZeneca AB
Sweden
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
含量/剤形
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19782-16
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
Hộp 2 vỉ x 7 viên
AstraZeneca AB
Sweden
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
含量/剤形
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19783-16
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
Hộp 2 vỉ x 7 viên
AstraZeneca AB
Sweden
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Nootropil
Piracetam 800 mg
含量/剤形
Piracetam 800 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
UCB Pharma SA (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17717-14
Piracetam 800 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 15 viên
UCB Pharma SA
Belgium
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml
含量/剤形
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
登録者
Laboratoire Aguettant (France)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20000-16
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Laboratoire Aguettant
France
Laboratoire Aguettant
France
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Nugrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
含量/剤形
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19279-15
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Nuroq 150
Pregabalin 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23110-22
150 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Baroque Pharmaceuticals Private Limited
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250 ml chứa: Isoleucine 2,34 gam; Leucine 3,13 gam; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 2,26 gam; Methionine 1,96 gam; Phenylalanine 3,51 gam; Threonine 1,82 gam; Tryptophan 0,57 gam; Valine 2,60 gam; Arginine 2,7 gam; Histidine (dưới dạng Histidine HCl monohydrate) 1,25 gam; Alanine 4,85 gam; Aspartic Acid 1,5 gam; Glutamic Acid 3,50 gam; Glycine 1,65 gam; Proline 3,40 gam; Serine 3,00 gam; Sodium
含量/剤形
Mỗi 1250 ml chứa: Isoleucine 2,34 gam; Leucine 3,13 gam; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 2,26 gam; Methionine 1,96 gam; Phenylalanine 3,51 gam; Threonine 1,82 gam; Tryptophan 0,57 gam; Valine 2,60 gam; · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 05 Túi x 1250 ml, (túi chia 3 ngăn)
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
登録者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19792-16
Mỗi 1250 ml chứa: Isoleucine 2,34 gam; Leucine 3,13 gam; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 2,26 gam; Methionine 1,96 gam; Phenylalanine 3,51 gam; Threonine 1,82 gam; Tryptophan 0,57 gam; Valine 2,60 gam;
Nhũ tương tiêm truyền
Hộp 05 Túi x 1250 ml, (túi chia 3 ngăn)
B. Braun Melsungen AG
Đức
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Olangem OD 10
Olanzapine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23104-22
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Olangem OD 15
Olanzapine 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23105-22
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Olangem OD 20
Olanzapine 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23106-22
20mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Olangem OD 5
Olanzapine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23107-22
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Ondansetron-hameln 2 mg/ml Injection
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml
含量/剤形
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17328-13
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4 ml
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin 50 mg/10ml
含量/剤形
Oxaliplatin 50 mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20417-17
Oxaliplatin 50 mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 10 ml
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Oxytocin
Oxytocin 5 IU/1 ml
含量/剤形
Oxytocin 5 IU/1 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20167-16
Oxytocin 5 IU/1 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Pantonix 40 Tablet
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg
含量/剤形
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19102-15
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Pecabine 150mg
Capecitabin 150 mg
含量/剤形
Capecitabin 150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2025-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN3-115-19
Capecitabin 150 mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
2022-09-23
→ 2025-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Plavix
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300 mg
含量/剤形
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-18879-15
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Plendil Plus
Felodipine 5 mg; Metoprolol succinat 47,5 mg (tương đương với metoprolol tartrate 50 mg hoặc metoprolol 39 mg)
含量/剤形
Felodipine 5 mg; Metoprolol succinat 47,5 mg (tương đương với metoprolol tartrate 50 mg hoặc metoprolol 39 mg) · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20224-17
Felodipine 5 mg; Metoprolol succinat 47,5 mg (tương đương với metoprolol tartrate 50 mg hoặc metoprolol 39 mg)
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 1 chai x 30 viên
AstraZeneca AB
Sweden
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Priligy 30 mg
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 30mg
含量/剤形
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên.
製造業者
Menarini - von Heyden GmbH (Đức)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20121-16
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 30mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên.
Menarini - von Heyden GmbH
Đức
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Priligy 60 mg
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 60mg
含量/剤形
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên.
製造業者
Menarini - von Heyden GmbH (Đức)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20122-16
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine hydrochloride) 60mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên.
Menarini - von Heyden GmbH
Đức
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Prostarin
Cyproterone acetate 2 mg , Ethinyl estradiol 35 mcg
含量/剤形
Cyproterone acetate 2 mg , Ethinyl estradiol 35 mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16508-13
Cyproterone acetate 2 mg , Ethinyl estradiol 35 mcg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Prukinez 20
Esomeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium) 20 mg;
含量/剤形
20 mg · Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23115-22
20 mg
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Precise Chemipharma Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Prukinez 40
Esomeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23116-22
40 mg
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Precise Chemipharma Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Pulmicort Respules
Budesonid 500mcg/2ml
含量/剤形
Budesonid 500mcg/2ml · Hỗn dịch khí dung dùng để hít
包装
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19559-16
Budesonid 500mcg/2ml
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
AstraZeneca AB
Sweden
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
RICHSTATIN TABLETS 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg
含量/剤形
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17040-13
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Raciper 20mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 20 mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 20 mg · Viên nén bao phim kháng acid dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16032-12
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 20 mg
Viên nén bao phim kháng acid dạ dày
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Raciper 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 40 mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 40 mg · Viên nén bao phim kháng acid dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16033-12
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 40 mg
Viên nén bao phim kháng acid dạ dày
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Recosan 200
Celecoxib 200 mg
含量/剤形
Celecoxib 200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19356-15
Celecoxib 200 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Bharat Parenterals Ltd.
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Relestat
Epinastine hydrochloride 0,5mg/ml
含量/剤形
Epinastine hydrochloride 0,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
登録者
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19769-16
Epinastine hydrochloride 0,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5 ml
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Allergan Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Ribomustin
Bendamustine hydrochloride (tương đương 22,7 mg Bendamustine) 25,0 mg
含量/剤形
Bendamustine hydrochloride (tương đương 22,7 mg Bendamustine) 25,0 mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Cơ sở dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV; Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium) (Đức)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN2-569-17
Bendamustine hydrochloride (tương đương 22,7 mg Bendamustine) 25,0 mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Cơ sở dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV; Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium)
Đức
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Ribomustin
Bendamustine hydrochloride (tương đương 90,8 mg Bendamustine) 100,0 mg
含量/剤形
Bendamustine hydrochloride (tương đương 90,8 mg Bendamustine) 100,0 mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Cơ sở dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV; Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium) (Đức)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN2-570-17
Bendamustine hydrochloride (tương đương 90,8 mg Bendamustine) 100,0 mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Cơ sở dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV; Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium)
Đức
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Rileptid
Risperidone 1 mg
含量/剤形
Risperidone 1 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16749-13
Risperidone 1 mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Rileptid
Risperidone 2 mg
含量/剤形
Risperidone 2 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16750-13
Risperidone 2 mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Sagades
Desloratadine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifescience Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23120-22
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Saga Lifescience Limited
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Sanflox
Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin 25mg/ 5ml
含量/剤形
Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin 25mg/ 5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19357-15
Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin 25mg/ 5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ
Bharat Parenterals Ltd.
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml
含量/剤形
Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-17157-13
Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml
含量/剤形
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml; Hộp 1 Túi x 03 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19739-16
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml; Hộp 1 Túi x 03 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Sartinlo 25
Losartan kali 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23123-22
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
India
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Sayana Press
Medroxyprogesterone acetate 104 mg/0,65ml
含量/剤形
Medroxyprogesterone acetate 104 mg/0,65ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp, 1 dụng cụ tiêm đóng sẵn thuốc 0,65ml; Hộp, 200 dụng cụ tiêm đơn liều đóng sẵn thuốc 0,65ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN2-617-17
Medroxyprogesterone acetate 104 mg/0,65ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp, 1 dụng cụ tiêm đóng sẵn thuốc 0,65ml; Hộp, 200 dụng cụ tiêm đơn liều đóng sẵn thuốc 0,65ml
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg
含量/剤形
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (2ml) dung dịch tiêm
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-20186-16
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (2ml) dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Simeticone Normon 40 mg chewable tablets
Simeticon 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23111-22
40mg
Viên nén nhai
Hộp 1 lọ 30 viên
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Simvofix 10/10 mg
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg
含量/剤形
10 mg, 10 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23136-22
10 mg, 10 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
2022-09-23
→ 2027-09-23
572/QĐ-QLD
Đợt 109 bổ sung
詳細
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/剤形
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Chai 100 ml; Thùng 10 chai x 100 ml; Chai 250 ml; Thùng 10 chai x 250 ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-19955-16
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
Nhũ tương tiêm truyền
Chai 100 ml; Thùng 10 chai x 100 ml; Chai 250 ml; Thùng 10 chai x 250 ml
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Spiriva Respimat
Tiotropium 0,0025 mg/nhát xịt
含量/剤形
Tiotropium 0,0025 mg/nhát xịt · Dung dịch để hít
包装
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt;
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16963-13
Tiotropium 0,0025 mg/nhát xịt
Dung dịch để hít
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt;
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Stimol
Citrulline Malate 1g/10ml
含量/剤形
Citrulline Malate 1g/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 18 gói 10ml
製造業者
Biocodex (France)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-18469-14
Citrulline Malate 1g/10ml
Dung dịch uống
Hộp 18 gói 10ml
Biocodex
France
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細
Sufentanil-hameln 50 mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) 0,25mg/5ml
含量/剤形
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) 0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-23 → 2027-09-23
決定
573/QĐ-QLD · 110
VN-16994-13
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5 ml
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2022-09-23
→ 2027-09-23
573/QĐ-QLD
110
詳細