Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 26401〜26450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Xilavic 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Clavulanic Acid (dưới dạng Potassium Clavulanate) 125 mg;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
MICRO LABS LIMITED (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-19505-15
ZYLLT 75MG
Clopidogrel hydrogensulfat tương đương clopidogrel 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, D.D., NOVO MESTO (Slovenia)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-19330-15
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-20514-17
ACE Paediatric Drops
Paracetamol 80mg/ml
含量/剤形
80mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23077-22
Abricotis
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500 IU
含量/剤形
600 mg, 500 IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
登録者
Công ty cổ phần Ứng Dụng và Phát triển Công Nghệ Y Học Sao Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23069-22
Alerin
Levocetirizine hydrochloride 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kolmar Korea (Korea)
登録者
Pharma Pontis (Republic of Korea.)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23086-22
Ambroxol DANHSON 15 mg/5 ml syrup
Ambroxol hydrochlorid 15mg/5ml
含量/剤形
15mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai nhựa 120ml và 1 cốc đong
製造業者
Vetprom AD (Bulgaria)
登録者
Công ty TNHH Danhson Trading VN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23063-22
Ambroxol DANHSON 30 mg/5 ml syrup
Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml
含量/剤形
30mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai nhựa 120ml và 1 cốc đong
製造業者
Vetprom AD (Bulgaria)
登録者
Công ty TNHH Danhson Trading VN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23064-22
Aminoplasmal® B. Braun 10% E
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; - Leucine 2.225 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; - Methionine 1.10 gam; - Phenylalanine 1.175 gam; - Threonine 1.05 gam; - Tryptophan 0.40 gam; - Valine 1.55 gam; - Arginine 2.875 gam; - Histidine 0.75 gam; - Alanine 2.625 gam; - Glycine 3.00 gam; - Aspartic Acid 1
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 250 ml; Chai 500 ml; Hộp 10 Chai x 250 ml; Hộp 10 Chai x 500 ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18160-14
Aminoplasmal® B. Braun 5% E
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 250 ml; Chai 500 ml; Hộp 10 Chai x 250 ml; Hộp 10 Chai x 500 ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18161-14
Ampholip
Amphotericin B 5 mg/ml
含量/剤形
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
登録者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19392-15
Atracurium-hameln 10 mg/ml
Atracurium besilate/10mg/ ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Ống, Hộp 5 hoặc 10 ống x 2,5ml hoặc 5ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16645-13
Avodart
Dutasteride 0,5mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17445-13
Belperi
Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin 2,000 mg)/1,669 mg, Indapamid/0,625 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19056-15
Belperi
Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin 4,000 mg)/3,338 mg, Indapamid/1,250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19057-15
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl 25mg
含量/剤形
25mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncomed Manufacturing a.s. (Séc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2025-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN3-396-22
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol hydrobromide 0,05mg/nhát xịt
含量/剤形
Dung dịch khí dung qua bình xịt định liều
包装
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17269-13
Betagen 16
Betahistine dihydrocloride 16mg
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 14 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23074-22
Betagen 24
Betahistine dihydrochloride 24mg
含量/剤形
24mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 14 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23075-22
Biseptol 480
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
400mg, 80mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
登録者
Adamed Pharma S.A (Poland)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23059-22
CKDLipilou Tab. 20mg
Atorvastatin (dạng Atorvastatin calcium anhydrous)/ 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharm Corp. (Korea)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18191-14
CLINOLEIC 20%
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết */20 gam
含量/剤形
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 24 Túi, túi plastic 100ml
製造業者
Baxter SA (Belgium)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18164-14
CLINOLEIC 20%
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết */50 gam
含量/剤形
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 20 Túi, túi plastic 250ml
製造業者
Baxter SA (Belgium)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18163-14
Cadglim 2
Glimepirid
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18179-14
Cancidas
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
FAREVA Mirabel (France)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-20811-17
Canditral
Itraconazole (Pellets) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 Hộp x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18311-14
Caraten 25
Carvedilol 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23091-22
Cefimed 200mg
Cefixime trihydrate/223,84 mg tương đương với Cefixime 200,00 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp, Hộp chứa 2 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-15536-12
Cepis-300
Cefdinir/300,000 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên Nang
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19274-15
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23072-22
Cleroptic
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) 0,25mg/ml
含量/剤形
0,25mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23080-22
Co-Diovan 160/25
Valsartan/160 mg, Hydrochlorothiazide/25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19285-15
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan/80 mg, Hydrochlorothiazide/12,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19286-15
Colistimethate
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 4,5 MIU (150mg)
含量/剤形
4,5 MIU (150mg) · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Xellia Pharmaceuticals ApS (Denmark)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23079-22
Cordarone
Amiodarone hydrochloride/200 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 Viên
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16722-13
Cravit
Levofloxacin hydrat 25 mg/5 ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19340-15
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin trihydrat (tương đương 250 mg amoxicillin)1)/287,00 mg, Kali clavulanat (tương đương 62,5 mg Acid clavulanic) 2)/84,00 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
, Hộp 1 chai 7,5 g bột để pha 60 ml hỗn dịch
製造業者
Sandoz GmbH (Austria)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17450-13
Czartan 25
Losartan kali /25,00 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16223-13
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Fareva Amboise (France)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18404-14
Demozidim
Ceftazidim pentahydrat/1160 mg Tương đương Ceftazidim 1000 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Lọ, Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ.
製造業者
Demo S.A Pharmaceutical Industry (Greece)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18291-14
Diovan 160
Valsartan 160 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18398-14
Diovan 80
Valsartan 80 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18399-14
Ebitac 12.5
Enalapril maleat 10,0 mg; Hydrochloro-thiazid 12,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, alu/pvc
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17895-14
Ebitac Forte
Enalapril maleat 20,0 mg; Hydrochloro-thiazid 12,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, alu/pvc
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17896-14
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid 30mg/ml
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23066-22
Esmeron (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: N.V. Organon Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, Hà Lan)
Rocuronium Bromide 50,00 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17751-14
Fenilham
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate 78,5mcg/ml)/50mcg/ ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Ống, Hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17888-14
Flumazenil-hameln 0,1mg/ml Injection
Flumazenil/0,1mg/ ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Ống, Hộp 10 ống 5 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17889-14
Forlax
Macrogol (INN) * 4000/10 gam
含量/剤形
Bột pha dung dịch uống
包装
Gói
製造業者
Mayoly Industrie (France)
登録者
MAYOLY PHARMA FRANCE (Pháp)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16801-13
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd, đ/c: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) (USA)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN3-37-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。