Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-14 04:04

11099 件のレコードが見つかりました。 601〜650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Anbapirex
Piracetam 400mg; Vincamin 20mg · 400mg; 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp một túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên; Hộp một túi nhôm chứa 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110137200 Viên 8250
Anbaridol
Haloperidol · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110053925 viên 700
Anbatik
Rutin 40mg; Vincamin 20mg · 20 mg; 40 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110478424 viên 7950
Anbi-Max
gói 10g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 6000mg · 6g
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110098300 gói 29600
Anelipra 5
Enalapril maleate · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110601824 viên 500
Angigo 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110247625 viên 5500
Angigo 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110247725 viên 8000
Angut 300
Allopurinol · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110477824 viên 1190
Ankypro
Piracetam · 2,4g
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5,5g; Hộp 50 gói x 5,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110145400 Gói 26000
Anotar
Dutasterid · 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110462225 viên 8400
Anoxerin 100 mg/ml
Natri valproat · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110057225 Ống 60000
Anoxerin 100 mg/ml
Natri valproat · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110057225 Ống 80000
Anoxerin 100 mg/ml
Natri valproat · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110057225 Ống 90000
Anoxerin 100 mg/ml
Natri valproat · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110057225 Ống 100000
Anpertam
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110884224 viên 2000
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg · Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Sophartex (France)
届出日
2025-11-26
300110005624 viên 10500
Antatin 80
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110745024 viên 6500
Antermox
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 10 gói; Hộp 1 túi x 14 gói; Hộp 1 túi x 16 gói; Gói 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-04-23
893110036424 gói 6850
Anti @ 21
Chymotrypsin · 4.200 USP unit
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110845724 viên 3000
Anti @ 42
8.400 đơn vị USP · Chymotrypsin
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110066900 viên 4500
Antifacid 20mg
Famotidin · 20mg
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110264600 gói 3800
Antifacid 40mg
Famotidin · 40mg
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110209200 gói 5800
Antilevex 1g
Levocarnitine · 100 mg/ml (10% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
VD-35573-22 chai 63000
Antilevex 1g
Levocarnitine · 100 mg/ml (10% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
VD-35573-22 gói 21000
Antilevex 1g
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Levocarnitin 1g · 1g/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20, 30, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-04-11
VD-35573-22 Ống 21800
Antilevex 30%
Levocarnitine · 300 mg/ml (30% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
VD-36036-22 chai 621900
Antilevex 30%
Levocarnitine · 300 mg/ml (30% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
VD-36036-22 chai 372300
Antilevex 30%
Levocarnitine · 300 mg/ml (30% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
VD-36036-22 chai 185100
Antilus 4
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110209300 viên 6000
Antipec 1g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710038424 Lọ 61000
Antipec 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710038524 Lọ 103000
Antirova sac
Spiramycin · 750.000IU
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110878724 gói 2000
Antithyrox 5
Carbimazole · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-14
890110193400 viên 1200
Antivic 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110277023 viên 5500
Antopi 250
Acyclovir (dưới dạng bột đông khô Acyclovir natri) · 250mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-23675-15)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110895524 lọ 333000
Antopi 500
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) · 500mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-24865-16)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110444824 lọ 680000
Antrimin
Diosmin · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110105400 viên 1800
Anustri
Hydrocortison 0,2% (w/w); Lidocain hydrochlorid 1% (w/w) · Hydrocortison 0,2% (w/w); Lidocain hydrochlorid 1% (w/w)
Dung dịch
包装
Hộp 01 lọ xịt 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110263525 lọ 72000
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodarone hydrochloride · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Rivopharm SA (Switzerland)
届出日
2025-09-23
760110000825 Viên 6700
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg · Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Japan)
届出日
2025-12-24
499114347224 viên 25187
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg · Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Japan)
届出日
2025-11-14
499114347224 viên 25187
Anvo-Gefitinib 250mg
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
届出日
2025-09-16
840114192923 Viên 450000
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 2,5mg · Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
届出日
2025-08-19
840110766024 Viên 7100
Anvo-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 10mg · 10mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2025-08-04
840110421823 Viên 4471
Anvo-Rabeprazole 20 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 20mg · 20mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2025-08-04
840110421923 Viên 4700
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan, Hydrochlorothiazide · Telmisartan 40mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2024-05-02
840110178823 viên 9140
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/25 mg
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg · Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2025-12-02
840110417925 viên 16000
Anyflusan
Oseltamivir (dưới dạng Oseltamivir phosphat 98,5mg) · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110096925 viên 17500
Aopevin
Cafein citrat · 60mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 3ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110085625 Lọ 50000
Apdapa 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,30mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110367225 viên 5000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。