Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 1451〜1500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg) · 5mg/ml (0,5% (w/v))
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml; chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893115453925 chai 48000
Bivibact 500
Etamsylat · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110167325 Ống 50000
Bivicetam
Cinnarizin, Piracetam · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110294424 Viên 3000
Bivicode 2g
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefepim HCl và L-arginin) · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110209725 lọ 96000
Bivicox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC),Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110188824 viên 2900
Bividia 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm/PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110557424 viên 15000
Bividia 25
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên,(chai HDPE); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-06-10
VD-35886-22 viên 5600
Bividia 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên,(chai HDPE); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
VD-35886-22 viên 5600
Bividia 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110557524 viên 11000
Biviloxin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893115294524 viên 17500
Biviminal 1g
Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110680024 Lọ 54180
Biviminal 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110445024 lọ 85000
Bivitanpo 100
Losartan kali · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110500924 viên 6000
Bivitanpo 50
Losartan kali 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC/PVdC), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
VD-35246-21 viên 2000
Bivitero 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110189224 viên 4800
Bivitero 300
Irbesartan · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110189324 viên 6800
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110159400 viên 610
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
QLĐB-553-16 viên 160000
BivoUri 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110104623 viên 22000
Bivoeso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
VD-34604-20 viên 14000
Bivoez 40/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg · 10mg; 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm, nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110580424 viên 9000
Bivotzi 80/25
Hydroclorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg · 25mg, 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110501024 viên 15000
Bivouro
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110501124 viên 11000
Bixazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim · Mỗi 10 ml chứa: Sulfamethoxazol 200 mg, Trimethoprim 40 mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-08-27
893110921224 Ống 5000
Bixicam
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110122625 viên 798
Bixocot
Etoricoxib 60mg · Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-10-17
890110794024 viên 2700
Bixocot 90
Etoricoxib 90mg · Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2026-05-29
890110531424 viên 10000
Bixocot 90
Etoricoxib 90mg · Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110531424 viên 3200
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 45ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110224800 Lọ 170000
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 60ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
'893110224800 Lọ 270000
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 90ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
'893110224800 Lọ 292000
Bladen-F
Acid fusidic 100mg (2 % (w/w); Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg (0,1 % (w/w) · Acid fusidic 100mg (2 % (w/w); Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg (0,1 % (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110057625 tuýp 35000
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110460524 viên 2000
Bloci
Ciprofloxacin hydrochloride tương đương Ciprofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
届出日
2025-10-28
560115985524 viên 10900
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2026-05-12
560115012725 viên 16350
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2025-12-29
560115012725 viên 16350
Blokheart 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110388125 viên 11000
Blokheart 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110388225 viên 13000
Blokheart 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110388325 viên 15000
Bloktiene 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Actavis LTD. (Malta)
届出日
2025-10-29
535110067823 viên 9000
Blosatin 10
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110334523 viên 1800
Bluecan HCTZ
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên;
製造業者
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2025-07-31
560110961524 viên 12000
Bluemoxi
Moxifloxacin hydrochloride tương đương với moxifloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 Viên
製造業者
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
届出日
2025-08-28
560115985624 Viên 49000
Bocalex C 1000
Vitamin C · 1000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110378724 viên 1890
Bocartin 150
Carboplatin · 150mg/15ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893114122725 lọ 336000
Bocivir Tablet
Entecavir (tương đương entecavir monohydrat 0,53mg) · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-11
880114315025 viên 25000
Bogotop
Bilastine monohydrate 20,776mg tương đương Bilastine · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
届出日
2025-12-04
840110420325 viên 9500
Bolaxton
Bilastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên/ Hộp 3 vỉ x 10 viên/ Hộp 5 vỉ x 10 viên/ Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110267424 Viên 9500
Bolivernew
L-Ornithin L-Aspartat · 250mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110068700 viên 3300
Bometan
Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg) · Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110211600 tuýp 150000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。