Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12059 最終更新: 2026-07-18 03:45

11084 件のレコードが見つかりました。 2701〜2750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cynbenas
Adapalen 0,1% kl/kl; Benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) 2,5% kl/kl · Adapalen 0,1% kl/kl; Benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) 2,5% kl/kl
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110282325 tuýp 75000
Cypdicar 6,25 tablets
Carvedilol 6,25 mg · Carvedilol 6,25 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
REMEDICA LTD (Cyprus)
届出日
2026-03-24
VN-18254-14 viên 2227
Cyplosart 50 FC tablets
Losartan kali 50mg · Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2026-06-05
529110521224 viên 3100
Cypomic
Cholecalciferol (Vitamin D3) · 800IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110299624 viên 2800
Cyrabol
Cytarabine · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-11-06
890114184100 lọ 350000
Cyrabol
Cytarabine · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-08-13
890114184100 Lọ 350000
Cyramza
Ramucirumab · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Lilly France (Pháp)
届出日
2026-03-25
300410197325 lọ 32550000
Cyramza
Ramucirumab · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Lilly France (Pháp)
届出日
2026-03-25
300410197325 lọ 8190000
Cysmona
L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg · L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110533424 viên 2550
Cystin B6 MCN
L-Cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 50mg · 500mg;50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110153100 viên 3600
Cytan
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110738224 viên 1300
Cytarabine-Belmed
Cytarabin 1000mg · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
届出日
2024-05-15
VN-23201-22 lọ 330000
Cytobicil
Doxorubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893114490125 lọ 290000
Cytobicil
Doxorubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893114490125 lọ 94200
Cytoflavin®
Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam · Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
届出日
2025-10-17
460110356225 ống 129000
Cédesfarnin
Betamethason 0.25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110127925 viên 650
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,8g; 4,5g; 2,7g; 0,9g; 1,8g; 4,5g; 2,7g
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110849624 chai 42340
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,2g; 3g; 1,8g; 0,6g; 1,2g; 3,0g; 1,8g
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110849624 chai 40000
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,0g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1,0g; 2,5g; 1,5g
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai xịt x 50ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110849624 chai 38000
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,0g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1,0g; 2,5g; 1,5g
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 10 chai xịt x 50ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110849624 chai 23000
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg · 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg
Cồn xoa bóp
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110307200 hộp 30000
D-A-R
Cao Actisô (Extractum Cynarae scolymi) (tương đương 2700mg Actisô - Folium Cynarae scolymi) 30mg; Cao Dứa gai (Extractum Pandani tonkinensis) (tương đương 150mg Dứa gai - Fructus Pandani tonkinensis) 15mg; Cao Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii) (tương đương 230mg Rau đắng đất - Herba Glini oppositifolii) 15,33mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 300 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-09-29
893210132100 (VD-24481-16) Viên 475
D-Cotylexsyl F
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110290625 viên 1796
D3 care
Mỗi 1ml chứa Cholecalciferol 1500IU · Mỗi 1ml chứa Cholecalciferol 1500IU
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-05-09
893110348923 hộp 55000
DABRINEX 150
Dabigatran · Dabigatran etexilate (tương đương Dabigatran etexilate mesylate 172,960mg) 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng.
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-25
890110188423 viên 28000
DABRINEX 75
Dabigatran · Dabigatran etexilate (tương đương Dabigatran etexilate mesylate 86,480mg) 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-25
890110188523 viên 25000
DANAPHA - Citicolin 1000mg/4ml
Mỗi 4 ml chứa Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg · 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
VD-22399-15 ống 77000
DCL- Empagliflozin 10mg
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110328000 Viên 2497
DCL- Empagliflozin 25mg
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110328200 Viên 8190
DCL- Pravastatin 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2024-04-26
893110451923 viên 4000
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110328100 Viên 6300
DEFITELIO
Defibrotide · 200mg/2,5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
hộp 10 lọ
製造業者
Gentium S.r.L (Ý)
届出日
2024-05-02
786/QLD-KD lọ 16038000
DH-Alenbe plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat 91,36mg) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 2800IU · 70mg, 2800IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 02 viên; Hộp 04 vỉ x 02 viên; Hộp 10 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110389723 viên 12000
DH-Enamigal 10
Enalapril maleat · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110486725 viên 2000
DH-Enamigal 5
Enalapril maleat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110486825 viên 1400
DH-Hasanlor 10
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110161300 viên 950
DH-Lungastic 20
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110285525 viên 3300
DH-Metglu 850
Metformin hydroclorid · 850mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110331523 viên 1550
DH-VIGLIPTIN 50
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110286425 viên 4700
DIABETSAVI 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110678324 viên 10600
DIADOPA 100/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 100mg · 25mg; 100mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110286025 viên 5100
DIADOPA 250/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 250mg · 25mg; 250mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110286125 viên 5900
DICLOFENAC 75
Diclofenac natri · 75mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
893110127726 viên 585
DIOSMIBE 300
Diosmin · 300 mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-07-03
893110123326 viên 4800
DIOSMIBE 600
Diosmin · 600 mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-07-03
893110123126 viên 5500
DOMESIM 20 mg
Simvastatin 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2026-01-16
893110061523 viên 2050
DORACETAM 500 mg
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2026-01-16
893110315923 viên 9000
DOROPANTO 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 14 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
VD-23901-15 viên 1788
DOROSA
L-Cystin 500mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg · 500mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110214925 viên 3600
DRP-Dapa 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110484025 viên 16500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。