Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12059 最終更新: 2026-07-18 03:45

11084 件のレコードが見つかりました。 2801〜2850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110872424 viên 2625
Danapha-Rosu 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110201300 viên 1200
Danazol 50
Danazol · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110648724 viên 8000
Dantuoxin
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110161925 viên 1103
Dapa-5A 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2024-05-03
893110242724 viên 6000
Dapacopha 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110115800 viên 16000
Dapaflozin 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate 6,15mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110258324 viên 12800
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110728124 viên 15000
Dapagliflozin 5 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên,
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110135600 viên 14000
Dapalozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110262325 Viên 16500
Dapamid
Rebamipid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110580624 viên 2500
Dapaprim
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg · Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Exemed Pharmaceuticals (India)
届出日
2025-08-06
890110313525 Viên 15500
Dapostella 30
Dapoxetine (dưới dạng dapoxetine hydrochloride 33,6mg) · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110297924 viên 130000
Dapostella 60
Dapoxetine (dưới dạng dapoxetine hydrochloride 67,2mg) · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110298024 viên 200000
Dapper
Piracetam · 1200mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110248524 ống 12000
Daptomred 500
Daptomycin · 500mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-08-06
890110027425 Lọ 1856000
Darmicos
Miconazol nitrat · 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 06 viên; Hộp 2 vỉ x 03 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110282425 viên 14000
Darolen 60 Capsule
Alverin citrat 60mg · 60mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110967424' Viên 1000
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 80 gam
製造業者
Seid, S.A (Spain)
届出日
2025-11-18
840110349324 tuýp 179000
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 80 gam
製造業者
Seid, S.A (Spain)
届出日
2025-11-12
840110349324 tuýp 179000
Darzalex
Daratumumab 20 mg/ml · Daratumumab 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2024-03-29
760410037323 lọ 37213991
Darzalex
Daratumumab 20 mg/ml · Daratumumab 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2024-03-29
760410037323 lọ 9303498
Dasarab
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110806424 viên 3500
Dasguto 1
Repaglinide · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110028624 viên 3500
Dasoltac 400
Mỗi ống 8ml chứa: Piracetam 400mg · 400 mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml, màng PVC PE
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110207624 ống 4500
Datagalas 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110153925 viên 16500
Datpagi 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110342800 viên 4846
Datrieuchung- new max cough
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110389325 viên 1900
Datrieuchung-New
Clorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Paracetamol 160mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · 1mg, 5mg, 160mg, 2,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110269900 gói 5000
Daunocin
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydroclorid) 20 mg · 20mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
届出日
2025-08-07
VN-17487-13 Lọ 298000
Davinfort-800 mg
Piracetam · 800mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110468924 ống 8600
Davinzin
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg · L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110121823 viên 6286
Davyca
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110882624 Viên 4500
Davyca-F
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110213400 viên 10000
Daxame
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-01-25
890110996224 viên 6300
Daxotel 120mg/6ml
Docetaxel · 120mg/6ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2026-04-24
890114016025 lọ 1200000
Daygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
VD-24759-16 viên 50400
Daytrix
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) · 1 gam
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 3,5ml Hộp 10 lọ
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
届出日
2025-07-29
800110985924 (SĐK cũ: VN-17223-13) Lọ 64900
Dayvigo 5mg
Lemborexant · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eisai Manufacturing Limited (Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant (Địa chỉ: 1, Kawashimatakehaya-machi, Kakamigahara-shi, Gifu-ken, Japan)) (United Kingdom)
届出日
2026-01-27
500110413325 viên 19800
De-Antilsic
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893610624724 viên 681
Debby
Mỗi 5ml chứa: Nifuroxazid 218mg · Mỗi 5ml chứa: Nifuroxazid 218mg
Hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110175525 chai 23700
Deberinat
Trimebutine maleate · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110900324 viên 1500
Debitab
Propylthiouracil 50 mg · 50 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 1 lọ x100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110467225 viên 560
Debomin
Magnesi lactat dihydrat 940mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg · 940 mg, 10 mg
Viên nén sủi
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110071600 viên 2600
Debridat
Trimebutine maleate 100mg · Trimebutine maleate 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Farmea (France)
届出日
2026-05-14
300110522924 viên 3200
Debutinat
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110653724 viên 1000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-21
560110167600 viên 11000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-11-01
560110167600 viên 11000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-07
560110167600 Viên 11000
Decebal 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-07
560110167700 Viên 15000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。