Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12059 最終更新: 2026-07-18 03:45

11084 件のレコードが見つかりました。 3201〜3250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Diurefar
Furosemid · 40 mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110881624 Viên 300
Divaser
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110806524 viên 1000
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110313324 viên 1995
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110313324 viên 2200
Divaserc
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110384624 viên 2900
Dixasyro
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 2mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110385924 ống 5985
Dizancose
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · 10mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110958724 viên 27000
Diệp hạ châu - HT
Cao đặc Diệp hạ châu (Extractum Herbae Phyllanthi amari spissum) [tương ứng Diệp hạ châu Herbae Phyllanthi amari 1500mg] · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 60 viên, 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893210318625 viên 1000
Diệp hạ châu Caps
Cao khô diệp hạ châu đắng 10:1 (Extractum Phyllanthi amari siccum) (tương đương với 4,5g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari)) · 450mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210193325 viên 2500
Dkasolon
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg · 0,05 mg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 140 liều
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110874524 hộp 199000
Dkasolon
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg · 0,05 mg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 60 liều
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110874524 hộp 120000
Dloe 4
Ondansetron 4mg (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên, 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
届出日
2026-05-28
840110072423 viên 11000
Dloe 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên. Hộp 5 vỉ x 6 viên.
製造業者
Laboratorios Lesvi, S.L. (Spain)
届出日
2025-07-31
840110403823 Viên 24000
Dobenzic 2 mg
Dibencozid · 2mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 gói x 1,5 g
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110637224 Gói 2540
Dobixil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110214725 Viên 1430
Dobixime 200 mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110910624 Viên 12500
Dobu-SB 1mg/ml
Mỗi túi 250ml chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride 280,23mg) 250mg · Mỗi túi 250ml chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride 280,23mg) 250mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 250 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110116423 túi 100000
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml · Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-06-21
890110022824 ống 32976
Dobusure
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydroclorid) · 12,5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ, mỗi hộp chứa 1 lọ 20ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd (India)
届出日
2024-06-27
890110438323 lọ 60000
Dobutamin 250mg/20ml
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid) · 250mg/20ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110375825 ống 65000
Dobutamin 250mg/50ml
Dobutamin 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 20 lọ x 50ml;Hộp 120 lọ x 50ml.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110155723 lọ 85000
Dobutamin 500mg/40ml
Dobutamin (dạng Dobutamin hydroclorid) · 500mg/40ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 40ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110246825 lọ 131000
Dobutamin-BFS
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydroclorid) · 250mg
Dung dịch đậm đặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5 ml; Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 50 ống x 5 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110845924 Ống 65000
Dobutamin-SB
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 50 ml; Hộp 1 Túi x 50 ml; Hộp 5 Túi x 50 ml; Hộp 10 Túi x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110419023 túi 85000
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/20ml · 250mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha truyền
包装
Hộp 10 lọ, lọ 20ml
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
届出日
2025-11-14
400110402723 lọ 115000
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml · Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-08-07
400110783524 (VN-22334-19) Ống 129558
Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/lọ 50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml hoặc 10 lọ 50ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-11-24
400110988124 lọ 195000
Dobutil 2
Perindopril tert-butylamine · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
VD-22971-15 viên 2500
Dobutil 8
Perindopril tert-butylamine · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110890224 viên 4000
Dobutil argin 10
Perindopril arginine · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110671324 viên 6000
Docatril
Racecadotril · 10mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110611624 gói 3500
Docatril 100
Racecadotril 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC hoặc Alu-Alu), Chai nhựa 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
VD-35090-21 viên 3000
Docatril 30
Mỗi gói 3g chứa Racecadotril 30mg · 30mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3,0g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
VD-34600-20 gói 4800
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel 10 mg/ml · Docetaxel 10 mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H. Nfg. KG (Austria)
届出日
2026-03-12
VN-17425-13 lọ 1711250
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel 10 mg/ml · Docetaxel 10 mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
届出日
2024-06-12
VN-17425-13 lọ 566075
Docetero 20
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) · 20mg/ml
Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 1ml dung dịch
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-11-06
890114192300 lọ 330000
Docetero 80
Docetaxel ( dưới dạng Docetaxel trihydrate) · 20mg/ml
Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 4ml dung dịch
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-10-15
890114192400 lọ 670000
Dochicin 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893115214825 Viên 1362
Docnotine
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110308124 viên 900
Docolin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) · 24mg/60ml
Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-13
893115323624 chai 20000
DoctorCar
Levocarnitine · 2000mg/10ml
Dung dịch uỐng
包装
Hộp 10, 20, 30 Ống x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110291324 Ống 36000
DoctorCar
Levocarnitine · 2000mg/10ml
Dung dịch uỐng
包装
Hộp 10, 20, 30 Gói x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110291324 Gói 35000
Dodevifort Medlac 1mg/1ml
Hydroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110290025 Ống 18900
Dodevifort medlac
Hydroxocobalamin acetat · 10mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110391923 Ống 28000
Dodramine
Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg · 1500mg; 125mg
Viên ngậm
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 4 viên, Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110077100 Viên 1892
Dofamcic
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110047600 viên 3950
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
VD-26460-17 viên 1600
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110694824 Viên 1600
Dofoscar
Calcitriol 0,25µg (mcg) · 0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2024-05-23
893110201923 viên 3000
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110085924 viên 1750

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。