Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12059 最終更新: 2026-07-18 03:45

11084 件のレコードが見つかりました。 3301〜3350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dopantof 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; chai 50 viên; 100 viên và 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110277125 viên 3300
Doparazide 125
Benserazide 25mg (dưới dạng Benserazide Hydrochloride 28,5mg); Levodopa 100mg · Benserazide 25mg (dưới dạng Benserazide Hydrochloride 28,5mg); Levodopa 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136500 viên 3200
Doparexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110694224 viên 1850
Dophazolin
Mỗi 15ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52500IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg · 15 mg; 52500 IU; 7,5 mg
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110641524 hộp 21000
Dopolys
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) 7mg; Heptaminol hydroclorid 150mg; Troxerutin 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2024-02-29
VD3-172-22 Viên 3016
Dorabep
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110326524 viên 1800
Dorijet
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg · 500mg
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-29
VN-19387-15 lọ 585000
Dorio
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thailand)
届出日
2025-11-12
885110985424 lọ 660000
Doripenem 0,25g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110159424 lọ 398000
Doripure 500
Doripenem monohydrat 500mg · Doripenem monohydrat 500mg
Bột để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eugia Pharma Specialities Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110118124 lọ 684800
Dorithricin
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg · Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg
Viên ngậm họng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2026-01-19
400100014224 viên 2880
Dorogyne
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893115246800 Viên 2367
Dorolid 50mg
Roxithromycin · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110154225 Gói 1500
Dorosur 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110382823 viên 1788
Dorosur 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
VD-23898-15 viên 2586
Dorover 4 mg
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050200 Viên 3115
Dorzox 25
Acitretin 25mg · Acitretin 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
届出日
2025-11-25
890110349924 viên 26000
Dorzox 25
Acitretin 25mg · Acitretin 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110349924 viên 26000
Dosen 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110835024 viên 950
Dosen 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2024-02-29
893110406124 Viên 1692
Dospasmin 120 mg
Alverin citrat · 120mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050700 Viên 1300
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 20 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
VD-23256-15 viên 800
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110050800 Viên 800
Dotabipha 10 Plus
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 10mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110238725 viên 3650
Dotabipha 20 plus
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110268824 viên 3700
Dotium 10 mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ xé nhôm – nhôm); Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ bấm nhôm – PVC); Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110554224 Viên 450
Dotrigitin 100mg
Lamotrigine · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710133900 Viên 8000
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710049525 Viên 4900
Dotrim 400 mg/80 mg
Sulfamethoxazol; Trimethoprim · 400mg, 80mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110383123 Viên 980
Dotrim 800mg/160mg
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110554324 Viên 1200
Dotrome 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ bấm nhôm - nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ xé nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 14 viên.
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110227325 Viên 1030
Dotte
Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97g; Alanine 4,8g; Arginine 3,4g; Aspartic acid 1g; Phenylalanine 2,4g; Glutamic acid 1,7g; Glycine 2,4g; Histidine 2g; Isoleucine 1,7g; Leucine 2,4g; Lysine hydrochloride 3,4g; Methionine 1,7g; Proline 2g; Serine 1,4g; Threonine 1,7g; Tryptophan 0,57g; Tyrosine 0,069g; Valine 2,2g; Sodium glycerophosphate (on anhydrous basis) 1,5g; Calcium chloride (on anhydrous basis) 0,22g; Potassium chloride 1,8g; Magnesium sulfate (on anhydrous basis) 0,48g; Sodium acetate (on anhydrous basis) 1,5g; Soybean oil 51g · Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
包装
Túi 1440ml gồm 3 ngăn
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
届出日
2025-08-01
690110767924 Túi 850000
Dourso-S
Acid ursodeoxycholic 50mg; Riboflavin 5mg; Thiamin mononitrat 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110860024 Viên 7850
Dovestam 250
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110207225 viên 8300
Dovestam 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110224000 viên 9700
Dovocin 750 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893115383223 viên 11800
Dovran 200
Sacubitril 97,2mg và Valsartan 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp Sacubitril Valsartan Natri) 226,2mg · 97,2mg; 102,8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110488325 viên 20000
Dovran 50
Sacubitril 24,3mg và Valsartan 25,7mg (Dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,55mg) · 24,3mg + 25,7mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110400025 viên 17900
Doxamen 2
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat) 2mg · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110209123 viên 2100
Doxazosin 1mg
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110339400 Viên 3500
Doxazosin 4mg
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110339500 Viên 6500
Doximpak 100 Tab
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110155825 viên 5500
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml; Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2024-06-03
900114412423 lọ 432294
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114093323 lọ 290760
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114093323 lọ 290760
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-05-30
893110064224 viên 550
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110490025 viên 1097
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110098324 viên 800
Doxycycline 100mg
Doxycyclin hyclat tương đương doxycyclin 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110691924 viên 810
Doxycycline Capsules BP
Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg · Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-11-06
890110517824 viên 990

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。