Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12059 最終更新: 2026-07-19 04:14

11084 件のレコードが見つかりました。 3451〜3500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ebasitin
Ebastine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110139725 viên 8000
Ebastel 10mg
Ebastine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Spain)
届出日
2025-07-30
840110187300 Viên 15000
Ebastel 20mg
Ebastine · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Spain)
届出日
2025-07-30
840110187400 Viên 28000
Ebastin
Ebastin · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110216500 viên 4000
Ebastin 10
Ebastine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110387325 viên 3000
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
届出日
2026-01-19
840110021025 viên 9900
Ebasvitae 10mg orodisperable tablets
Ebastine · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
SEID, S.A (Spain)
届出日
2025-11-14
840110008825 viên 9900
Ebifanz
Ebastin 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-27
VN-23167-22 Viên 5000
Ebitac 25
Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg · 10mg; 25mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
FARMAK JSC (Ukraine)
届出日
2025-07-31
VN-17349-13 Viên 5000
Eblamin
Cao khô Carduus marianus (Extractum Cardui mariae siccum) (tương đương Silymarin 140mg, Silybin 60mg) · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 túi x 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210194525 viên 3990
EbosAPC 10
Ebastin · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110324400 Viên 5000
EbosAPC 20
Ebastin · 20 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110938424 Viên 8800
Ebrasun
Ivermectin · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
届出日
2026-06-05
893110251800 viên 29600
Ecoamin
L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg · L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110057725 gói 32000
Ecocel 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110173725 viên 6500
Ecocel 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110173825 viên 5600
Ecogaric 0,5 mmol/ml
Mỗi lọ 10ml chứa: Gadoteric acid (tương đương 5 mmol) (dưới dạng Gadoterate meglumine 3,769g) 2,7932gam
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-07
893110266724 lọ 519000
Ecotaline 2,5 mg/ml
Terbutaline sulfate · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893115369125 ống 105000
Ecotaline 5 mg
Terbutaline sulfate · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893115732124 viên 7900
Ecoxia 30
Etoricoxib · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110756924 Viên 4000
Edar
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-10-26
VN2-355-15 viên 15000
Edar-Em
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Emtricitabine 200mg · 300mg; 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-12-12
890110414923 viên 20000
Edar-Em
Tenofovir disoproxil fumarate 3mg; Emtricitabine 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-10-16
890110414923 viên 45000
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110164425 viên 2100
Ednyt 5mg
Enalapril maleate 5mg · Enalapril maleate 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
届出日
2025-12-17
599110012924 viên 1940
Edsave 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
届出日
2026-02-12
890110183625 viên 12000
Edsave 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110183625 (VN-21241-18) viên 12000
Edxor
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) · 37,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110677824 viên 4600
Eexatovas 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110132823 viên 1590
Eexatovas 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110032624 viên 2590
Efavirenz/ Lamivudine/ Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 400mg/ 300mg/ 300mg
Efavirenz, Tenofovir Disoproxil Fumarate, Lamivudine · Efavirenz 400mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Lamivudine 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 90 viên; Hộp 1 lọ 180 viên.
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-20
890110141023 viên 7400
Effer-paralmax codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) 30mg · Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) 30mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên;
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893111058724 Viên 3500
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg · 500mg + 10mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893111203724 Viên 2835
Efferhasan-C
Paracetamol 150mg; Acid ascorbic (Vitamin C) 75mg · 150mg; 75mg
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1035mg; Hộp 30 gói x 1035mg; Hộp 50 gói x 1035mg; Hộp 100 gói x 1035mg; gói giấy/AI/PE
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110221024 gói 4000
Effixent
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
届出日
2025-07-30
VN-22866-21 viên 23500
Efodyl
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110152125 gói 12000
Efodyl
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) · 125mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110004626 gói 8500
Egilok
Metoprolol tartrat 25mg · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2026-05-07
VN-22910-21 viên 2250
Egilok
Metoprolol tartrate 100mg · Metoprolol tartrate 100mg
Viên nén
包装
Hộp 1 Lọ x 60 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2026-05-07
599110027123 viên 5838
Egilok
Metoprolol tartrate 50mg · Metoprolol tartrate 50mg
Viên nén
包装
Hộp 1 Lọ x 60 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2026-04-24
599110027223 viên 3967
Egolanza
Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2026-05-22
599110407423 viên 6786
Egolanza
Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2025-10-29
599110407423 viên 6786
Egudin 10
Solifenacin succinate · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110115724 viên 12679
Egudin 5
Solifenacin succinat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110227723 viên 6868
Eighteengel
Erythromycin (hoạt lực) · 400mg
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-06-12
893110299724 tuýp 22000
Eimler-10
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2024-05-23
893110228224 viên 21000
Eladim
Erdostein · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2024-06-17
893110262624 viên 5950
Eldine capsule
Etodolac 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
APROGEN BIOLOGICS INC (Hàn Quốc)
届出日
2024-04-26
VN-22267-19 viên 8000
Eldosin Capsule
Erdosteine · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-12-10
880110341725 viên 6900
Elernap 10mg/10mg
Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) · Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-12-01
383110006523 viên 12000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。