Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12111 最終更新: 2026-07-22 04:03

11136 件のレコードが見つかりました。 4601〜4650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Goldsorbid 15mg
Aripiprazole · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa SA (Spain)
届出日
2025-12-18
840110421825 viên 27000
Golduling
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110490824 viên 32000
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 50 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
届出日
2025-11-26
VN-19111-15 túi 93000
Goldzovir
Aciclovir 50mg/g · 50mg/g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
届出日
2024-06-27
VN-21247-18 tuýp 118000
Golheal 300
Thioctic acid (Alpha Lipoic Acid) · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110307124 viên 12000
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg · Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
届出日
2025-07-31
594210723124 Viên 8500
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg · Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
届出日
2025-07-31
594210723224 Viên 7000
Golzynir
Cefdinir · 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110718224 viên 6900
Gomes
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110134025 Viên 3500
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110384724 viên 6000
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110384824 viên 3500
Gonal-f
Follitropin alfa · 150IU/0,24ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
包装
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A. (Ý)
届出日
2025-12-22
800410174500 bút tiêm 1552334
Gonal-f
Follitropin alfa · 450IU/0,72 mL
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
届出日
2025-12-03
800410037723 bút tiêm 4184100
Gonal-f
Follitropin alfa · 300 IU/0,48 mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
包装
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A. (Ý)
届出日
2025-12-03
QLSP-891-15 bút tiêm 3054901
Gonal-f
Follitropin alfa · 900IU/1,44mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
包装
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn 1,44ml dung dịch tiêm và 16 kim để dùng với bút tiêm.
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
届出日
2025-12-03
QLSP-H02-1074-17 bút tiêm 8368200
Gonal-f
Follitropin alfa · 150IU/0,25ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
包装
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A. (Ý)
届出日
2025-07-29
800410174500 Bút tiêm 1552334
Gonzalez-250
Deferasirox · 250mg
Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110385024 viên 134000
Gored tablet
Eperisone Hydrochloride · 50mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical Co.,Ltd (Korea)
届出日
2025-12-12
880110993324 viên 3383
Gorsyta Orodispersible Tablet
Olanzapine 5 mg · 5 mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 8 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-12
VN-23008-22 viên 5800
Gotamas
Pitavastatin (dưới dạng tương đương Pitavastatin calcium 1,045mg) · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-04-19
893110247924 viên 9986
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCl · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110660724 viên 4200
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110703524 viên 6000
Grabulcure
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-14
890110345325 viên 3500
Gracox
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890110996324 viên 2000
Gradom
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-18
890110432623 viên 800
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-04-24
1405/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-04-24
1409/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-04-24
1410/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-04-24
1411/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-10
3986/QLD-KD (10/11/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-10
2367/QLD-KD (09/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-10
2368/QLD-KD (09/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-10
2509/QLD-KD (18/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-06
2471/QLD-KD (26/08/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-06
2036/QLD-KD (18/07/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-06
2037/QLD-KD (18/07/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-06
1622/QLD-KD (06/06/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2026-01-06
3838/QLD-KD (29/11/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
届出日
2025-11-13
3532/QLD-KD lọ 15920000
Gramadol capsules
Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-12-16
890111136024 viên 6900
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
届出日
2025-11-21
400110352124 ống 230000
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
届出日
2025-11-21
400110352124 ống 36900
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
届出日
2025-11-05
400110352124 ống 230769
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
届出日
2025-11-05
400110352124 ống 41538
Granisetron 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 1 ml; hộp 10 ống x 1 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110013526 ống 45000
Granisetron 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 3 ml; hộp 10 ống x 3 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110013526 ống 129000
Granisetron Bidiphar 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride) · 1mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110454025 ống 45000
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
届出日
2026-02-12
560110987324 ống 63000
Granpro 125
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110144700 gói 16500
Grantofi 100
Tofisopam · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Al; Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-05-04
893110278525 viên 14500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。