健康食品 登録証検索(VFA)
ベトナム食品安全局 (VFA) が公表する「健康食品(TPBVSK)の 登録受理証(giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm)」一覧(2018年以降)です。 元データは VFA の公式ページ が定期的に更新する単一の Excel ファイルから取り込んでいます。
データベース内レコード数: 72764
最終更新: 2026-05-16 10:29
72764 件のレコードが見つかりました。 9151〜9200 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 8106/2024/ĐKSP | 2024 |
MCPs_Acetylix 100 plus
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MICHI USA
|
| 8107/2024/ĐKSP | 2024 |
BTK NEURO PV
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG VŨ
|
| 8108/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ BEAUTY-E
CÔNG TY TNHH SENTOL VIỆT NAM
|
| 8109/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ HAPPY
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINAMAX VIỆT NAM
|
| 811/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FERROLEK ACTIVE
CÔNG TY TNHH LEKING PHARMA
|
| 8111/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CoQ10-H
Công ty TNHH Thương mại Y tế A.K.C
|
| 8112/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk POCALCI AE FRAN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AE FRANCE
|
| 8113/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk CHOLETROL TIMACH
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHARLAND NAUY
|
| 8114/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk IMUNOVIT BABY
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FIVEWIN
|
| 8115/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk FERLINIC
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM EVICO
|
| 8116/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Gemary Teneva HA 200
CÔNG TY TNHH DƯỢC QUỐC TẾ HOÀ PHÚ
|
| 8117/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe AN GIÁP KHANG GOLD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AKOPHA PHÁP
|
| 8118/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SANOMUC
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM SANOMED
|
| 8119/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FERROMAX-F
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ AKC
|
| 812/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: SUPER FUCOIDAN
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & DU LỊCH CHÂU Á
|
| 8120/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GLUCONECT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ TOÀN GIA PHÁT
|
| 8121/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Michi_ACETYL 200mg
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MICHI USA
|
| 8122/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Wellforce Probiotics Pulmo IBF-1 Sachets
CÔNG TY TNHH MEDIMAP
|
| 8123/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Sanotact EisenKomplex Tabletten
CÔNG TY TNHH COSPHARM
|
| 8124/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ MUTEKI STRONG MEN
Công ty TNHH Louis France
|
| 8125/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Ferrochem
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ZIPHAR
|
| 8126/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Đông Hoàng Tiên Nữ VG
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINAGLOW
|
| 8127/2024/ĐKSP | 2024 |
LIVER - 3T PLUSS
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU-VINA
|
| 8128/2024/ĐKSP | 2024 |
Felic Celtic
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CELTIC
|
| 8129/2024/ĐKSP | 2024 |
LALBA-OA
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM KTH
|
| 813/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CỐM DẠ DÀY AN VỊ
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDICOPHAR
|
| 8130/2024/ĐKSP | 2024 |
Coenzyme Q10 150mg
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOLAN
|
| 8131/2024/ĐKSP | 2024 |
CollagenNV 1000mg
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HANA BEAUTY
|
| 8132/2024/ĐKSP | 2024 |
Evumum Premium
Công ty cổ phần thương mại DALOHA
|
| 8133/2024/ĐKSP | 2024 |
An Thần Pkplus
CÔNG TY TNHH DƯỢC CENTER
|
| 8134/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk GLULAGEN Extra ANKO
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANKOR CONNECTIONS
|
| 8135/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk THYMO 50mg BEBY SHARK M03 GOLD
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 103
|
| 8136/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk NGƯU HOÀNG PHỤC NÃO AN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDSTAND
|
| 8137/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitamin 3B Complex Plus
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Bảo
|
| 8138/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe 6B Complex SANA
Công ty TNHH Thương mại SANAFA
|
| 8139/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Sài Hồ St
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Ý Pharma
|
| 814/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PrimoSleep
CÔNG TY TNHH DƯỢC QUỐC TẾ HÒA PHÚ
|
| 8140/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe B-HEATH BROMELAIN 100MG
Công ty TNHH Dược phẩm Habipharm
|
| 8141/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk Babytiger Fero
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OSHII
|
| 8142/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KAPHALAX
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN KHANG
|
| 8143/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tiểu Đêm Nicare
CÔNG TY CP QUỐC TẾ ROYAL CARE
|
| 8144/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VIÊN KHỚP JEXSAMIN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOLAN
|
| 8145/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CalMK7 Kids BHT
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BRIAN HT
|
| 8146/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe IQNEWMUMZ 0-1
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN Y TẾ NANO FRANCE
|
| 8147/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên tố nữ Anfa AZ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP HOÀNG AN
|
| 8148/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Acetyl plus 200mg
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT LONG
|
| 8149/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Gouta HK
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM HK GROUPS
|
| 815/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe D Tox Slim
CÔNG TY TNHH VN HEALINGFARM
|
| 8150/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KIDWELL ZINCEELIN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX
|
| 8151/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Star Lipocal
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ZIPHAR
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。