Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-14 00:57

270175 件のレコードが見つかりました。1〜50 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
117500000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01077
890114426525 Lọ 23500 2026-07-09
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
81900000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-07-09
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
92000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
890410092323 Lọ 92000 2026-07-09
Agifovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110429524 Viên 1050 2026-07-08
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110148224 Ống 70000 2026-07-08
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 100mg · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110270525 Lọ 25000 2026-07-08
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
139000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110398524 Viên 1390 2026-07-08
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
114800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110051223 Lọ 57400 2026-07-08
Clastizol
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Chai
合計
650000000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
省/施設
T08 · 08101
800110429423 Chai 6500000 2026-07-08
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
290000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T40 · 40007
896410048825 Lọ 58000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
400 Bơm tiêm
合計
218400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T08 · 08101
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
29340000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893115145024 Viên 978 2026-07-08
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
129500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100111125 Viên 2590 2026-07-08
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
44175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110069625 Lọ 8835 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm truyền
数量
20000 Ống
合計
560000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T08 · 08101
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110219923 Lọ 16000 2026-07-08
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-07-08
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-35634-22 Lọ 12600 2026-07-08
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ tr · Uống
数量
42000 Viên
合計
48300000
グループ
N3
製造業者
Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-08
ZOAMCO - A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
50000 viên
合計
154950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
VD-36187-22 viên 3099 2026-07-08
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
65698290
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114266024 Lọ 729981 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100260400 Viên 560 2026-07-07
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
276150000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T40 · 40016
890110087023 Viên 3945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110204800 Viên 620 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。