Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5101〜5150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
pms-Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110191523 Viên 28000 2026-06-26
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử.
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
119400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
TCT-00192-24 Viên 1194 2026-06-26
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
含量/投与経路
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp 7:1 35mg ( gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg); Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
12000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD - 27232-17 Viên 1000 2026-06-26
Đại tràng TP
Gói 4g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
3000 Gói
合計
12150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
TCT-00012-20 Gói 4050 2026-06-26
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20%; 20g · Bôi
数量
1300 Tuýp
合計
70188300
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100208700 Tuýp 53991 2026-06-25
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
541500000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-25
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5% · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1155000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100802024 Tuýp 3850 2026-06-25
Adant
Natri hyaluronat
含量/投与経路
25mg · Tiêm
数量
200 Ống/bơm tiêm
合計
131400000
グループ
N1
製造業者
Meiji Pharma Spain, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-15543-12 Ống/bơm tiêm 657000 2026-06-25
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
11592000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-32774-19 Viên 2898 2026-06-25
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
11592000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110263900 Viên 2898 2026-06-25
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110226024 Ống 24000 2026-06-25
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
210 Lọ
合計
313950000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79055
400410646324 Lọ 1495000 2026-06-25
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Thioctic acid
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
省/施設
T04 · 04273
400110416923 Viên 16800 2026-06-25
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T38 · 38100
594110008325 Viên 1875 2026-06-25
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110057125 Ống 10500 2026-06-25
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115701024 Ống 2100 2026-06-25
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
284000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110520324 Viên 5680 2026-06-25
Anticlor
Dexchlorpheniramin
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
13680 Gói
合計
54583200
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100148124 Gói 3990 2026-06-25
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
348000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T04 · 04014
383110025323 Viên 8700 2026-06-25
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
44000 Gói
合計
78540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100652724 Gói 1785 2026-06-25
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
295000 Viên
合計
103250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110234624 Viên 350 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
20500 Gói
合計
79868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100203224 Gói 3896 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
20500 Gói
合計
79868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-26750-17 Gói 3896 2026-06-25
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115277823 Gói 3990 2026-06-25
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
846000 Viên
合計
202194000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-25
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
16600000
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức)
省/施設
T68 · 68001
400110773224 Lọ 1660000 2026-06-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893114045723 Ống 780 2026-06-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
300 ống
合計
234000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52012
893114603624 ống 780 2026-06-25
Auropodox 40
Cefpodoxim
含量/投与経路
40mg/5ml; 100ml · Uống
数量
280 lọ
合計
44746800
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
890110179423 lọ 159810 2026-06-25
Ausvair 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
315315000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110188424 Viên 4851 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
5835000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
001110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
660 Lọ
合計
77022000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01911
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01936
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-06-25
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8 CFU · Uống
数量
300000 Viên
合計
870000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400647624 Viên 2900 2026-06-25
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-25
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100314323 Lọ 90000 2026-06-25
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
200 Lọ
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-25
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
省/施設
T04 · 04273
400110324425 Viên 781 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (SWEDEN)
省/施設
T04 · 04273
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (SWEDEN)
省/施設
T04 · 04014
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
65700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110208824 Viên 8760 2026-06-25
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100120625 Viên 420 2026-06-25
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
50 Chai
合計
5000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T30 · 30014
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-25
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
数量
81800 gói
合計
283437000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100343324 gói 3465 2026-06-25
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
114000 Gói
合計
376200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400306424 Gói 3300 2026-06-25
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt nam)
省/施設
T79 · 79055
893110434524 Viên 3800 2026-06-25
Breezol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml, 100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
39500000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
VN-22939-21 Chai 39500 2026-06-25
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg/5ml; 50ml · Uống
数量
1100 Chai
合計
25190000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100235600 Chai 22900 2026-06-25
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 30ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29904000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100714624 Chai 29904 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。