Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5251〜5300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Hoài sơn · Uống
数量
210000 Gram
合計
37705500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00357-23 Gram 180 2026-06-25
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
28875000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00134-21 Gam 116 2026-06-25
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Hoàng kỳ · Uống
数量
280000 Gram
合計
66444000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33323-19 Gram 237 2026-06-25
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/投与経路
Hoàng liên · Uống
数量
20000 Gram
合計
45864000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33324-19 Gram 2293 2026-06-25
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
450 Bút tiêm
合計
80136000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp); Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Địa chỉ: Indianapolis, IN 46285, Mỹ) (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-06-25
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
12773900
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00439-23 Gam 255 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
800 Ống
合計
27881600
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
87130000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Huyền sâm · Uống
数量
60000 Gram
合計
9954000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33326-19 Gram 166 2026-06-25
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
23100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00512-24 Gam 116 2026-06-25
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Hà thủ ô đỏ · Uống
数量
320000 Gram
合計
94080000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00356-23 Gram 294 2026-06-25
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
54180000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00216-22 Gam 271 2026-06-25
Hòe hoa
Hòe hoa
含量/投与経路
Hòe hoa · Uống
数量
80000 Gram
合計
20160000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
04.CBVT/TL/2025 Gram 252 2026-06-25
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
8968650
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00017-20 Gam 179 2026-06-25
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Hồng hoa · Uống
数量
25000 Gram
合計
15513750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00670-25 Gram 621 2026-06-25
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
48300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00511-24 Gam 483 2026-06-25
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
29736000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-18963-13 Gói 3717 2026-06-25
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 62,5mg · Uống
数量
8200 Gói
合計
80360000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-32838-19 Gói 9800 2026-06-25
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
90900 Viên
合計
238158000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110073925 Viên 2620 2026-06-25
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110293124 Viên 4200 2026-06-25
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
122900000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T30 · 30014
VN-22913-21 Viên 12290 2026-06-25
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
138432000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
VN2-605-17 Viên 23072 2026-06-25
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
1360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-33359-19 Viên 800 2026-06-25
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
1360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110627524 Viên 800 2026-06-25
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
9985000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110375223 Ống 1997 2026-06-25
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
178500000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T01 · 01010
VN-14110-11 Viên 1785 2026-06-25
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400112017124 Lọ 100380 2026-06-25
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
VN-23266-22 Viên 7200 2026-06-25
Khiếm thực
Khiếm thực
含量/投与経路
Khiếm thực · Uống
数量
50000 Gram
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00415-23 Gram 378 2026-06-25
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00384-23 Gam 93 2026-06-25
Khương hoàng/ Uất kim
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Khương hoàng/ Uất kim · Uống
数量
50000 Gram
合計
6457500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00360-23 Gram 129 2026-06-25
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Khương hoạt · Uống
数量
150000 Gram
合計
200970000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00671-25 Gram 1340 2026-06-25
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Kim ngân hoa · Uống
数量
100000 Gram
合計
61950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00222-22 Gram 620 2026-06-25
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Kê huyết đằng · Uống
数量
180000 Gram
合計
21357000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00359-23 Gram 119 2026-06-25
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
17000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00378-23 Gam 43 2026-06-25
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
96000 Gói
合計
84672000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-851-15 Gói 882 2026-06-25
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9535000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110270624 Viên 1907 2026-06-25
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9535000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110270624 Viên 1907 2026-06-25
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
含量/投与経路
150mg/300mg · Uống
数量
8640 Viên
合計
30240000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96 · 96002
890114087323 Viên 3500 2026-06-25
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
44080000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T26 · 26030
400110141723 Viên 1102 2026-06-25
Levothyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T04 · 04273
400110144123 Viên 992 2026-06-25
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110688924 Ống 550 2026-06-25
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Liên kiều · Uống
数量
90000 Gram
合計
47700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00459-23 Gram 530 2026-06-25
Liên tâm sao qua
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
54495000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
05.CBVT/TL/2025 Gam 363 2026-06-25
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg + 6,4mg; 10g · Bôi
数量
1000 Tuýp
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110037100 Tuýp 14700 2026-06-25
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Long nhãn · Uống
数量
65000 Gram
合計
14605500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00396-23 Gram 225 2026-06-25
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
104800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
CB.DL-00161-23 Gam 262 2026-06-25
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893110285424 Viên 588 2026-06-25
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Bơm tiêm
合計
82200000
グループ
N5
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T82 · 82002
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-06-25
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
892500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893111093823 Ống 8925 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。