Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5701〜5750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gram
合計
31875000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00267-22 Gram 425 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gram
合計
4250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00342-22 Gram 170 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
31680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00263-22 Gram 528 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
142800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00288-22 Gram 1190 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đại Táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gram
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00201-22 Gram 160 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gram
合計
92610000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00143-21 Gram 1029 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gram
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00301-22 Gram 300 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
35200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00240-22 Gram 320 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml,3ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
210600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40003
890410177200 Ống 78000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml,3ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
210600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40003
VN-13913-11 Ống 78000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2700 Bút tiêm
合計
283500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2700 Bút tiêm
合計
283500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40003
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-06-24
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
45000 Gram
合計
24750000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31205-18 Gram 550 2026-06-24
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX: Áo CSĐG: Áo)
省/施設
T83 · 83009
900110782224 Lọ 280000 2026-06-24
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
23000 gram
合計
2392000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-33542-19 gram 104 2026-06-24
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
31920000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00486-24 Gram 798 2026-06-24
Đại hoàng
Đại hoàng
含量/投与経路
Uống
数量
15000 gram
合計
5535000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T60 · 60011
VD-35396-21 gram 369 2026-06-24
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110237123 Tuýp 26500 2026-06-23
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110225924 Viên 340 2026-06-23
A.T Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
2400 Gói
合計
1824000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110275423 Gói 760 2026-06-23
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
(15mg + 5mg)/ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
551880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-29685-18 Chai 68985 2026-06-23
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
(15mg + 5mg)/ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893210124300 Chai 68985 2026-06-23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100208200 Ống 3550 2026-06-23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
数量
2400 Ống
合計
8520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-25631-16 Ống 3550 2026-06-23
A.T Lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g)/8ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
294840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-25633-16 Ống 4914 2026-06-23
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-23
A.T Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
560000 Viên
合計
68320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110702824 Viên 122 2026-06-23
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
70500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-18589-15 Ống 23500 2026-06-23
AGICIPRO
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893115380124 Viên 525 2026-06-23
AGICLOVIR 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4070000
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110254923 Viên 407 2026-06-23
AGIMESI 7,5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110256023 Viên 315 2026-06-23
Acarbose 25
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
34020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110072025 Viên 945 2026-06-23
Aceclofenac
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110286923 Viên 325 2026-06-23
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100307523 Gói 430 2026-06-23
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
104000 Gói
合計
44720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-30628-18 Gói 430 2026-06-23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1340 Viên
合計
526620
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110065324 Viên 393 2026-06-23
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
43750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110666824 Viên 875 2026-06-23
Acyclovir 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
744000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110333600 Viên 620 2026-06-23
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Bôi
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T80
VD-32955-19 Tuýp 3188 2026-06-23
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Bôi
数量
4192 Tuýp
合計
13364096
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T80
893100489724 Tuýp 3188 2026-06-23
Adsepain – New Dau Bung For Children
Trimebutin maleat
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110577324 Gói 2100 2026-06-23
Afenacol 100mg
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
885000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A (CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A.) (Spain)
省/施設
T79 · 79054
840110970724 Viên 5900 2026-06-23
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110200724 Viên 630 2026-06-23
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110226024 Ống 24000 2026-06-23
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
67620000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-34894-20 Viên 6762 2026-06-23
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
1344000000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79054
400110416923 Viên 16800 2026-06-23
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
90000 Viên
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110844424 Viên 630 2026-06-23
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
720000 Viên
合計
72720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-32047-19 Viên 101 2026-06-23
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110074200 Viên 101 2026-06-23
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g · Uống
数量
300000 Gói
合計
1033200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100066100 Gói 3444 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。