Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5901〜5950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-25889-16 Viên 910 2026-06-23
Diazepam 5mg Vidipha
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
550000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893112102100 Viên 550 2026-06-23
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1110000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110304023 Ống 740 2026-06-23
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110304023 Ống 740 2026-06-23
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
1%; 30g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
127800000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110290500 Tuýp 21300 2026-06-23
Dicsep
Sulfasalazin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
21800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110314924 Viên 5450 2026-06-23
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml; 100 ml · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
1711600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110298623 Lọ 778000 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5600 Ống
合計
5000800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110688824 Ống 893 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
13395000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110688824 Ống 893 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-24899-16 Ống 893 2026-06-23
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110747724 Viên 990 2026-06-23
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110098225 Viên 500 2026-06-23
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79054
890114426525 Lọ 18900 2026-06-23
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-21846-14 Viên 294 2026-06-23
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
34000 Viên
合計
9996000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
VD-21846-14 Viên 294 2026-06-23
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
4,5g · Uống
数量
160000 Viên
合計
246400000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-32101-19 Viên 1540 2026-06-23
Dobutil Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg; 1,25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110248423 Viên 2100 2026-06-23
Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
864000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110287323 Viên 60 2026-06-23
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
13300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110728224 Viên 3800 2026-06-23
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
199440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110183824 Viên 1385 2026-06-23
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
456000 Viên
合計
357504000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110316923 Viên 784 2026-06-23
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
144000 Viên
合計
414720000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79054
400100014224 Viên 2880 2026-06-23
Dorotor 20 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1920000 Viên
合計
787200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20064-13 Viên 410 2026-06-23
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50 mg · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
15101100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
QLĐB-693-18 Lọ 167790 2026-06-23
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
含量/投与経路
50 mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
QLĐB-693-18 Lọ 167790 2026-06-23
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79054
560100344325 Ống 8600 2026-06-23
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/10ml · Uống
数量
7200 Ống
合計
61920000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79054
VN-21986-19 Ống 8600 2026-06-23
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
5745600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110285523 Viên 399 2026-06-23
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110204725 Viên 567 2026-06-23
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
13305600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110024600 Viên 924 2026-06-23
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 200mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
472500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-23
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g · Uống
数量
100000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-06-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g · Dùng ngoài
数量
1060 Chai
合計
35616000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893100706624 Chai 33600 2026-06-23
Ebosapc 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
28224000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110324400 Viên 392 2026-06-23
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T66 · 66005
VN-16829-13 Ống 9900 2026-06-23
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
4000 Viên
合計
44400000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Cogols facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79054
VN-20017-16 Viên 11100 2026-06-23
Empace 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110400225 Viên 1190 2026-06-23
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
302400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110218825 Viên 3150 2026-06-23
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
380000 Viên
合計
304000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20049-13 Viên 800 2026-06-23
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100223725 Viên 800 2026-06-23
Enpovid Fe-Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100223725 Viên 800 2026-06-23
Entacron 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
11445000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110541924 Viên 2289 2026-06-23
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
数量
24000 Gói
合計
128304000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893400048925 Gói 5346 2026-06-23
Enterogolds
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893400175300 Viên 2625 2026-06-23
Enterogolds
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
60000 Viên
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
QLSP-955-16 Viên 2625 2026-06-23
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
85100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110216023 Viên 185 2026-06-23
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
20790000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79054
VN-23066-22 Ống 57750 2026-06-23
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha
含量/投与経路
4000 IU/0,4ml · Tiêm
数量
15000 Bơm tiêm
合計
4117365000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27009
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-06-23
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
178920000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110952624 Viên 2982 2026-06-23
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110952624 Viên 2499 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。