Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。7351〜7400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
44257500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79019
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-06-29
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49480000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T27 · 27009
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98960000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79019
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
125185200
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79019
VN-18151-14 Viên 14903 2026-06-29
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
194300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
116580000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
150 tuýp
合計
45045000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79019
VN-21355-18 tuýp 300300 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01254
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
750 Ống
合計
78600000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01906
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01253
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
209160000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
139440000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
10401000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10005
540110991924 Lọ 34670 2026-06-29
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3888000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110172124 Ống 648 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
134100000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
40230000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
410080000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
76890000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893110304023 Ống 780 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
210 Lọ
合計
165375000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
446500
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893110688824 Ống 893 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
1536184000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg+ Lamivudine 300mg+ Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg+300mg+300mg · uống
数量
75000 Viên
合計
255000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24069
890110445523 Viên 3400 2026-06-29
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-23833-15 Viên 2050 2026-06-29
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
102500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110832324 Viên 2050 2026-06-29
Dotarem
Acid gadoteric
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
858000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
6864000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110024600 Viên 1050 2026-06-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-24789-16 Viên 1050 2026-06-29
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
2000 Gói
合計
14700000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79019
870100067323 Gói 7350 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
41400000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79019
870110067423 Viên 10350 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38100
870110067423 Viên 8888 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
17776000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27009
870110067423 Viên 8888 2026-06-29
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
38850000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T10 · 10005
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-06-29
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg, 10mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893111203724 Viên 2100 2026-06-29
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
700 Viên
合計
1694000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T10 · 10005
300100523924 Viên 2420 2026-06-29
Elaria 75mg
Diclofenac
含量/投与経路
Tương đương Diclofenac natri 75mg/3ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
21780000
グループ
N1
製造業者
Medochemine LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T10 · 10005
VN-16829-13 Ống 9900 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01254
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01254
539110436323 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
241500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01906
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
241500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01906
539110436323 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01253
539110436323 Viên 24150 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。