Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。7701〜7750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01253
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-29
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
104000 Gói
合計
273000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T75
893100426724 Gói 2625 2026-06-29
Sporal
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14200000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV (CSSX, ĐG & XX: Ý; CSSX BTP: Bỉ)
省/施設
T10 · 10005
VN-22779-21 Viên 14200 2026-06-29
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt
数量
260 Tuýp
合計
1801800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-29
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
215200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110945324 Lọ 53800 2026-06-29
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
2800 Gói
合計
4508000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-23491-15 Gói 1610 2026-06-29
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg, 4,5mcg (x120 liều) · Hít
数量
800 Bình
合計
347200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300110006424 Bình 434000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg, 4,5mcg (x60 liều) · Hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
300 Ống
合計
65700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38100
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/Dạng hít
数量
3000 Ống
合計
657000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
424200000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
220520000
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
24040000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T10 · 10005
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-29
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30002
893110001723 Viên 3000 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
89754000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38100
800110994624 Viên 44877 2026-06-29
Tanakan
Ginkgo biloba extract
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
16696800
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-16289-13 Viên 4638 2026-06-29
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23060000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T10 · 10005
300100036825 Viên 4612 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1136806000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
10231254000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(80mg+ 11,4mg)/ml · Uống
数量
700 Chai
合計
100296700
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38100
590110450325 Chai 143281 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
91375000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
365500000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。