Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。8101〜8150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betadine Vaginal douche
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-22442-19 Chai 44500 2026-06-26
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1145-19 Lọ 216000 2026-06-26
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110017000 Viên 352 2026-06-26
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-26
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
730110022123 Viên 5490 2026-06-26
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3%+0,064% · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110286600 Tuýp 10200 2026-06-26
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594110298525 Viên 5600 2026-06-26
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22720-21 Lọ 1642000 2026-06-26
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22720-21 Lọ 1728000 2026-06-26
BiCNU
Carmustin
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
KD.2025.946.1 Hộp 18900000 2026-06-26
Biazix
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110231824 Lọ 92700 2026-06-26
Bidicolis 2MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33723-19 Lọ 309498 2026-06-26
Bidotalic
Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
含量/投与経路
0,64 mg, 30 mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34145-20 Tuýp 11340 2026-06-26
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
数量
500 Ống
合計
1648500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100353523 Ống 3297 2026-06-26
Bifotin 2g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110197223 Lọ 75495 2026-06-26
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
(20mg + 10mg)/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110208123 Tuýp 44982 2026-06-26
Bifumax 750
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110341223 Lọ 8190 2026-06-26
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114104523 Viên 138000 2026-06-26
Biginol 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 viên
合計
62000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35650-22 viên 620 2026-06-26
Bijays
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T37 · 37470
894110965124 Viên 8700 2026-06-26
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)-Italy)
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN2-496-16 Viên 9300 2026-06-26
Biloban
Ginkgo biloba
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratórios atral, S.A. (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
560200180400 Viên 6595 2026-06-26
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
Mỗi lọ 5ml chứa: Fluorouracil 250mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26365-17 Lọ 26250 2026-06-26
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
Mỗi lọ 10ml chứa: Fluorouracil 500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28230-17 Lọ 39900 2026-06-26
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33451-19 Gói 10800 2026-06-26
Bioceromy 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110297023 Viên 9700 2026-06-26
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-22274-15 Ống 2300 2026-06-26
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
35000 Ống
合計
80500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893200188925 Ống 2300 2026-06-26
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-26
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
500 Viên
合計
934500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100122025 Viên 1869 2026-06-26
Bironem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23138-15 Lọ 22281 2026-06-26
Bironem 500
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23139-15 Lọ 13398 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893110084324 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
VD-28288-17 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110084324 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
162500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
VD-28288-17 Viên 650 2026-06-26
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Poland (Ba Lan))
省/施設
T37 · 37470
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-26
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-23059-22 Viên 2500 2026-06-26
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110483324 Viên 119 2026-06-26
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
590110992124 Viên 684 2026-06-26
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110462024 Viên 450 2026-06-26
Bitproton
Bismuth subsalicylat
含量/投与経路
262mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100152500 Viên 1490 2026-06-26
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33729-19 Chai 14679 2026-06-26
Bivigas
Sucralfat
含量/投与経路
1g/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100223600 Gói 1069 2026-06-26
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110159400 Viên 378 2026-06-26
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
QLĐB-553-16 Viên 55800 2026-06-26
Bivobone
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg; 5600IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110614824 Viên 11500 2026-06-26
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114092923 Lọ 407988 2026-06-26
Blizadon 400
Fluconazol
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35927-22 Túi 242000 2026-06-26
Bluetine
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
VN-22594-20 Viên 4350 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。